Tính cân nặng lý tưởng
Cân nặng tham khảo theo chiều cao từ bốn công thức phổ biến.
Về Tính cân nặng lý tưởng
Cân nặng tham khảo theo chiều cao từ bốn công thức phổ biến.
Thuộc mục “Sức khỏe & thể hình” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính cân nặng lý tưởng
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Hiển thị cân nặng tham khảo theo chiều cao của bạn từ bốn công thức kinh điển. Đây là các quy tắc kinh nghiệm có từ lâu, nên hãy dùng như một khoảng tham khảo hơn là mục tiêu.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập giới tính và chiều cao.
- Xem cân nặng theo các công thức Devine, Robinson, Miller và Hamwi.
- So sánh với khoảng BMI khỏe mạnh cho chiều cao của bạn.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Giới tính – Bắt đầu at Nữ.
- Chiều cao – Bắt đầu at 5.
Cách đọc kết quả
- Cân nặng tham khảo – The headline answer. In the default example it reads 9 st 1 lb (Average of four formulas).
- Công thức Devine – Default Ví dụ: 9 st 0 lb.
- Công thức Robinson – Default Ví dụ: 9 st 1 lb.
- Công thức Miller – Default Ví dụ: 9 st 6 lb.
- Công thức Hamwi – Default Ví dụ: 8 st 13 lb.
- Khoảng BMI khỏe mạnh – Default example: 7 st 13 lb – 10 st 10 lb.
Công thức
For height in inches over 5 feet: Devine men 50 + 2.3 × inches, women 45.5 + 2.3 × inches (kg). Robinson men 52 + 1.9 × inches, women 49 + 1.7 × inches. Miller men 56.2 + 1.41 × inches, women 53.1 + 1.36 × inches. Hamwi men 48 + 2.7 × inches, women 45.5 + 2.2 × inches.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Sex: Female, Height: 5), the calculator shows reference weight of 9 st 1 lb, Average of four formulas. It also reports devine formula 9 st 0 lb; robinson formula 9 st 1 lb; miller formula 9 st 6 lb; hamwi formula 8 st 13 lb.
Giả định và giới hạn
- The formulas ignore age, muscle Khối lượng và Khung Dung lượng.
- They were developed với giá drug dosing và insurance tables, not sức khỏe outcomes.
Lỗi thường gặp
- Treating one formula as your Mục tiêu.
- Ignoring waist size and fitness, which say more about health than weight.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao các công thức cho kết quả khác nhau?
Chúng được xây dựng trên các nhóm dân số khác nhau và cho các mục đích khác nhau. Độ chênh lệch cho thấy mức không chắc chắn.
Tôi nên dùng gì thay thế?
Khoảng BMI từ 18,5 đến 24,9 kết hợp tỷ lệ vòng eo trên chiều cao là cách kiểm tra thực tế hơn.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Công thức Devine
- 9 st 0 lb
- Công thức Robinson
- 9 st 1 lb
- Công thức Miller
- 9 st 6 lb
- Công thức Hamwi
- 8 st 13 lb
- Khoảng BMI khỏe mạnh
- 7 st 13 lb – 10 st 10 lb