Đô la Mỹ sang Yên Nhật (USD sang JPY)
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi USD sang JPY
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
USD sang JPY
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 USD theo JPY |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 158.239 |
| 28 thg 10, 2026 | 157.829 |
| 27 thg 10, 2026 | 157.604 |
| 26 thg 10, 2026 | 156.86 |
| 25 thg 10, 2026 | 156.84 |
| 24 thg 10, 2026 | 156.836 |
| 23 thg 10, 2026 | 156.944 |
| 22 thg 10, 2026 | 157.728 |
| 21 thg 10, 2026 | 158.063 |
| 20 thg 10, 2026 | 158.229 |
| 19 thg 10, 2026 | 158.067 |
| 18 thg 10, 2026 | 158.028 |
| 17 thg 10, 2026 | 158.027 |
| 16 thg 10, 2026 | 157.886 |
| 15 thg 10, 2026 | 157.716 |
| 14 thg 10, 2026 | 158.189 |
| 13 thg 10, 2026 | 158.303 |
| 12 thg 10, 2026 | 158.387 |
| 11 thg 10, 2026 | 158.305 |
| 10 thg 10, 2026 | 158.318 |
| 9 thg 10, 2026 | 158.074 |
| 8 thg 10, 2026 | 158.224 |
| 7 thg 10, 2026 | 158.439 |
| 6 thg 10, 2026 | 158.111 |
| 5 thg 10, 2026 | 158.075 |
| 4 thg 10, 2026 | 157.854 |
| 3 thg 10, 2026 | 157.858 |
| 2 thg 10, 2026 | 157.848 |
| 1 thg 10, 2026 | 158.322 |
| 30 thg 9, 2026 | 157.137 |
| 29 thg 9, 2026 | 157.477 |
| 28 thg 9, 2026 | 157.737 |
| 27 thg 9, 2026 | 157.295 |
| 26 thg 9, 2026 | 157.295 |
| 25 thg 9, 2026 | 158.372 |
| 24 thg 9, 2026 | 157.988 |
| 23 thg 9, 2026 | 157.625 |
| 17 thg 9, 2026 | 156.093 |
| 10 thg 9, 2026 | 153.411 |
| 3 thg 9, 2026 | 157.767 |
| 27 thg 8, 2026 | 159.337 |
| 20 thg 8, 2026 | 158.356 |
| 13 thg 8, 2026 | 159.424 |
| 6 thg 8, 2026 | 157.724 |
| 30 thg 7, 2026 | 163.474 |
| 23 thg 7, 2026 | 163.067 |
| 16 thg 7, 2026 | 162.12 |
| 9 thg 7, 2026 | 162.451 |
| 2 thg 7, 2026 | 162.523 |
| 25 thg 6, 2026 | 161.738 |
| 18 thg 6, 2026 | 160.609 |
| 11 thg 6, 2026 | 160.511 |
| 4 thg 6, 2026 | 159.82 |
| 28 thg 5, 2026 | 159.58 |
| 21 thg 5, 2026 | 158.968 |
| 14 thg 5, 2026 | 157.963 |
| 7 thg 5, 2026 | 156.33 |
| 30 thg 4, 2026 | 160.392 |
| 23 thg 4, 2026 | 159.516 |
| 16 thg 4, 2026 | 158.576 |
| 9 thg 4, 2026 | 158.83 |
| 2 thg 4, 2026 | 159.421 |
| 26 thg 3, 2026 | 159.491 |
| 19 thg 3, 2026 | 159.588 |
| 12 thg 3, 2026 | 159.083 |
| 5 thg 3, 2026 | 156.877 |
| 26 thg 2, 2026 | 155.922 |
| 19 thg 2, 2026 | 154.882 |
| 12 thg 2, 2026 | 152.619 |
| 5 thg 2, 2026 | 156.803 |
| 29 thg 1, 2026 | 153.077 |
| 22 thg 1, 2026 | 158.407 |
| 15 thg 1, 2026 | 158.354 |
| 8 thg 1, 2026 | 156.902 |
| 1 thg 1, 2026 | 156.701 |
| 25 thg 12, 2025 | 155.827 |
| 18 thg 12, 2025 | 155.78 |
| 11 thg 12, 2025 | 156.004 |
| 4 thg 12, 2025 | 155.273 |
| 27 thg 11, 2025 | 156.062 |
| 20 thg 11, 2025 | 157.39 |
| 13 thg 11, 2025 | 154.748 |
| 6 thg 11, 2025 | 153.876 |
| 30 thg 10, 2025 | 152.534 |
Quy đổi nhanh
| USD | JPY |
|---|---|
| 1 USD | 158 JPY |
| 5 USD | 791 JPY |
| 10 USD | 1,582 JPY |
| 25 USD | 3,956 JPY |
| 50 USD | 7,912 JPY |
| 100 USD | 15,824 JPY |
| 250 USD | 39,560 JPY |
| 500 USD | 79,120 JPY |
| 1,000 USD | 158,239 JPY |
| 5,000 USD | 791,195 JPY |
| 10,000 USD | 1,582,390 JPY |
| JPY | USD |
|---|---|
| 1 JPY | 0.01 USD |
| 5 JPY | 0.03 USD |
| 10 JPY | 0.06 USD |
| 25 JPY | 0.16 USD |
| 50 JPY | 0.32 USD |
| 100 JPY | 0.63 USD |
| 250 JPY | 1.58 USD |
| 500 JPY | 3.16 USD |
| 1,000 JPY | 6.32 USD |
| 5,000 JPY | 31.60 USD |
| 10,000 JPY | 63.20 USD |
1.00 USD cũng bằng
- EUR · Euro
- 0.90 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.75 GBP
- INR · Rupee Ấn Độ
- 95.16 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.42 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.40 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.83 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 6.67 CNY
- AED · Dirham UAE
- 3.67 AED