SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ (USD sang CNY)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Nhân dân tệ (CNY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CNY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang CNY

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Nhân dân tệ (CNY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CNY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
6.67CNY
1 USD = 6.66659 CNY · 1 CNY = 0.150002 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang CNY

Cao7.12333
Thấp6.66659
Thay đổi−6.06%
6.66.87.07.2Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo CNY
16:07 GMT+0 28 thg 106.66659
28 thg 10, 20266.66764
27 thg 10, 20266.66822
26 thg 10, 20266.66976
25 thg 10, 20266.67131
24 thg 10, 20266.67249
23 thg 10, 20266.6732
22 thg 10, 20266.67476
21 thg 10, 20266.67871
20 thg 10, 20266.67881
19 thg 10, 20266.68315
18 thg 10, 20266.6869
17 thg 10, 20266.6873
16 thg 10, 20266.68946
15 thg 10, 20266.69255
14 thg 10, 20266.69182
13 thg 10, 20266.69576
12 thg 10, 20266.69309
11 thg 10, 20266.70036
10 thg 10, 20266.69685
9 thg 10, 20266.69745
8 thg 10, 20266.70331
7 thg 10, 20266.70536
6 thg 10, 20266.70517
5 thg 10, 20266.70513
4 thg 10, 20266.70767
3 thg 10, 20266.70495
2 thg 10, 20266.70689
1 thg 10, 20266.70539
30 thg 9, 20266.70523
29 thg 9, 20266.70778
28 thg 9, 20266.71348
27 thg 9, 20266.71521
26 thg 9, 20266.71282
25 thg 9, 20266.71297
24 thg 9, 20266.71435
23 thg 9, 20266.70468
17 thg 9, 20266.70819
10 thg 9, 20266.70811
3 thg 9, 20266.71824
27 thg 8, 20266.72034
20 thg 8, 20266.72576
13 thg 8, 20266.74392
6 thg 8, 20266.74726
30 thg 7, 20266.76102
23 thg 7, 20266.76917
16 thg 7, 20266.76799
9 thg 7, 20266.79868
2 thg 7, 20266.79445
25 thg 6, 20266.80188
18 thg 6, 20266.76117
11 thg 6, 20266.77488
4 thg 6, 20266.77613
28 thg 5, 20266.7859
21 thg 5, 20266.80161
14 thg 5, 20266.78659
7 thg 5, 20266.81125
30 thg 4, 20266.83825
23 thg 4, 20266.8248
16 thg 4, 20266.81825
9 thg 4, 20266.83625
2 thg 4, 20266.88432
26 thg 3, 20266.9065
19 thg 3, 20266.89472
12 thg 3, 20266.87878
5 thg 3, 20266.89021
26 thg 2, 20266.84553
19 thg 2, 20266.90871
12 thg 2, 20266.91325
5 thg 2, 20266.94556
29 thg 1, 20266.94835
22 thg 1, 20266.96184
15 thg 1, 20266.96829
8 thg 1, 20266.99527
1 thg 1, 20266.99423
25 thg 12, 20257.01031
18 thg 12, 20257.04345
11 thg 12, 20257.06136
4 thg 12, 20257.07077
27 thg 11, 20257.07808
20 thg 11, 20257.11562
13 thg 11, 20257.11158
6 thg 11, 20257.12333
30 thg 10, 20257.097

Quy đổi nhanh

USDCNY
1 USD6.67 CNY
5 USD33.33 CNY
10 USD66.67 CNY
25 USD166.66 CNY
50 USD333.33 CNY
100 USD666.66 CNY
250 USD1,666.65 CNY
500 USD3,333.30 CNY
1,000 USD6,666.59 CNY
5,000 USD33,332.95 CNY
10,000 USD66,665.90 CNY
CNYUSD
1 CNY0.15 USD
5 CNY0.75 USD
10 CNY1.50 USD
25 CNY3.75 USD
50 CNY7.50 USD
100 CNY15.00 USD
250 CNY37.50 USD
500 CNY75.00 USD
1,000 CNY150.00 USD
5,000 CNY750.01 USD
10,000 CNY1,500.02 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
AED · Dirham UAE
3.67 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.