Tính lãi suất APR
Tìm lãi suất thực tế hằng năm (APR) của khoản vay khi đã tính cả phí và điểm.
Về Tính lãi suất APR
Tìm lãi suất thực tế hằng năm (APR) của khoản vay khi đã tính cả phí và điểm.
Thuộc mục “Thế chấp & bất động sản” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính lãi suất APR
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
APR quy đổi tiền lãi và phí trả trước của khoản vay thành một lãi suất năm có thể so sánh được. Hãy dùng nó để so sánh các khoản vay có phí và lãi suất niêm yết khác nhau.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập số tiền vay, lãi suất niêm yết và thời hạn.
- Thêm điểm (points) hoặc phí thu xếp khoản vay dưới dạng phần trăm, cùng các khoản phí trả trước khác.
- So sánh APR với lãi suất niêm yết.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Quoted mức – The headline Tiền lãi mức.
- Điểm hoặc arrangement fee – A Phần trăm the loan Có lương at the Bắt đầu.
- Other fees – Fixed fees paid at the start, such as valuation or legal costs.
Cách đọc kết quả
- APR – Yearly rate on the money you actually receive, monthly rate × 12.
- Lãi suất thực hằng năm – The same mức Ghép lãi Hằng tháng.
- Money you receive – Loan Số lượng minus upfront fees.
Công thức
The monthly payment is calculated on the full loan. The APR is the rate r that makes the present value of those payments equal the net amount received: Net = pmt × (1 − (1 + r)^−n) ÷ r. APR = r × 12 and the effective rate = (1 + r)^12 − 1. It is solved numerically.
Ví dụ minh họa
A 250,000 loan at 6.5% for 30 years with 1% points and 2,500 of fees has a payment of 1,580.17. You receive 245,000, so the APR is about 6.7% and the effective annual rate is about 6.9%.
Giả định và giới hạn
- The loan runs to full term. If you repay early, fees are spread over fewer months and the real cost is higher.
- Official APR rules vary by quốc gia và product.
Lỗi thường gặp
- Comparing loans on quoted mức only.
- Forgetting that a lower APR over a long term can still cost more in total interest.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao APR cao hơn lãi suất niêm yết?
Phí làm giảm số tiền bạn nhận được nhưng bạn vẫn phải trả toàn bộ khoản vay.
Tôi nên so sánh APR nào?
Hãy so sánh những thứ tương đương. Cả hai đều được hiển thị ở đây để bạn khớp với cách tính của bên cho vay.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Lãi suất thực hằng năm
- 6.9%APR Ghép lãi Hằng tháng (UK và EU Kiểu)
- Số tiền trả hằng tháng
- £1,580.17
- Fees Có lương at the Bắt đầu
- £5,000.00
- Money you actually receive
- £245,000.00
- Tổng tiền lãi
- £318,861.22