Tính tốc độ chạy (pace)
Pace, thời gian về đích hoặc quãng đường chạy, theo km hoặc dặm.
Về Tính tốc độ chạy (pace)
Pace, thời gian về đích hoặc quãng đường chạy, theo km hoặc dặm.
Thuộc mục “Sức khỏe & thể hình” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính tốc độ chạy (pace)
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính một trong ba đại lượng tốc độ (pace), thời gian về đích hoặc quãng đường cho một lần chạy, đi bộ hoặc đạp xe khi bạn biết hai đại lượng còn lại. Hãy dùng nó để đặt mục tiêu thi đấu, kiểm tra buổi tập so với mục tiêu, hoặc xem một pace nhất định tương ứng bao nhiêu mỗi kilômét và mỗi dặm.
Cách sử dụng, từng bước
- Chọn đại lượng cần tính: pace, thời gian hoặc quãng đường.
- Nhập hai giá trị còn lại. Quãng đường có thể tính bằng kilômét hoặc dặm, và thời gian theo dạng giờ:phút:giây.
- Xem pace mỗi km và mỗi dặm, tốc độ và thời gian về đích trong phần chi tiết.
- Thay đổi từng giá trị một để thấy một thay đổi nhỏ về pace ảnh hưởng thế nào đến thời gian về đích.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Tính – Bắt đầu at Pace.
- Quãng đường – Bắt đầu at 3.1.
- Thời gian (h:mm:ss) – Bắt đầu at 28:30.
Cách đọc kết quả
- Pace – The headline answer. In the default example it reads 9:12per mile.
- Pace mỗi km – Default Ví dụ: 5:43.
- Pace mỗi dặm – Default Ví dụ: 9:12.
- Tốc độ – Default example: 10.5 km/h · 6.53 mph.
- Quãng đường – Default example: 4.99 km · 3.1 mi.
- Giờ – Default Ví dụ: 28:30.
Công thức
Pace = time ÷ distance. Time = pace × distance. Distance = time ÷ pace. Speed = distance ÷ time. A mile is 1.609344 km, so pace per mile = pace per km × 1.609344.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Work out: Pace, Distance: 3.1, Time (h:mm:ss): 28:30), the calculator shows pace of 9:12per mile. It also reports pace per km 5:43; pace per mile 9:12; speed 10.5 km/h · 6.53 mph; distance 4.99 km · 3.1 mi.
Giả định và giới hạn
- Even pace over the whole distance. Hills, wind and fatigue change real pace.
- Pace là shown as minutes:seconds mỗi unit, rounded đến the nearest second.
Lỗi thường gặp
- Entering time as minutes:seconds when the box expects hours:minutes:seconds. 28:30 means 28 minutes 30 seconds.
- Mixing dặm và kilometres between distance và target pace.
- Planning a race on your 5K pace, which you will not hold for a marathon.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để quy đổi phút/km sang phút/dặm?
Nhân pace mỗi km với 1,609. Pace 5:00 mỗi km tương đương khoảng 8:03 mỗi dặm.
Tôi nên chạy marathon với pace nào?
Dùng công cụ dự đoán thành tích với kết quả một cuộc đua gần đây, rồi chừa thêm biên an toàn cho nửa đầu. Hầu hết người chạy chậm lại ở nửa sau.
Công cụ có dùng được cho đạp xe không?
Có. Dùng dòng tốc độ cho km/h hoặc mph. Pace mỗi km thường chỉ dùng cho chạy bộ.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Pace mỗi km
- 5:43
- Pace mỗi dặm
- 9:12
- Tốc độ
- 10.5 km/h · 6.53 mph
- Quãng đường
- 4.99 km · 3.1 mi
- Giờ
- 28:30