Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ (USD sang CNY)
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Nhân dân tệ (CNY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CNY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi USD sang CNY
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Nhân dân tệ (CNY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CNY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
USD sang CNY
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 USD theo CNY |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 6.66659 |
| 28 thg 10, 2026 | 6.66764 |
| 27 thg 10, 2026 | 6.66822 |
| 26 thg 10, 2026 | 6.66976 |
| 25 thg 10, 2026 | 6.67131 |
| 24 thg 10, 2026 | 6.67249 |
| 23 thg 10, 2026 | 6.6732 |
| 22 thg 10, 2026 | 6.67476 |
| 21 thg 10, 2026 | 6.67871 |
| 20 thg 10, 2026 | 6.67881 |
| 19 thg 10, 2026 | 6.68315 |
| 18 thg 10, 2026 | 6.6869 |
| 17 thg 10, 2026 | 6.6873 |
| 16 thg 10, 2026 | 6.68946 |
| 15 thg 10, 2026 | 6.69255 |
| 14 thg 10, 2026 | 6.69182 |
| 13 thg 10, 2026 | 6.69576 |
| 12 thg 10, 2026 | 6.69309 |
| 11 thg 10, 2026 | 6.70036 |
| 10 thg 10, 2026 | 6.69685 |
| 9 thg 10, 2026 | 6.69745 |
| 8 thg 10, 2026 | 6.70331 |
| 7 thg 10, 2026 | 6.70536 |
| 6 thg 10, 2026 | 6.70517 |
| 5 thg 10, 2026 | 6.70513 |
| 4 thg 10, 2026 | 6.70767 |
| 3 thg 10, 2026 | 6.70495 |
| 2 thg 10, 2026 | 6.70689 |
| 1 thg 10, 2026 | 6.70539 |
| 30 thg 9, 2026 | 6.70523 |
| 29 thg 9, 2026 | 6.70778 |
| 28 thg 9, 2026 | 6.71348 |
| 27 thg 9, 2026 | 6.71521 |
| 26 thg 9, 2026 | 6.71282 |
| 25 thg 9, 2026 | 6.71297 |
| 24 thg 9, 2026 | 6.71435 |
| 23 thg 9, 2026 | 6.70468 |
| 17 thg 9, 2026 | 6.70819 |
| 10 thg 9, 2026 | 6.70811 |
| 3 thg 9, 2026 | 6.71824 |
| 27 thg 8, 2026 | 6.72034 |
| 20 thg 8, 2026 | 6.72576 |
| 13 thg 8, 2026 | 6.74392 |
| 6 thg 8, 2026 | 6.74726 |
| 30 thg 7, 2026 | 6.76102 |
| 23 thg 7, 2026 | 6.76917 |
| 16 thg 7, 2026 | 6.76799 |
| 9 thg 7, 2026 | 6.79868 |
| 2 thg 7, 2026 | 6.79445 |
| 25 thg 6, 2026 | 6.80188 |
| 18 thg 6, 2026 | 6.76117 |
| 11 thg 6, 2026 | 6.77488 |
| 4 thg 6, 2026 | 6.77613 |
| 28 thg 5, 2026 | 6.7859 |
| 21 thg 5, 2026 | 6.80161 |
| 14 thg 5, 2026 | 6.78659 |
| 7 thg 5, 2026 | 6.81125 |
| 30 thg 4, 2026 | 6.83825 |
| 23 thg 4, 2026 | 6.8248 |
| 16 thg 4, 2026 | 6.81825 |
| 9 thg 4, 2026 | 6.83625 |
| 2 thg 4, 2026 | 6.88432 |
| 26 thg 3, 2026 | 6.9065 |
| 19 thg 3, 2026 | 6.89472 |
| 12 thg 3, 2026 | 6.87878 |
| 5 thg 3, 2026 | 6.89021 |
| 26 thg 2, 2026 | 6.84553 |
| 19 thg 2, 2026 | 6.90871 |
| 12 thg 2, 2026 | 6.91325 |
| 5 thg 2, 2026 | 6.94556 |
| 29 thg 1, 2026 | 6.94835 |
| 22 thg 1, 2026 | 6.96184 |
| 15 thg 1, 2026 | 6.96829 |
| 8 thg 1, 2026 | 6.99527 |
| 1 thg 1, 2026 | 6.99423 |
| 25 thg 12, 2025 | 7.01031 |
| 18 thg 12, 2025 | 7.04345 |
| 11 thg 12, 2025 | 7.06136 |
| 4 thg 12, 2025 | 7.07077 |
| 27 thg 11, 2025 | 7.07808 |
| 20 thg 11, 2025 | 7.11562 |
| 13 thg 11, 2025 | 7.11158 |
| 6 thg 11, 2025 | 7.12333 |
| 30 thg 10, 2025 | 7.097 |
Quy đổi nhanh
| USD | CNY |
|---|---|
| 1 USD | 6.67 CNY |
| 5 USD | 33.33 CNY |
| 10 USD | 66.67 CNY |
| 25 USD | 166.66 CNY |
| 50 USD | 333.33 CNY |
| 100 USD | 666.66 CNY |
| 250 USD | 1,666.65 CNY |
| 500 USD | 3,333.30 CNY |
| 1,000 USD | 6,666.59 CNY |
| 5,000 USD | 33,332.95 CNY |
| 10,000 USD | 66,665.90 CNY |
| CNY | USD |
|---|---|
| 1 CNY | 0.15 USD |
| 5 CNY | 0.75 USD |
| 10 CNY | 1.50 USD |
| 25 CNY | 3.75 USD |
| 50 CNY | 7.50 USD |
| 100 CNY | 15.00 USD |
| 250 CNY | 37.50 USD |
| 500 CNY | 75.00 USD |
| 1,000 CNY | 150.00 USD |
| 5,000 CNY | 750.01 USD |
| 10,000 CNY | 1,500.02 USD |
1.00 USD cũng bằng
- EUR · Euro
- 0.90 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.75 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 158 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 95.16 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.42 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.40 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.83 CHF
- AED · Dirham UAE
- 3.67 AED