Đô la Mỹ sang Real Braxin (USD sang BRL)
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang BRL hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi USD sang BRL
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang BRL hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
USD sang BRL
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 USD theo BRL |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 5.36755 |
| 28 thg 10, 2026 | 5.35219 |
| 27 thg 10, 2026 | 5.38416 |
| 26 thg 10, 2026 | 4.97762 |
| 25 thg 10, 2026 | 4.98561 |
| 24 thg 10, 2026 | 4.97119 |
| 23 thg 10, 2026 | 5.05064 |
| 22 thg 10, 2026 | 5.02467 |
| 21 thg 10, 2026 | 5.02435 |
| 20 thg 10, 2026 | 5.01776 |
| 19 thg 10, 2026 | 5.06603 |
| 18 thg 10, 2026 | 5.06624 |
| 17 thg 10, 2026 | 5.06377 |
| 16 thg 10, 2026 | 5.09849 |
| 15 thg 10, 2026 | 5.04788 |
| 14 thg 10, 2026 | 5.02743 |
| 13 thg 10, 2026 | 4.98722 |
| 12 thg 10, 2026 | 4.98854 |
| 11 thg 10, 2026 | 4.98786 |
| 10 thg 10, 2026 | 4.98963 |
| 9 thg 10, 2026 | 5.01789 |
| 8 thg 10, 2026 | 5.01541 |
| 7 thg 10, 2026 | 4.98295 |
| 6 thg 10, 2026 | 4.99872 |
| 5 thg 10, 2026 | 5.22096 |
| 4 thg 10, 2026 | 5.22089 |
| 3 thg 10, 2026 | 5.22102 |
| 2 thg 10, 2026 | 5.22697 |
| 1 thg 10, 2026 | 5.1831 |
| 30 thg 9, 2026 | 5.20395 |
| 29 thg 9, 2026 | 5.22424 |
| 28 thg 9, 2026 | 5.18541 |
| 27 thg 9, 2026 | 5.18433 |
| 26 thg 9, 2026 | 5.18503 |
| 25 thg 9, 2026 | 5.19181 |
| 24 thg 9, 2026 | 5.16724 |
| 23 thg 9, 2026 | 5.10147 |
| 17 thg 9, 2026 | 5.15266 |
| 10 thg 9, 2026 | 5.10572 |
| 3 thg 9, 2026 | 5.09338 |
| 27 thg 8, 2026 | 5.14713 |
| 20 thg 8, 2026 | 5.17847 |
| 13 thg 8, 2026 | 5.1893 |
| 6 thg 8, 2026 | 5.13115 |
| 30 thg 7, 2026 | 5.12288 |
| 23 thg 7, 2026 | 5.06582 |
| 16 thg 7, 2026 | 5.08891 |
| 9 thg 7, 2026 | 5.15791 |
| 2 thg 7, 2026 | 5.2227 |
| 25 thg 6, 2026 | 5.20629 |
| 18 thg 6, 2026 | 5.11672 |
| 11 thg 6, 2026 | 5.19144 |
| 4 thg 6, 2026 | 5.07606 |
| 28 thg 5, 2026 | 5.07622 |
| 21 thg 5, 2026 | 5.01192 |
| 14 thg 5, 2026 | 5.0195 |
| 7 thg 5, 2026 | 4.9396 |
| 30 thg 4, 2026 | 5.0197 |
| 23 thg 4, 2026 | 4.9864 |
| 16 thg 4, 2026 | 4.9908 |
| 9 thg 4, 2026 | 5.10103 |
| 2 thg 4, 2026 | 5.15597 |
| 26 thg 3, 2026 | 5.23342 |
| 19 thg 3, 2026 | 5.26109 |
| 12 thg 3, 2026 | 5.19296 |
| 5 thg 3, 2026 | 5.23164 |
| 26 thg 2, 2026 | 5.12553 |
| 19 thg 2, 2026 | 5.2364 |
| 12 thg 2, 2026 | 5.2002 |
| 5 thg 2, 2026 | 5.2387 |
| 29 thg 1, 2026 | 5.19773 |
| 22 thg 1, 2026 | 5.31911 |
| 15 thg 1, 2026 | 5.39728 |
| 8 thg 1, 2026 | 5.38517 |
| 1 thg 1, 2026 | 5.5138 |
| 25 thg 12, 2025 | 5.52303 |
| 18 thg 12, 2025 | 5.52014 |
| 11 thg 12, 2025 | 5.47199 |
| 4 thg 12, 2025 | 5.30792 |
| 27 thg 11, 2025 | 5.33292 |
| 20 thg 11, 2025 | 5.3305 |
| 13 thg 11, 2025 | 5.29295 |
| 6 thg 11, 2025 | 5.35983 |
| 30 thg 10, 2025 | 5.35888 |
Quy đổi nhanh
| USD | BRL |
|---|---|
| 1 USD | 5.37 BRL |
| 5 USD | 26.84 BRL |
| 10 USD | 53.68 BRL |
| 25 USD | 134.19 BRL |
| 50 USD | 268.38 BRL |
| 100 USD | 536.76 BRL |
| 250 USD | 1,341.89 BRL |
| 500 USD | 2,683.77 BRL |
| 1,000 USD | 5,367.55 BRL |
| 5,000 USD | 26,837.75 BRL |
| 10,000 USD | 53,675.50 BRL |
| BRL | USD |
|---|---|
| 1 BRL | 0.19 USD |
| 5 BRL | 0.93 USD |
| 10 BRL | 1.86 USD |
| 25 BRL | 4.66 USD |
| 50 BRL | 9.32 USD |
| 100 BRL | 18.63 USD |
| 250 BRL | 46.58 USD |
| 500 BRL | 93.15 USD |
| 1,000 BRL | 186.30 USD |
| 5,000 BRL | 931.52 USD |
| 10,000 BRL | 1,863.05 USD |
1.00 USD cũng bằng
- EUR · Euro
- 0.90 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.75 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 158 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 95.16 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.42 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.40 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.83 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 6.67 CNY