Toán học
Percentages, fractions, roots và a scientific calculator. 17 công cụ.
Tính phần trămX% của Y, một số bằng bao nhiêu phần trăm số khác, và % thay đổi.Tính phần trăm thay đổiPhần trăm tăng hoặc giảm từ giá trị này sang giá trị khác.Tính phân sốCộng, trừ, nhân, chia và rút gọn phân số và hỗn số.Tính tỷ lệGiải A:B = C:?, rút gọn tỷ lệ, hoặc chia một số lượng theo tỷ lệ.Làm tròn sốLàm tròn đến số chữ số thập phân, chữ số có nghĩa hoặc bội số gần nhất của 5, 10, 100…Kiểm tra số nguyên tốCó phải số nguyên tố không? Thừa số nguyên tố, ước số và số nguyên tố gần nhất.Tính ƯCLN & BCNNƯớc chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất của một dãy số.Giải phương trình bậc haiGiải ax² + bx + c = 0, kèm nghiệm phức và đỉnh.Lũy thừa, căn & logaritxʸ, căn bậc hai và căn bậc n, và logarit với cơ số bất kỳ.Tính căn bậc haiCăn bậc hai, kèm căn bậc ba và căn bậc n.Đổi sang ký hiệu khoa họcChuyển số sang và từ ký hiệu khoa học, ký hiệu kỹ thuật và ký hiệu E.Đổi số La MãĐổi số sang số La Mã và ngược lại (1 đến 3999).Tạo số ngẫu nhiênSố nguyên ngẫu nhiên trong một khoảng, có hoặc không lặp lại.Đọc số thành chữ (tiếng Anh)Viết số bằng chữ tiếng Anh, kể cả kiểu ghi trên séc.Máy tính khoa họcLượng giác, logarit, lũy thừa, căn và giai thừa, có bàn phím và lịch sử.Tính sai số phần trămSai số phần trăm giữa giá trị đo được và giá trị thực, kèm sai số tuyệt đối và chênh lệch phần trăm.Tạo phiếu bài tập toánBài luyện toán in được và làm trực tuyến với 25 cấp độ, từ cặp số cộng đến bài toán có lời văn, chấm điểm ngay.