SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Dirham UAE (USD sang AED)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dirham UAE (AED) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang AED hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang AED

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dirham UAE (AED) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang AED hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
3.67AED
1 USD = 3.67295 AED · 1 AED = 0.272261 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang AED

Cao3.67295
Thấp3.6725
Thay đổi+0.01%
3.67243.67263.67283.6730Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo AED
16:07 GMT+0 28 thg 103.67295
28 thg 10, 20263.6725
27 thg 10, 20263.6725
26 thg 10, 20263.6725
25 thg 10, 20263.6725
24 thg 10, 20263.6725
23 thg 10, 20263.6725
22 thg 10, 20263.6725
21 thg 10, 20263.6725
20 thg 10, 20263.6725
19 thg 10, 20263.6725
18 thg 10, 20263.6725
17 thg 10, 20263.6725
16 thg 10, 20263.6725
15 thg 10, 20263.6725
14 thg 10, 20263.6725
13 thg 10, 20263.6725
12 thg 10, 20263.6725
11 thg 10, 20263.6725
10 thg 10, 20263.6725
9 thg 10, 20263.6725
8 thg 10, 20263.6725
7 thg 10, 20263.6725
6 thg 10, 20263.6725
5 thg 10, 20263.6725
4 thg 10, 20263.6725
3 thg 10, 20263.6725
2 thg 10, 20263.6725
1 thg 10, 20263.6725
30 thg 9, 20263.6725
29 thg 9, 20263.6725
28 thg 9, 20263.6725
27 thg 9, 20263.6725
26 thg 9, 20263.6725
25 thg 9, 20263.6725
24 thg 9, 20263.6725
23 thg 9, 20263.6725
17 thg 9, 20263.6725
10 thg 9, 20263.6725
3 thg 9, 20263.6725
27 thg 8, 20263.6725
20 thg 8, 20263.6725
13 thg 8, 20263.6725
6 thg 8, 20263.6725
30 thg 7, 20263.6725
23 thg 7, 20263.6725
16 thg 7, 20263.6725
9 thg 7, 20263.6725
2 thg 7, 20263.6725
25 thg 6, 20263.6725
18 thg 6, 20263.6725
11 thg 6, 20263.6725
4 thg 6, 20263.6725
28 thg 5, 20263.6725
21 thg 5, 20263.6725
14 thg 5, 20263.6725
7 thg 5, 20263.6725
30 thg 4, 20263.6725
23 thg 4, 20263.6725
16 thg 4, 20263.6725
9 thg 4, 20263.6725
2 thg 4, 20263.6725
26 thg 3, 20263.6725
19 thg 3, 20263.6725
12 thg 3, 20263.6725
5 thg 3, 20263.6725
26 thg 2, 20263.6725
19 thg 2, 20263.6725
12 thg 2, 20263.6725
5 thg 2, 20263.6725
29 thg 1, 20263.6725
22 thg 1, 20263.6725
15 thg 1, 20263.6725
8 thg 1, 20263.6725
1 thg 1, 20263.6725
25 thg 12, 20253.6725
18 thg 12, 20253.6725
11 thg 12, 20253.6725
4 thg 12, 20253.6725
27 thg 11, 20253.6725
20 thg 11, 20253.6725
13 thg 11, 20253.6725
6 thg 11, 20253.6725
30 thg 10, 20253.6725

Quy đổi nhanh

USDAED
1 USD3.67 AED
5 USD18.36 AED
10 USD36.73 AED
25 USD91.82 AED
50 USD183.65 AED
100 USD367.30 AED
250 USD918.24 AED
500 USD1,836.48 AED
1,000 USD3,672.95 AED
5,000 USD18,364.75 AED
10,000 USD36,729.50 AED
AEDUSD
1 AED0.27 USD
5 AED1.36 USD
10 AED2.72 USD
25 AED6.81 USD
50 AED13.61 USD
100 AED27.23 USD
250 AED68.07 USD
500 AED136.13 USD
1,000 AED272.26 USD
5,000 AED1,361.30 USD
10,000 AED2,722.61 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.