SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Tính khoản vay

Tính trả góp, khoản vay trả một lần khi đáo hạn và khoản vay kiểu trái phiếu, kèm lịch trả nợ.

Loan Loại
£
năm
tháng
% một năm
£

Về Tính khoản vay

Tính trả góp, khoản vay trả một lần khi đáo hạn và khoản vay kiểu trái phiếu, kèm lịch trả nợ.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

Cách dùng Tính khoản vay

Công cụ tính gì và khi nào nên dùng

Bao gồm ba cách phổ biến để vay hoặc trả một khoản tiền: khoản vay trả dần với các kỳ trả đều đặn, khoản vay trả chậm được trả một lần vào cuối kỳ, và trái phiếu, nơi bạn tìm giá trị hôm nay của một khoản hoàn trả đã biết trong tương lai. Biểu đồ chia tổng số thành gốc và lãi.

Cách sử dụng, từng bước

  1. Chọn loại khoản vay: Trả dần, Trả chậm hoặc Trái phiếu.
  2. Nhập số tiền, thời hạn theo năm cộng thêm số tháng lẻ, và lãi suất năm.
  3. Chọn cách tính lãi kép, và với khoản vay trả dần thì chọn tần suất trả nợ.
  4. Tùy chọn thêm một khoản trả thêm vào mỗi kỳ.
  5. Xem kết quả, biểu đồ gốc và lãi cùng lịch trả nợ.

Câu hỏi thường gặp

Khoản vay trả dần là gì?

Là khoản vay được trả bằng các kỳ đều nhau. Các kỳ đầu chủ yếu là lãi, các kỳ sau chủ yếu là gốc.

Khoản vay trả chậm là gì?

Không phải trả gì cho đến cuối kỳ. Số dư được tính lãi kép và trả một lần khi đáo hạn.

Chế độ trái phiếu tính gì?

Số tiền bạn cần cho vay hoặc đầu tư hôm nay để nó tăng lên bằng một khoản hoàn trả đã biết trong tương lai.

Nếu lãi suất bằng 0 thì sao?

Mỗi kỳ trả bằng số tiền vay chia cho số kỳ trả, và không có tiền lãi.

Lãi suất có phải là APR không?

Dùng APR nếu bạn muốn tính cả phí vào chi phí; nếu không, hãy dùng lãi suất danh nghĩa.

Vì sao trả theo tuần hoặc hai tuần một lần lại tiết kiệm lãi?

Trả thường xuyên hơn làm giảm số dư sớm hơn, nên tiền lãi tích lũy ít hơn.

Công cụ liên quan

Số tiền trả hằng tháng
£296.31
60 kỳ trả · tổng cộng £17,778.65
Số tiền vay £15,000Tiền lãi £2,779

Chi tiết

Tổng of 60 payments
£17,778.65
Tổng tiền lãi
£2,778.65
Tổng số tiền trả
£17,778.65
Lãi suất mỗi payment
0.575%

Từng năm

NămTiền gốcTiền lãiDư nợ
1£2,602£954£12,398
2£2,787£768£9,611
3£2,986£570£6,625
4£3,199£357£3,426
5£3,426£129£0
This assumes a fixed rate and equal payments at the end of each period. Fees and insurance are not included.