SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Đầu tư & tiết kiệm

Tính tiền tiết kiệm

Dự báo mức tăng của khoản tiết kiệm sau thuế tiền lãi và lạm phát, để thấy giá trị thực của số tiền.

£
£
% một năm
năm
%
Use 0 với giá a tax-free account
% một năm

Về Tính tiền tiết kiệm

Dự báo mức tăng của khoản tiết kiệm sau thuế tiền lãi và lạm phát, để thấy giá trị thực của số tiền.

Thuộc mục “Đầu tư & tiết kiệm” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

Cách dùng Tính tiền tiết kiệm

Công cụ tính gì và khi nào nên dùng

Dự báo tài khoản tiết kiệm tăng trưởng thế nào sau thuế trên tiền lãi và cho thấy số dư còn giá trị bao nhiêu sau lạm phát.

Cách sử dụng, từng bước

  1. Nhập số dư, khoản gửi hằng tháng, lãi suất và số năm.
  2. Thêm thuế suất trên tiền lãi, hoặc để trống nếu là tài khoản miễn thuế.
  3. Nhập lạm phát dự kiến và xem số dư danh nghĩa và số dư thực.

Câu hỏi thường gặp

AER là gì?

Lãi suất tương đương năm (annual equivalent rate): lãi suất năm đã tính cả ghép lãi. Cùng ý tưởng với APY ở Mỹ.

Công cụ liên quan

Savings Sau Thuế
£44,593.56
Sau 10 năm
You put in £35,000Tiền lãi Sau Thuế £9,594

Chi tiết

Tổng deposits
£35,000.00
Tiền lãi Sau Thuế
£9,593.56
In today’s money
£34,836.42Sau 2.5% inflation
Real Hằng năm return
1.66%Sau Thuế và inflation

Từng năm

NămDepositsDư nợIn today’s money
1£3,000£8,267£8,066
2£6,000£11,672£11,109
3£9,000£15,219£14,133
4£12,000£18,916£17,137
5£15,000£22,768£20,123
6£18,000£26,781£23,093
7£21,000£30,963£26,048
8£24,000£35,321£28,990
9£27,000£39,862£31,919
10£30,000£44,594£34,836
Interest is taxed as it is earned in this estimate, which is a simplification. Rates on savings accounts change, so treat the result as an illustration.