SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Yên Nhật (USD sang JPY)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang JPY

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
158JPY
1 USD = 158.239 JPY · 1 JPY = 0.00631955 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang JPY

Cao163.474
Thấp152.534
Thay đổi+3.74%
150155160165Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo JPY
16:07 GMT+0 28 thg 10158.239
28 thg 10, 2026157.829
27 thg 10, 2026157.604
26 thg 10, 2026156.86
25 thg 10, 2026156.84
24 thg 10, 2026156.836
23 thg 10, 2026156.944
22 thg 10, 2026157.728
21 thg 10, 2026158.063
20 thg 10, 2026158.229
19 thg 10, 2026158.067
18 thg 10, 2026158.028
17 thg 10, 2026158.027
16 thg 10, 2026157.886
15 thg 10, 2026157.716
14 thg 10, 2026158.189
13 thg 10, 2026158.303
12 thg 10, 2026158.387
11 thg 10, 2026158.305
10 thg 10, 2026158.318
9 thg 10, 2026158.074
8 thg 10, 2026158.224
7 thg 10, 2026158.439
6 thg 10, 2026158.111
5 thg 10, 2026158.075
4 thg 10, 2026157.854
3 thg 10, 2026157.858
2 thg 10, 2026157.848
1 thg 10, 2026158.322
30 thg 9, 2026157.137
29 thg 9, 2026157.477
28 thg 9, 2026157.737
27 thg 9, 2026157.295
26 thg 9, 2026157.295
25 thg 9, 2026158.372
24 thg 9, 2026157.988
23 thg 9, 2026157.625
17 thg 9, 2026156.093
10 thg 9, 2026153.411
3 thg 9, 2026157.767
27 thg 8, 2026159.337
20 thg 8, 2026158.356
13 thg 8, 2026159.424
6 thg 8, 2026157.724
30 thg 7, 2026163.474
23 thg 7, 2026163.067
16 thg 7, 2026162.12
9 thg 7, 2026162.451
2 thg 7, 2026162.523
25 thg 6, 2026161.738
18 thg 6, 2026160.609
11 thg 6, 2026160.511
4 thg 6, 2026159.82
28 thg 5, 2026159.58
21 thg 5, 2026158.968
14 thg 5, 2026157.963
7 thg 5, 2026156.33
30 thg 4, 2026160.392
23 thg 4, 2026159.516
16 thg 4, 2026158.576
9 thg 4, 2026158.83
2 thg 4, 2026159.421
26 thg 3, 2026159.491
19 thg 3, 2026159.588
12 thg 3, 2026159.083
5 thg 3, 2026156.877
26 thg 2, 2026155.922
19 thg 2, 2026154.882
12 thg 2, 2026152.619
5 thg 2, 2026156.803
29 thg 1, 2026153.077
22 thg 1, 2026158.407
15 thg 1, 2026158.354
8 thg 1, 2026156.902
1 thg 1, 2026156.701
25 thg 12, 2025155.827
18 thg 12, 2025155.78
11 thg 12, 2025156.004
4 thg 12, 2025155.273
27 thg 11, 2025156.062
20 thg 11, 2025157.39
13 thg 11, 2025154.748
6 thg 11, 2025153.876
30 thg 10, 2025152.534

Quy đổi nhanh

USDJPY
1 USD158 JPY
5 USD791 JPY
10 USD1,582 JPY
25 USD3,956 JPY
50 USD7,912 JPY
100 USD15,824 JPY
250 USD39,560 JPY
500 USD79,120 JPY
1,000 USD158,239 JPY
5,000 USD791,195 JPY
10,000 USD1,582,390 JPY
JPYUSD
1 JPY0.01 USD
5 JPY0.03 USD
10 JPY0.06 USD
25 JPY0.16 USD
50 JPY0.32 USD
100 JPY0.63 USD
250 JPY1.58 USD
500 JPY3.16 USD
1,000 JPY6.32 USD
5,000 JPY31.60 USD
10,000 JPY63.20 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
AED · Dirham UAE
3.67 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.