Nghỉ hưu
Pensions, 401(k), IRAs, Social Bảo mật và retirement income. 10 công cụ.
Tính tiền nghỉ hưuTiền tiết kiệm của bạn có đủ không? Dự báo số tiền khi nghỉ hưu và so với số tiền cần cho mục tiêu thu nhập.Tính 401(k)Dự báo tài khoản 401(k) tại Mỹ với khoản đóng góp đối ứng của chủ lao động, mức tăng lương và hạn mức đóng năm 2026.Tính lương hưu (Anh)Ước tính quỹ hưu trí đóng góp xác định và thu nhập từ quỹ, hoặc lương hưu theo lương cuối cùng từ số năm công tác.Tính trợ cấp An sinh Xã hội (Social Security)Ước tính trợ cấp hưu trí An sinh Xã hội Mỹ từ thu nhập cả đời và độ tuổi bạn bắt đầu nhận.Tính niên kim (annuity)Tích lũy quỹ bằng các khoản gửi định kỳ, rồi tính thu nhập quỹ có thể chi trả trong số năm bạn chọn.Tính tiền nhận từ niên kimThu nhập từ một khoản tiền lớn trong thời gian định trước, hoặc khoản tiền đó kéo dài bao lâu với mức thu nhập bạn chọn.Tính Roth IRASố tiền bạn được góp vào Roth IRA năm nay theo thu nhập, và số tiền đó có thể tăng lên bao nhiêu mà không chịu thuế.Tính IRA: truyền thống hay RothSo sánh IRA truyền thống, giúp bạn tiết kiệm thuế ngay bây giờ, với Roth IRA, nơi tiền rút ra được miễn thuế.Tính RMDSố tiền rút tối thiểu bắt buộc từ IRA truyền thống hoặc 401(k) tại Mỹ, theo Bảng tuổi thọ chung (Uniform Lifetime Table) của IRS.Tính lương hưu nhà nước Anh (State Pension)Ước tính lương hưu nhà nước mới từ số năm đóng Bảo hiểm Quốc gia (National Insurance), kèm độ tuổi nhận lương hưu.