SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Đô la Australia (USD sang AUD)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang AUD

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
1.42AUD
1 USD = 1.42107 AUD · 1 AUD = 0.703695 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang AUD

Cao1.54285
Thấp1.37873
Thay đổi−6.43%
1.31.41.51.6Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo AUD
16:07 GMT+0 28 thg 101.42107
28 thg 10, 20261.42192
27 thg 10, 20261.42265
26 thg 10, 20261.42256
25 thg 10, 20261.42169
24 thg 10, 20261.42143
23 thg 10, 20261.42565
22 thg 10, 20261.42544
21 thg 10, 20261.42591
20 thg 10, 20261.42839
19 thg 10, 20261.43375
18 thg 10, 20261.43953
17 thg 10, 20261.43952
16 thg 10, 20261.4395
15 thg 10, 20261.4385
14 thg 10, 20261.42868
13 thg 10, 20261.43646
12 thg 10, 20261.43389
11 thg 10, 20261.43151
10 thg 10, 20261.43148
9 thg 10, 20261.43185
8 thg 10, 20261.43769
7 thg 10, 20261.43488
6 thg 10, 20261.43497
5 thg 10, 20261.44144
4 thg 10, 20261.43826
3 thg 10, 20261.43772
2 thg 10, 20261.44186
1 thg 10, 20261.4399
30 thg 9, 20261.4342
29 thg 9, 20261.42475
28 thg 9, 20261.42287
27 thg 9, 20261.42338
26 thg 9, 20261.42336
25 thg 9, 20261.42592
24 thg 9, 20261.42281
23 thg 9, 20261.40801
17 thg 9, 20261.40693
10 thg 9, 20261.38519
3 thg 9, 20261.39486
27 thg 8, 20261.39217
20 thg 8, 20261.40681
13 thg 8, 20261.41746
6 thg 8, 20261.41773
30 thg 7, 20261.43711
23 thg 7, 20261.42522
16 thg 7, 20261.42916
9 thg 7, 20261.44176
2 thg 7, 20261.4514
25 thg 6, 20261.44962
18 thg 6, 20261.42133
11 thg 6, 20261.42751
4 thg 6, 20261.40216
28 thg 5, 20261.40823
21 thg 5, 20261.40409
14 thg 5, 20261.37873
7 thg 5, 20261.38085
30 thg 4, 20261.40274
23 thg 4, 20261.39999
16 thg 4, 20261.39104
9 thg 4, 20261.42221
2 thg 4, 20261.45191
26 thg 3, 20261.44134
19 thg 3, 20261.41828
12 thg 3, 20261.40163
5 thg 3, 20261.41554
26 thg 2, 20261.40444
19 thg 2, 20261.41462
12 thg 2, 20261.40146
5 thg 2, 20261.43206
29 thg 1, 20261.42083
22 thg 1, 20261.47099
15 thg 1, 20261.49726
8 thg 1, 20261.48881
1 thg 1, 20261.4985
25 thg 12, 20251.49143
18 thg 12, 20251.51504
11 thg 12, 20251.50765
4 thg 12, 20251.51359
27 thg 11, 20251.53131
20 thg 11, 20251.54285
13 thg 11, 20251.52516
6 thg 11, 20251.5359
30 thg 10, 20251.51867

Quy đổi nhanh

USDAUD
1 USD1.42 AUD
5 USD7.11 AUD
10 USD14.21 AUD
25 USD35.53 AUD
50 USD71.05 AUD
100 USD142.11 AUD
250 USD355.27 AUD
500 USD710.54 AUD
1,000 USD1,421.07 AUD
5,000 USD7,105.35 AUD
10,000 USD14,210.70 AUD
AUDUSD
1 AUD0.70 USD
5 AUD3.52 USD
10 AUD7.04 USD
25 AUD17.59 USD
50 AUD35.18 USD
100 AUD70.37 USD
250 AUD175.92 USD
500 AUD351.85 USD
1,000 AUD703.70 USD
5,000 AUD3,518.48 USD
10,000 AUD7,036.95 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
AED · Dirham UAE
3.67 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.