SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Euro (USD sang EUR)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang EUR

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
0.90EUR
1 USD = 0.897722 EUR · 1 EUR = 1.11393 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang EUR

Cao0.899123
Thấp0.835476
Thay đổi+4.27%
0.8250.8500.8750.900Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo EUR
16:07 GMT+0 28 thg 100.897722
28 thg 10, 20260.899123
27 thg 10, 20260.895099
26 thg 10, 20260.891118
25 thg 10, 20260.892668
24 thg 10, 20260.892532
23 thg 10, 20260.891773
22 thg 10, 20260.889437
21 thg 10, 20260.890629
20 thg 10, 20260.889991
19 thg 10, 20260.890515
18 thg 10, 20260.889761
17 thg 10, 20260.889757
16 thg 10, 20260.88987
15 thg 10, 20260.890861
14 thg 10, 20260.891987
13 thg 10, 20260.894845
12 thg 10, 20260.892822
11 thg 10, 20260.892571
10 thg 10, 20260.892716
9 thg 10, 20260.889796
8 thg 10, 20260.892463
7 thg 10, 20260.890419
6 thg 10, 20260.891674
5 thg 10, 20260.894174
4 thg 10, 20260.888246
3 thg 10, 20260.888626
2 thg 10, 20260.888626
1 thg 10, 20260.883652
30 thg 9, 20260.882434
29 thg 9, 20260.880226
28 thg 9, 20260.878037
27 thg 9, 20260.877807
26 thg 9, 20260.877865
25 thg 9, 20260.879534
24 thg 9, 20260.878984
23 thg 9, 20260.875175
17 thg 9, 20260.872361
10 thg 9, 20260.859252
3 thg 9, 20260.862246
27 thg 8, 20260.858418
20 thg 8, 20260.856063
13 thg 8, 20260.867804
6 thg 8, 20260.865587
30 thg 7, 20260.872996
23 thg 7, 20260.875049
16 thg 7, 20260.872148
9 thg 7, 20260.875128
2 thg 7, 20260.87866
25 thg 6, 20260.879515
18 thg 6, 20260.867752
11 thg 6, 20260.865992
4 thg 6, 20260.861282
28 thg 5, 20260.862864
21 thg 5, 20260.860547
14 thg 5, 20260.853663
7 thg 5, 20260.850595
30 thg 4, 20260.857002
23 thg 4, 20260.85481
16 thg 4, 20260.84634
9 thg 4, 20260.85752
2 thg 4, 20260.865945
26 thg 3, 20260.865062
19 thg 3, 20260.870379
12 thg 3, 20260.866996
5 thg 3, 20260.860304
26 thg 2, 20260.846058
19 thg 2, 20260.84781
12 thg 2, 20260.841845
5 thg 2, 20260.847597
29 thg 1, 20260.835476
22 thg 1, 20260.855367
15 thg 1, 20260.859219
8 thg 1, 20260.856561
1 thg 1, 20260.851369
25 thg 12, 20250.849054
18 thg 12, 20250.85188
11 thg 12, 20250.855666
4 thg 12, 20250.857392
27 thg 11, 20250.861224
20 thg 11, 20250.867695
13 thg 11, 20250.86287
6 thg 11, 20250.868933
30 thg 10, 20250.860997

Quy đổi nhanh

USDEUR
1 USD0.90 EUR
5 USD4.49 EUR
10 USD8.98 EUR
25 USD22.44 EUR
50 USD44.89 EUR
100 USD89.77 EUR
250 USD224.43 EUR
500 USD448.86 EUR
1,000 USD897.72 EUR
5,000 USD4,488.61 EUR
10,000 USD8,977.22 EUR
EURUSD
1 EUR1.11 USD
5 EUR5.57 USD
10 EUR11.14 USD
25 EUR27.85 USD
50 EUR55.70 USD
100 EUR111.39 USD
250 EUR278.48 USD
500 EUR556.97 USD
1,000 EUR1,113.93 USD
5,000 EUR5,569.65 USD
10,000 EUR11,139.31 USD

1.00 USD cũng bằng

GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
AED · Dirham UAE
3.67 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.