SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Real Braxin (USD sang BRL)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang BRL hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang BRL

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang BRL hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
5.37BRL
1 USD = 5.36755 BRL · 1 BRL = 0.186305 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang BRL

Cao5.52303
Thấp4.9396
Thay đổi+0.16%
4.85.05.25.45.6Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo BRL
16:07 GMT+0 28 thg 105.36755
28 thg 10, 20265.35219
27 thg 10, 20265.38416
26 thg 10, 20264.97762
25 thg 10, 20264.98561
24 thg 10, 20264.97119
23 thg 10, 20265.05064
22 thg 10, 20265.02467
21 thg 10, 20265.02435
20 thg 10, 20265.01776
19 thg 10, 20265.06603
18 thg 10, 20265.06624
17 thg 10, 20265.06377
16 thg 10, 20265.09849
15 thg 10, 20265.04788
14 thg 10, 20265.02743
13 thg 10, 20264.98722
12 thg 10, 20264.98854
11 thg 10, 20264.98786
10 thg 10, 20264.98963
9 thg 10, 20265.01789
8 thg 10, 20265.01541
7 thg 10, 20264.98295
6 thg 10, 20264.99872
5 thg 10, 20265.22096
4 thg 10, 20265.22089
3 thg 10, 20265.22102
2 thg 10, 20265.22697
1 thg 10, 20265.1831
30 thg 9, 20265.20395
29 thg 9, 20265.22424
28 thg 9, 20265.18541
27 thg 9, 20265.18433
26 thg 9, 20265.18503
25 thg 9, 20265.19181
24 thg 9, 20265.16724
23 thg 9, 20265.10147
17 thg 9, 20265.15266
10 thg 9, 20265.10572
3 thg 9, 20265.09338
27 thg 8, 20265.14713
20 thg 8, 20265.17847
13 thg 8, 20265.1893
6 thg 8, 20265.13115
30 thg 7, 20265.12288
23 thg 7, 20265.06582
16 thg 7, 20265.08891
9 thg 7, 20265.15791
2 thg 7, 20265.2227
25 thg 6, 20265.20629
18 thg 6, 20265.11672
11 thg 6, 20265.19144
4 thg 6, 20265.07606
28 thg 5, 20265.07622
21 thg 5, 20265.01192
14 thg 5, 20265.0195
7 thg 5, 20264.9396
30 thg 4, 20265.0197
23 thg 4, 20264.9864
16 thg 4, 20264.9908
9 thg 4, 20265.10103
2 thg 4, 20265.15597
26 thg 3, 20265.23342
19 thg 3, 20265.26109
12 thg 3, 20265.19296
5 thg 3, 20265.23164
26 thg 2, 20265.12553
19 thg 2, 20265.2364
12 thg 2, 20265.2002
5 thg 2, 20265.2387
29 thg 1, 20265.19773
22 thg 1, 20265.31911
15 thg 1, 20265.39728
8 thg 1, 20265.38517
1 thg 1, 20265.5138
25 thg 12, 20255.52303
18 thg 12, 20255.52014
11 thg 12, 20255.47199
4 thg 12, 20255.30792
27 thg 11, 20255.33292
20 thg 11, 20255.3305
13 thg 11, 20255.29295
6 thg 11, 20255.35983
30 thg 10, 20255.35888

Quy đổi nhanh

USDBRL
1 USD5.37 BRL
5 USD26.84 BRL
10 USD53.68 BRL
25 USD134.19 BRL
50 USD268.38 BRL
100 USD536.76 BRL
250 USD1,341.89 BRL
500 USD2,683.77 BRL
1,000 USD5,367.55 BRL
5,000 USD26,837.75 BRL
10,000 USD53,675.50 BRL
BRLUSD
1 BRL0.19 USD
5 BRL0.93 USD
10 BRL1.86 USD
25 BRL4.66 USD
50 BRL9.32 USD
100 BRL18.63 USD
250 BRL46.58 USD
500 BRL93.15 USD
1,000 BRL186.30 USD
5,000 BRL931.52 USD
10,000 BRL1,863.05 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.