SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Đô la Canada (USD sang CAD)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang CAD

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
1.40CAD
1 USD = 1.4036 CAD · 1 CAD = 0.712454 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang CAD

Cao1.42847
Thấp1.35436
Thay đổi+0.71%
1.3501.3751.4001.4251.450Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo CAD
16:07 GMT+0 28 thg 101.4036
28 thg 10, 20261.40646
27 thg 10, 20261.40122
26 thg 10, 20261.40057
25 thg 10, 20261.40037
24 thg 10, 20261.40048
23 thg 10, 20261.40077
22 thg 10, 20261.40352
21 thg 10, 20261.40619
20 thg 10, 20261.40619
19 thg 10, 20261.41218
18 thg 10, 20261.41417
17 thg 10, 20261.41416
16 thg 10, 20261.41738
15 thg 10, 20261.42007
14 thg 10, 20261.41979
13 thg 10, 20261.42699
12 thg 10, 20261.42613
11 thg 10, 20261.42578
10 thg 10, 20261.42554
9 thg 10, 20261.42098
8 thg 10, 20261.4262
7 thg 10, 20261.4225
6 thg 10, 20261.42686
5 thg 10, 20261.42847
4 thg 10, 20261.42475
3 thg 10, 20261.42506
2 thg 10, 20261.42147
1 thg 10, 20261.42484
30 thg 9, 20261.41979
29 thg 9, 20261.41884
28 thg 9, 20261.41492
27 thg 9, 20261.41428
26 thg 9, 20261.41419
25 thg 9, 20261.41486
24 thg 9, 20261.41079
23 thg 9, 20261.40839
17 thg 9, 20261.39898
10 thg 9, 20261.38074
3 thg 9, 20261.38298
27 thg 8, 20261.38843
20 thg 8, 20261.38026
13 thg 8, 20261.3947
6 thg 8, 20261.40086
30 thg 7, 20261.40488
23 thg 7, 20261.40653
16 thg 7, 20261.40494
9 thg 7, 20261.41656
2 thg 7, 20261.42195
25 thg 6, 20261.42295
18 thg 6, 20261.4101
11 thg 6, 20261.39383
4 thg 6, 20261.39031
28 thg 5, 20261.38674
21 thg 5, 20261.37634
14 thg 5, 20261.37081
7 thg 5, 20261.36374
30 thg 4, 20261.36779
23 thg 4, 20261.36734
16 thg 4, 20261.37209
9 thg 4, 20261.38541
2 thg 4, 20261.39001
26 thg 3, 20261.38275
19 thg 3, 20261.37174
12 thg 3, 20261.35869
5 thg 3, 20261.36458
26 thg 2, 20261.36682
19 thg 2, 20261.36879
12 thg 2, 20261.35705
5 thg 2, 20261.36753
29 thg 1, 20261.35436
22 thg 1, 20261.38248
15 thg 1, 20261.38898
8 thg 1, 20261.3863
1 thg 1, 20261.37223
25 thg 12, 20251.36722
18 thg 12, 20251.3786
11 thg 12, 20251.38183
4 thg 12, 20251.39612
27 thg 11, 20251.40351
20 thg 11, 20251.40545
13 thg 11, 20251.40112
6 thg 11, 20251.41038
30 thg 10, 20251.39372

Quy đổi nhanh

USDCAD
1 USD1.40 CAD
5 USD7.02 CAD
10 USD14.04 CAD
25 USD35.09 CAD
50 USD70.18 CAD
100 USD140.36 CAD
250 USD350.90 CAD
500 USD701.80 CAD
1,000 USD1,403.60 CAD
5,000 USD7,018.00 CAD
10,000 USD14,036.00 CAD
CADUSD
1 CAD0.71 USD
5 CAD3.56 USD
10 CAD7.12 USD
25 CAD17.81 USD
50 CAD35.62 USD
100 CAD71.25 USD
250 CAD178.11 USD
500 CAD356.23 USD
1,000 CAD712.45 USD
5,000 CAD3,562.27 USD
10,000 CAD7,124.54 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
AED · Dirham UAE
3.67 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.