Tính chi phí nhiên liệu
Nhiên liệu và chi phí cho một chuyến đi, chia cho số hành khách.
Về Tính chi phí nhiên liệu
Nhiên liệu và chi phí cho một chuyến đi, chia cho số hành khách.
Thuộc mục “Giao thông” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính chi phí nhiên liệu
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính chi phí nhiên liệu cho một chuyến đi từ quãng đường, mức tiêu hao nhiên liệu và giá nhiên liệu, cùng chi phí mỗi người.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập quãng đường.
- Nhập mức tiêu hao nhiên liệu và giá nhiên liệu.
- Nhập số hành khách.
- Xem lượng nhiên liệu tiêu thụ và chi phí.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Quãng đường – Bắt đầu at 250.
- Khứ hồi (nhân đôi) – Enter your own figure.
- Mức tiêu hao nhiên liệu – Bắt đầu at 45.
- Đơn vị tiêu hao – Bắt đầu at mpg (UK).
- Giá nhiên liệu – Bắt đầu at 1.45.
- Giá – Bắt đầu at mỗi lít.
- Chia cho – Bắt đầu at 1.
Cách đọc kết quả
- Chi phí nhiên liệu – The headline answer. In the default example it reads 36.62 (25.3 litres (6.7 US gal)).
- Quãng đường – Default example: 402.3 km · 250 mi.
- Nhiên liệu đã dùng – Default example: 25.3 lít · 6.67 US gal · 5.56 UK gal.
- Chi phí mỗi km – Default Ví dụ: 9.1p.
- Chi phí mỗi dặm – Default Ví dụ: 14.6p.
Công thức
Fuel used = distance ÷ economy (mpg or km/L). Cost = fuel used × price per unit.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Distance: 250, Fuel economy: 45, Economy units: mpg (UK), Fuel price: 1.45, Price: per litre, Split between: 1), the calculator shows fuel cost of 36.62, 25.3 litres (6.7 US gal). It also reports distance 402.3 km · 250 mi; fuel used 25.3 litres · 6.67 US gal · 5.56 UK gal; cost per km 9.1p; cost per mile 14.6p.
Giả định và giới hạn
- Consumption is constant. Real figures vary with speed and load.
Lỗi thường gặp
- Using UK và US gallon interchangeably.
- Forgetting the return journey.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đổi mpg sang L/100km?
L/100 km = 282,48 ÷ mpg Anh, hoặc 235,21 ÷ mpg Mỹ.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Quãng đường
- 402.3 km · 250 mi
- Nhiên liệu đã dùng
- 25.3 lít · 6.67 US gal · 5.56 UK gal
- Chi phí mỗi km
- 9.1p
- Chi phí mỗi dặm
- 14.6p