Tính khả năng mua nhà
Ước tính giá nhà bạn có thể mua dựa trên thu nhập, các khoản nợ, tiền trả trước và tỷ lệ thông thường của bên cho vay.
Về Tính khả năng mua nhà
Ước tính giá nhà bạn có thể mua dựa trên thu nhập, các khoản nợ, tiền trả trước và tỷ lệ thông thường của bên cho vay.
Thuộc mục “Thế chấp & bất động sản” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính khả năng mua nhà
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Công cụ này ước tính giá nhà bạn có thể mua, tính ngược từ thu nhập, các khoản nợ hiện có, tiền đặt cọc và tỷ lệ thu nhập mà bên cho vay thường cho phép dành cho nhà ở.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập thu nhập hộ gia đình trước thuế và các khoản trả nợ định kỳ hằng tháng.
- Thêm tiền đặt cọc, lãi suất dự kiến và thời hạn vay.
- Đặt thuế bất động sản, bảo hiểm và phí dịch vụ hằng tháng nếu có.
- Giữ giới hạn ở 28% và 36%, hoặc đổi cho phù hợp với bên cho vay của bạn.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Household income – Gross income mỗi năm.
- Hằng tháng debts – Payments on cards, loans và cars, but not rent.
- Tiền trả trước – Cash you will put down.
- Property Thuế và insurance – Hằng năm Chi phí as a Phần trăm the Giá.
- Housing limit – The maximum share gross income với giá housing. 28% là the traditional guide.
- Tất cả debts limit – The maximum share of income for housing plus all other debts. 36% is traditional.
Cách đọc kết quả
- Giá you could afford – Home price at which the monthly cost reaches the lower of the two limits.
- Hằng tháng housing Giá vốn – The ngân sách available, và which limit set it.
- Mortgage, Thuế và insurance – How that ngân sách là divided.
Công thức
Housing budget = the lower of (income ÷ 12 × housing limit) and (income ÷ 12 × all-debts limit − monthly debts). Price = (budget − charges + deposit × f) ÷ (f + t), where f is the mortgage payment per unit borrowed and t is monthly tax and insurance as a share of price.
Ví dụ minh họa
Income of 80,000, debts of 300 a month and a 40,000 deposit at 6.5% over 25 years. The 28% limit gives 1,866.67 a month, below the all-debts limit, so the estimate is about 296,343 with a 256,343 mortgage.
Giả định và giới hạn
- Lenders also consider credit Lịch sử, savings, job stability và stress-test your payments at higher rates.
- The 28/36 rule is a guide, and lenders in your country may use income multiples instead.
- Thuế và insurance are simple percentages price.
Lỗi thường gặp
- Treating the result as a lending offer.
- Leaving out upkeep, utilities và moving Chi phí.
- Forgetting that a variable rate could raise the payment.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao kết quả thấp hơn mức bội số thu nhập của bên cho vay?
Bên cho vay dùng bội số thu nhập, chẳng hạn 4,5 lần lương, có thể cho vay nhiều hơn mức quy tắc 28% gợi ý. Khả năng chi trả và số tiền được cho vay là hai chuyện khác nhau.
Tôi nên dùng thu nhập gộp hay thu nhập ròng?
Quy tắc 28/36 dùng thu nhập gộp. Hãy kiểm tra xem khoản trả cũng vừa với thu nhập thực nhận.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Hằng tháng housing Giá vốn
- £1,866.67limited by the 28% housing limit
- Mortgage payment
- £1,730.84
- Property Thuế
- £49.39
- Insurance
- £86.43
- Income mỗi tháng
- £6,666.67