APR sang APY (lãi suất thực)
Đổi lãi suất danh nghĩa sang lãi suất thực hằng năm và ngược lại.
Về APR sang APY (lãi suất thực)
Đổi lãi suất danh nghĩa sang lãi suất thực hằng năm và ngược lại.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng APR sang APY (lãi suất thực)
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Quy đổi giữa lãi suất danh nghĩa (APR) và lãi suất thực tế năm (APY/AER) cho bất kỳ tần suất ghép lãi nào.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập lãi suất và loại lãi suất.
- Chọn tần suất ghép lãi.
- Xem lãi suất tương đương.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Quy đổi – Bắt đầu at Nominal → effective.
- Lãi suất danh nghĩa (APR) – Bắt đầu at 5.
- Ghép lãi – Bắt đầu at Hằng tháng.
Cách đọc kết quả
- Lãi suất thực hằng năm – The headline answer. In the default example it reads 5.116%.
Công thức
APY = (1 + APR ÷ n)^n − 1. APR = n × ((1 + APY)^(1 ÷ n) − 1).
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Convert: Nominal → effective, Nominal rate (APR): 5, Compounded: Monthly), the calculator shows effective annual rate of 5.116%.
Giả định và giới hạn
- Compounding takes place at regular intervals.
- Fees are excluded.
Lỗi thường gặp
- Comparing an APR with an APY directly.
- Ignoring fees ở the real Giá vốn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao APY cao hơn APR?
APY bao gồm tác động của việc ghép lãi trong năm.