Tính lãi suất
Tìm lãi suất ẩn sau khoản trả nợ hoặc tốc độ tăng trưởng giữa số tiền đầu và số tiền cuối.
Về Tính lãi suất
Tìm lãi suất ẩn sau khoản trả nợ hoặc tốc độ tăng trưởng giữa số tiền đầu và số tiền cuối.
Thuộc mục “Đầu tư & tiết kiệm” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính lãi suất
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tìm lãi suất ẩn trong báo giá khoản vay, hoặc tốc độ tăng trưởng hằng năm giữa số tiền ban đầu và số tiền cuối cùng.
Cách sử dụng, từng bước
- Chọn khoản vay hoặc khoản đầu tư.
- Với khoản vay, nhập số tiền, khoản trả hằng tháng và số năm.
- Với khoản đầu tư, nhập số tiền ban đầu, số tiền cuối cùng và số năm.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Số tiền trả hằng tháng – The fixed payment the lender asks.
- Starting và ending Số lượng – What the investment was và what it grew to.
Cách đọc kết quả
- Lãi suất – Hằng năm mức Ghép lãi Hằng tháng (loan) or mỗi năm (investment).
- Effective Hằng năm mức – The same mức with compounding included.
Công thức
Loan: the rate r satisfies payment = amount × r ÷ (1 − (1 + r)^−n), solved numerically. Growth: rate = (end ÷ start)^(1 ÷ years) − 1.
Ví dụ minh họa
A 20,000 loan repaid with 400 a month for 5 years has a rate of 7.42% a year, an effective rate of 7.678% and total interest of 4,000.
Giả định và giới hạn
- Fixed payments with no fees.
- The growth mức là a compound Trung bình, not a guarantee.
Lỗi thường gặp
- Ignoring fees that raise the real rate (see the APR calculator).
- Using the total years when payments stop earlier.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không tìm được lãi suất?
Nếu tổng các khoản trả của bạn nhỏ hơn khoản vay, lãi suất sẽ phải âm, nên máy tính báo lỗi.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Effective Hằng năm mức
- 7.678%
- Tổng tiền lãi
- £4,000.00
- Tổng số tiền trả
- £24,000.00