SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Rand Nam Phi (USD sang ZAR)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rand Nam Phi (ZAR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang ZAR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang ZAR

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rand Nam Phi (ZAR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang ZAR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
16.67ZAR
1 USD = 16.6719 ZAR · 1 ZAR = 0.0599812 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang ZAR

Cao17.3978
Thấp15.7404
Thay đổi−2.92%
15161718Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo ZAR
16:07 GMT+0 28 thg 1016.6719
28 thg 10, 202616.6675
27 thg 10, 202616.6254
26 thg 10, 202616.604
25 thg 10, 202616.5652
24 thg 10, 202616.5918
23 thg 10, 202616.5082
22 thg 10, 202616.4018
21 thg 10, 202616.402
20 thg 10, 202616.3943
19 thg 10, 202616.456
18 thg 10, 202616.4759
17 thg 10, 202616.4791
16 thg 10, 202616.4345
15 thg 10, 202616.5659
14 thg 10, 202616.462
13 thg 10, 202616.5173
12 thg 10, 202616.5073
11 thg 10, 202616.5305
10 thg 10, 202616.5032
9 thg 10, 202616.5138
8 thg 10, 202616.636
7 thg 10, 202616.5888
6 thg 10, 202616.6489
5 thg 10, 202616.7345
4 thg 10, 202616.6285
3 thg 10, 202616.6467
2 thg 10, 202616.6738
1 thg 10, 202616.439
30 thg 9, 202616.3932
29 thg 9, 202616.4401
28 thg 9, 202616.3554
27 thg 9, 202616.2898
26 thg 9, 202616.3105
25 thg 9, 202616.4273
24 thg 9, 202616.3804
23 thg 9, 202616.196
17 thg 9, 202616.343
10 thg 9, 202616.0405
3 thg 9, 202616.0443
27 thg 8, 202615.9705
20 thg 8, 202616.1007
13 thg 8, 202616.1459
6 thg 8, 202616.3263
30 thg 7, 202616.644
23 thg 7, 202616.3635
16 thg 7, 202616.3476
9 thg 7, 202616.3866
2 thg 7, 202616.3847
25 thg 6, 202616.5507
18 thg 6, 202616.3189
11 thg 6, 202616.5346
4 thg 6, 202616.336
28 thg 5, 202616.473
21 thg 5, 202616.503
14 thg 5, 202616.4216
7 thg 5, 202616.3754
30 thg 4, 202616.8324
23 thg 4, 202616.5365
16 thg 4, 202616.3352
9 thg 4, 202616.4418
2 thg 4, 202616.9633
26 thg 3, 202617.0086
19 thg 3, 202616.9265
12 thg 3, 202616.6228
5 thg 3, 202616.3663
26 thg 2, 202615.854
19 thg 2, 202616.0321
12 thg 2, 202615.8786
5 thg 2, 202616.0894
29 thg 1, 202615.7404
22 thg 1, 202616.2597
15 thg 1, 202616.404
8 thg 1, 202616.4577
1 thg 1, 202616.5261
25 thg 12, 202516.6627
18 thg 12, 202516.7841
11 thg 12, 202516.9527
4 thg 12, 202517.0555
27 thg 11, 202517.1304
20 thg 11, 202517.202
13 thg 11, 202517.1046
6 thg 11, 202517.3978
30 thg 10, 202517.1739

Quy đổi nhanh

USDZAR
1 USD16.67 ZAR
5 USD83.36 ZAR
10 USD166.72 ZAR
25 USD416.80 ZAR
50 USD833.60 ZAR
100 USD1,667.19 ZAR
250 USD4,167.98 ZAR
500 USD8,335.95 ZAR
1,000 USD16,671.90 ZAR
5,000 USD83,359.50 ZAR
10,000 USD166,719.00 ZAR
ZARUSD
1 ZAR0.06 USD
5 ZAR0.30 USD
10 ZAR0.60 USD
25 ZAR1.50 USD
50 ZAR3.00 USD
100 ZAR6.00 USD
250 ZAR15.00 USD
500 ZAR29.99 USD
1,000 ZAR59.98 USD
5,000 ZAR299.91 USD
10,000 ZAR599.81 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.