Tính lợi nhuận trung bình
Trung bình cộng và trung bình nhân của lợi nhuận hằng năm, kèm độ biến động và mức tăng của số tiền ban đầu.
Về Tính lợi nhuận trung bình
Trung bình cộng và trung bình nhân của lợi nhuận hằng năm, kèm độ biến động và mức tăng của số tiền ban đầu.
Thuộc mục “Đầu tư & tiết kiệm” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính lợi nhuận trung bình
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính trung bình một chuỗi lợi nhuận đầu tư hằng năm và cho thấy khác biệt giữa trung bình cộng và trung bình kép, là con số khớp với số tiền bạn thực sự kiếm được.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập giá trị ban đầu.
- Nhập lợi nhuận của từng năm dưới dạng phần trăm, dùng số âm cho năm lỗ.
- Thêm hoặc bớt năm.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Hằng năm return – The Phần trăm Thay đổi ở that năm, including losses.
Cách đọc kết quả
- Arithmetic Trung bình – The simple Trung bình the returns.
- Geometric Trung bình – The compound yearly rate that gives the same final value.
- Volatility – The sample Tiêu chuẩn deviation the returns.
Công thức
Geometric average = (Π (1 + rᵢ))^(1 ÷ n) − 1. Arithmetic average = Σ rᵢ ÷ n. Volatility = √(Σ (rᵢ − mean)² ÷ (n − 1)).
Ví dụ minh họa
Returns of 12%, −8%, 15%, 6% and 9% have an arithmetic average of 6.8% but a geometric average of 6.48%. 10,000 grows to 13,691.03, a total return of 36.91%, with a volatility of 8.93%.
Giả định và giới hạn
- Annual returns are shown after charges only if you enter them that way.
- Past returns do not predict future returns.
Lỗi thường gặp
- Using the simple Trung bình đến project growth. It overstates compound returns.
- Entering −100% hoặc worse, which wipes out the investment.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao trung bình nhân lại thấp hơn?
Một khoản lỗ làm giảm nền tảng để kiếm khoản lãi tiếp theo, nên biến động kéo tăng trưởng kép đi xuống.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Arithmetic Trung bình
- 6.8%
- Geometric (compound) Trung bình
- 6.48%the rate that gives the same final value
- Tổng return
- 36.91%
- Volatility (Tiêu chuẩn deviation)
- 8.93%
- Final Giá trị
- £13,691.03
- Tốt nhất và worst năm
- 15% / -8%
Giá trị Sau Mỗi món năm
| Năm | Return | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | 12% | £11,200 |
| 2 | -8% | £10,304 |
| 3 | 15% | £11,850 |
| 4 | 6% | £12,561 |
| 5 | 9% | £13,691 |