SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Naira Nigeria (USD sang NGN)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Naira Nigeria (NGN) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang NGN hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang NGN

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Naira Nigeria (NGN) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang NGN hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
1,345.77NGN
1 USD = 1,345.77 NGN · 1 NGN = 0.000743069 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang NGN

Cao1,453.99
Thấp1,322.04
Thay đổi−7.28%
1,3001,3501,4001,4501,500Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo NGN
16:07 GMT+0 28 thg 101,345.77
28 thg 10, 20261,341.63
27 thg 10, 20261,343.17
26 thg 10, 20261,347.58
25 thg 10, 20261,344.95
24 thg 10, 20261,331.52
23 thg 10, 20261,332.1
22 thg 10, 20261,332.27
21 thg 10, 20261,330.84
20 thg 10, 20261,330.56
19 thg 10, 20261,333.15
18 thg 10, 20261,331.9
17 thg 10, 20261,331.4
16 thg 10, 20261,331.03
15 thg 10, 20261,330.54
14 thg 10, 20261,324.27
13 thg 10, 20261,328.09
12 thg 10, 20261,331.59
11 thg 10, 20261,331.79
10 thg 10, 20261,330.69
9 thg 10, 20261,329.87
8 thg 10, 20261,329.31
7 thg 10, 20261,325.93
6 thg 10, 20261,322.04
5 thg 10, 20261,327.12
4 thg 10, 20261,330.6
3 thg 10, 20261,330.5
2 thg 10, 20261,328.51
1 thg 10, 20261,328.36
30 thg 9, 20261,328.18
29 thg 9, 20261,326.16
28 thg 9, 20261,328.7
27 thg 9, 20261,329.57
26 thg 9, 20261,329.26
25 thg 9, 20261,326.86
24 thg 9, 20261,326.63
23 thg 9, 20261,324.91
17 thg 9, 20261,329.79
10 thg 9, 20261,323.24
3 thg 9, 20261,327.89
27 thg 8, 20261,343.08
20 thg 8, 20261,346.7
13 thg 8, 20261,362.06
6 thg 8, 20261,361.48
30 thg 7, 20261,360.45
23 thg 7, 20261,372.13
16 thg 7, 20261,377.3
9 thg 7, 20261,375.04
2 thg 7, 20261,374.96
25 thg 6, 20261,370.66
18 thg 6, 20261,359.36
11 thg 6, 20261,360.4
4 thg 6, 20261,366.88
28 thg 5, 20261,373.67
21 thg 5, 20261,371.34
14 thg 5, 20261,371.68
7 thg 5, 20261,360.53
30 thg 4, 20261,375.07
23 thg 4, 20261,351.59
16 thg 4, 20261,344.2
9 thg 4, 20261,378.98
2 thg 4, 20261,381.47
26 thg 3, 20261,385.46
19 thg 3, 20261,363.99
12 thg 3, 20261,397.9
5 thg 3, 20261,383.7
26 thg 2, 20261,348.79
19 thg 2, 20261,343.79
12 thg 2, 20261,353.63
5 thg 2, 20261,372.05
29 thg 1, 20261,396.5
22 thg 1, 20261,423.46
15 thg 1, 20261,422.86
8 thg 1, 20261,425.79
1 thg 1, 20261,445.79
25 thg 12, 20251,450.24
18 thg 12, 20251,453.99
11 thg 12, 20251,448.78
4 thg 12, 20251,447.49
27 thg 11, 20251,447.83
20 thg 11, 20251,451.74
13 thg 11, 20251,441.8
6 thg 11, 20251,441.79
30 thg 10, 20251,451.45

Quy đổi nhanh

USDNGN
1 USD1,345.77 NGN
5 USD6,728.85 NGN
10 USD13,457.70 NGN
25 USD33,644.25 NGN
50 USD67,288.50 NGN
100 USD134,577.00 NGN
250 USD336,442.50 NGN
500 USD672,885.00 NGN
1,000 USD1,345,770.00 NGN
5,000 USD6,728,850.00 NGN
10,000 USD13,457,700.00 NGN
NGNUSD
1 NGN0.00 USD
5 NGN0.00 USD
10 NGN0.01 USD
25 NGN0.02 USD
50 NGN0.04 USD
100 NGN0.07 USD
250 NGN0.19 USD
500 NGN0.37 USD
1,000 NGN0.74 USD
5,000 NGN3.72 USD
10,000 NGN7.43 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.