SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ (USD sang INR)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang INR

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
95.16INR
1 USD = 95.1572 INR · 1 INR = 0.0105089 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang INR

Cao96.7564
Thấp88.3637
Thay đổi+7.69%
859095100Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo INR
16:07 GMT+0 28 thg 1095.1572
28 thg 10, 202695.1401
27 thg 10, 202695.2253
26 thg 10, 202694.9572
25 thg 10, 202694.9402
24 thg 10, 202694.9459
23 thg 10, 202694.7822
22 thg 10, 202694.3908
21 thg 10, 202694.5822
20 thg 10, 202694.7602
19 thg 10, 202694.8164
18 thg 10, 202695.029
17 thg 10, 202694.9711
16 thg 10, 202694.715
15 thg 10, 202694.961
14 thg 10, 202694.9475
13 thg 10, 202695.2337
12 thg 10, 202695.7405
11 thg 10, 202696.7137
10 thg 10, 202696.5884
9 thg 10, 202696.5682
8 thg 10, 202696.7564
7 thg 10, 202696.5358
6 thg 10, 202696.4181
5 thg 10, 202696.4435
4 thg 10, 202696.177
3 thg 10, 202696.1869
2 thg 10, 202696.2864
1 thg 10, 202695.9763
30 thg 9, 202695.9654
29 thg 9, 202696.0853
28 thg 9, 202695.9424
27 thg 9, 202695.77
26 thg 9, 202695.7159
25 thg 9, 202695.9325
24 thg 9, 202695.8463
23 thg 9, 202695.631
17 thg 9, 202695.8534
10 thg 9, 202695.269
3 thg 9, 202694.4028
27 thg 8, 202695.553
20 thg 8, 202695.6214
13 thg 8, 202695.3791
6 thg 8, 202695.068
30 thg 7, 202695.6527
23 thg 7, 202696.5236
16 thg 7, 202696.3482
9 thg 7, 202695.4984
2 thg 7, 202694.946
25 thg 6, 202694.3153
18 thg 6, 202694.4356
11 thg 6, 202695.6419
4 thg 6, 202695.6831
28 thg 5, 202696.3355
21 thg 5, 202696.3778
14 thg 5, 202695.7109
7 thg 5, 202694.5877
30 thg 4, 202694.9488
23 thg 4, 202694.1305
16 thg 4, 202693.3117
9 thg 4, 202692.5209
2 thg 4, 202692.9708
26 thg 3, 202693.9746
19 thg 3, 202692.9602
12 thg 3, 202692.208
5 thg 3, 202692.15
26 thg 2, 202690.8859
19 thg 2, 202690.7569
12 thg 2, 202690.6844
5 thg 2, 202690.4592
29 thg 1, 202692.0077
22 thg 1, 202691.5125
15 thg 1, 202690.2551
8 thg 1, 202689.9272
1 thg 1, 202689.879
25 thg 12, 202589.818
18 thg 12, 202590.4042
11 thg 12, 202590.2998
4 thg 12, 202590.2043
27 thg 11, 202589.1667
20 thg 11, 202588.5037
13 thg 11, 202588.6261
6 thg 11, 202588.613
30 thg 10, 202588.3637

Quy đổi nhanh

USDINR
1 USD95.16 INR
5 USD475.79 INR
10 USD951.57 INR
25 USD2,378.93 INR
50 USD4,757.86 INR
100 USD9,515.72 INR
250 USD23,789.30 INR
500 USD47,578.60 INR
1,000 USD95,157.20 INR
5,000 USD475,786.00 INR
10,000 USD951,572.00 INR
INRUSD
1 INR0.01 USD
5 INR0.05 USD
10 INR0.11 USD
25 INR0.26 USD
50 INR0.53 USD
100 INR1.05 USD
250 INR2.63 USD
500 INR5.25 USD
1,000 INR10.51 USD
5,000 INR52.54 USD
10,000 INR105.09 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
AED · Dirham UAE
3.67 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.