SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Thế chấp & bất động sản

Tính lãi suất APR

Tìm lãi suất thực tế hằng năm (APR) của khoản vay khi đã tính cả phí và điểm.

£
% một năm
năm
Chiều dài the loan in năm
% loan
£

Về Tính lãi suất APR

Tìm lãi suất thực tế hằng năm (APR) của khoản vay khi đã tính cả phí và điểm.

Thuộc mục “Thế chấp & bất động sản” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

Cách dùng Tính lãi suất APR

Công cụ tính gì và khi nào nên dùng

APR quy đổi tiền lãi và phí trả trước của khoản vay thành một lãi suất năm có thể so sánh được. Hãy dùng nó để so sánh các khoản vay có phí và lãi suất niêm yết khác nhau.

Cách sử dụng, từng bước

  1. Nhập số tiền vay, lãi suất niêm yết và thời hạn.
  2. Thêm điểm (points) hoặc phí thu xếp khoản vay dưới dạng phần trăm, cùng các khoản phí trả trước khác.
  3. So sánh APR với lãi suất niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao APR cao hơn lãi suất niêm yết?

Phí làm giảm số tiền bạn nhận được nhưng bạn vẫn phải trả toàn bộ khoản vay.

Tôi nên so sánh APR nào?

Hãy so sánh những thứ tương đương. Cả hai đều được hiển thị ở đây để bạn khớp với cách tính của bên cho vay.

Công cụ liên quan

APR
6.7%
6.5% quoted mức plus £5,000.00 ở fees

Chi tiết

Lãi suất thực hằng năm
6.9%APR Ghép lãi Hằng tháng (UK và EU Kiểu)
Số tiền trả hằng tháng
£1,580.17
Fees Có lương at the Bắt đầu
£5,000.00
Money you actually receive
£245,000.00
Tổng tiền lãi
£318,861.22
The US method quotes the monthly rate × 12. UK and EU lenders may state the effective annual rate. Both are shown above.