Tính ROI
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư, lãi và lợi nhuận hằng năm (quy năm).
Về Tính ROI
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư, lãi và lợi nhuận hằng năm (quy năm).
Thuộc mục “Kinh doanh & mua sắm” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính ROI
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI), lợi nhuận quy năm và lợi nhuận ròng từ số tiền đầu tư và giá trị cuối cùng.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập số tiền đầu tư và giá trị cuối cùng, và tùy chọn thời gian nắm giữ.
- Xem ROI và lợi nhuận quy năm.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Số tiền đầu tư – Bắt đầu at 10000.
- Số tiền thu về – What it’s worth now, or what you got back Starts at 13500.
- Trong bao nhiêu năm (không bắt buộc) – Bắt đầu at 3.
Cách đọc kết quả
- Tỷ suất hoàn vốn (ROI) – The headline answer. In the default example it reads 35% (Gain of 3,500.00).
- Đã đầu tư – Default Ví dụ: 10,000.00.
- Thu về – Default Ví dụ: 13,500.00.
- Lợi nhuận quy năm – Default Ví dụ: 10.52% — mỗi year over 3 năm.
Công thức
ROI = (final value − invested) ÷ invested. Annualised ROI = (1 + ROI)^(1 ÷ years) − 1.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Amount invested: 10000, Amount returned: 13500, Over how many years (optional): 3), the calculator shows return on investment of 35%, Gain of 3,500.00. It also reports invested 10,000.00; returned 13,500.00; annualised return 10.52% — per year over 3 years.
Giả định và giới hạn
- Chi phí và fees are included ở the amounts.
- Thuế là ignored.
Lỗi thường gặp
- Comparing returns over different time periods without annualising.
- Ignoring Chi phí.
Câu hỏi thường gặp
ROI cao có luôn tốt không?
Không hẳn nếu thời gian ngắn hoặc số vốn nhỏ. Hãy so sánh lợi nhuận quy năm và rủi ro.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Đã đầu tư
- £10,000.00
- Thu về
- £13,500.00
- Lợi nhuận quy năm
- 10.52%mỗi năm trong 3 năm