SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Đô la New Zealand (USD sang NZD)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang NZD

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
1.78NZD
1 USD = 1.77908 NZD · 1 NZD = 0.562088 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang NZD

Cao1.78874
Thấp1.65099
Thay đổi+2.7%
1.651.701.751.80Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo NZD
16:07 GMT+0 28 thg 101.77908
28 thg 10, 20261.7833
27 thg 10, 20261.75434
26 thg 10, 20261.75383
25 thg 10, 20261.7541
24 thg 10, 20261.7541
23 thg 10, 20261.75573
22 thg 10, 20261.75893
21 thg 10, 20261.76207
20 thg 10, 20261.76001
19 thg 10, 20261.7681
18 thg 10, 20261.76936
17 thg 10, 20261.76935
16 thg 10, 20261.76874
15 thg 10, 20261.77762
14 thg 10, 20261.77777
13 thg 10, 20261.78751
12 thg 10, 20261.78486
11 thg 10, 20261.77713
10 thg 10, 20261.78167
9 thg 10, 20261.77807
8 thg 10, 20261.78494
7 thg 10, 20261.78427
6 thg 10, 20261.78658
5 thg 10, 20261.78874
4 thg 10, 20261.78099
3 thg 10, 20261.78095
2 thg 10, 20261.78126
1 thg 10, 20261.7796
30 thg 9, 20261.77286
29 thg 9, 20261.76734
28 thg 9, 20261.76258
27 thg 9, 20261.76533
26 thg 9, 20261.7653
25 thg 9, 20261.76938
24 thg 9, 20261.76226
23 thg 9, 20261.7532
17 thg 9, 20261.74635
10 thg 9, 20261.70945
3 thg 9, 20261.70612
27 thg 8, 20261.68251
20 thg 8, 20261.68231
13 thg 8, 20261.70872
6 thg 8, 20261.69794
30 thg 7, 20261.72145
23 thg 7, 20261.71923
16 thg 7, 20261.71058
9 thg 7, 20261.74717
2 thg 7, 20261.76288
25 thg 6, 20261.77199
18 thg 6, 20261.72554
11 thg 6, 20261.72525
4 thg 6, 20261.70235
28 thg 5, 20261.70339
21 thg 5, 20261.70643
14 thg 5, 20261.68668
7 thg 5, 20261.67792
30 thg 4, 20261.71366
23 thg 4, 20261.69879
16 thg 4, 20261.68958
9 thg 4, 20261.71687
2 thg 4, 20261.74845
26 thg 3, 20261.72449
19 thg 3, 20261.71679
12 thg 3, 20261.69556
5 thg 3, 20261.68528
26 thg 2, 20261.66537
19 thg 2, 20261.67329
12 thg 2, 20261.65108
5 thg 2, 20261.66966
29 thg 1, 20261.65099
22 thg 1, 20261.70774
15 thg 1, 20261.74289
8 thg 1, 20261.73385
1 thg 1, 20261.73973
25 thg 12, 20251.71214
18 thg 12, 20251.73457
11 thg 12, 20251.72587
4 thg 12, 20251.73368
27 thg 11, 20251.74895
20 thg 11, 20251.78399
13 thg 11, 20251.7679
6 thg 11, 20251.76526
30 thg 10, 20251.73226

Quy đổi nhanh

USDNZD
1 USD1.78 NZD
5 USD8.90 NZD
10 USD17.79 NZD
25 USD44.48 NZD
50 USD88.95 NZD
100 USD177.91 NZD
250 USD444.77 NZD
500 USD889.54 NZD
1,000 USD1,779.08 NZD
5,000 USD8,895.40 NZD
10,000 USD17,790.80 NZD
NZDUSD
1 NZD0.56 USD
5 NZD2.81 USD
10 NZD5.62 USD
25 NZD14.05 USD
50 NZD28.10 USD
100 NZD56.21 USD
250 NZD140.52 USD
500 NZD281.04 USD
1,000 NZD562.09 USD
5,000 NZD2,810.44 USD
10,000 NZD5,620.88 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.