Đô la Mỹ sang Đô la New Zealand (USD sang NZD)
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi USD sang NZD
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
USD sang NZD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 USD theo NZD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 1.77908 |
| 28 thg 10, 2026 | 1.7833 |
| 27 thg 10, 2026 | 1.75434 |
| 26 thg 10, 2026 | 1.75383 |
| 25 thg 10, 2026 | 1.7541 |
| 24 thg 10, 2026 | 1.7541 |
| 23 thg 10, 2026 | 1.75573 |
| 22 thg 10, 2026 | 1.75893 |
| 21 thg 10, 2026 | 1.76207 |
| 20 thg 10, 2026 | 1.76001 |
| 19 thg 10, 2026 | 1.7681 |
| 18 thg 10, 2026 | 1.76936 |
| 17 thg 10, 2026 | 1.76935 |
| 16 thg 10, 2026 | 1.76874 |
| 15 thg 10, 2026 | 1.77762 |
| 14 thg 10, 2026 | 1.77777 |
| 13 thg 10, 2026 | 1.78751 |
| 12 thg 10, 2026 | 1.78486 |
| 11 thg 10, 2026 | 1.77713 |
| 10 thg 10, 2026 | 1.78167 |
| 9 thg 10, 2026 | 1.77807 |
| 8 thg 10, 2026 | 1.78494 |
| 7 thg 10, 2026 | 1.78427 |
| 6 thg 10, 2026 | 1.78658 |
| 5 thg 10, 2026 | 1.78874 |
| 4 thg 10, 2026 | 1.78099 |
| 3 thg 10, 2026 | 1.78095 |
| 2 thg 10, 2026 | 1.78126 |
| 1 thg 10, 2026 | 1.7796 |
| 30 thg 9, 2026 | 1.77286 |
| 29 thg 9, 2026 | 1.76734 |
| 28 thg 9, 2026 | 1.76258 |
| 27 thg 9, 2026 | 1.76533 |
| 26 thg 9, 2026 | 1.7653 |
| 25 thg 9, 2026 | 1.76938 |
| 24 thg 9, 2026 | 1.76226 |
| 23 thg 9, 2026 | 1.7532 |
| 17 thg 9, 2026 | 1.74635 |
| 10 thg 9, 2026 | 1.70945 |
| 3 thg 9, 2026 | 1.70612 |
| 27 thg 8, 2026 | 1.68251 |
| 20 thg 8, 2026 | 1.68231 |
| 13 thg 8, 2026 | 1.70872 |
| 6 thg 8, 2026 | 1.69794 |
| 30 thg 7, 2026 | 1.72145 |
| 23 thg 7, 2026 | 1.71923 |
| 16 thg 7, 2026 | 1.71058 |
| 9 thg 7, 2026 | 1.74717 |
| 2 thg 7, 2026 | 1.76288 |
| 25 thg 6, 2026 | 1.77199 |
| 18 thg 6, 2026 | 1.72554 |
| 11 thg 6, 2026 | 1.72525 |
| 4 thg 6, 2026 | 1.70235 |
| 28 thg 5, 2026 | 1.70339 |
| 21 thg 5, 2026 | 1.70643 |
| 14 thg 5, 2026 | 1.68668 |
| 7 thg 5, 2026 | 1.67792 |
| 30 thg 4, 2026 | 1.71366 |
| 23 thg 4, 2026 | 1.69879 |
| 16 thg 4, 2026 | 1.68958 |
| 9 thg 4, 2026 | 1.71687 |
| 2 thg 4, 2026 | 1.74845 |
| 26 thg 3, 2026 | 1.72449 |
| 19 thg 3, 2026 | 1.71679 |
| 12 thg 3, 2026 | 1.69556 |
| 5 thg 3, 2026 | 1.68528 |
| 26 thg 2, 2026 | 1.66537 |
| 19 thg 2, 2026 | 1.67329 |
| 12 thg 2, 2026 | 1.65108 |
| 5 thg 2, 2026 | 1.66966 |
| 29 thg 1, 2026 | 1.65099 |
| 22 thg 1, 2026 | 1.70774 |
| 15 thg 1, 2026 | 1.74289 |
| 8 thg 1, 2026 | 1.73385 |
| 1 thg 1, 2026 | 1.73973 |
| 25 thg 12, 2025 | 1.71214 |
| 18 thg 12, 2025 | 1.73457 |
| 11 thg 12, 2025 | 1.72587 |
| 4 thg 12, 2025 | 1.73368 |
| 27 thg 11, 2025 | 1.74895 |
| 20 thg 11, 2025 | 1.78399 |
| 13 thg 11, 2025 | 1.7679 |
| 6 thg 11, 2025 | 1.76526 |
| 30 thg 10, 2025 | 1.73226 |
Quy đổi nhanh
| USD | NZD |
|---|---|
| 1 USD | 1.78 NZD |
| 5 USD | 8.90 NZD |
| 10 USD | 17.79 NZD |
| 25 USD | 44.48 NZD |
| 50 USD | 88.95 NZD |
| 100 USD | 177.91 NZD |
| 250 USD | 444.77 NZD |
| 500 USD | 889.54 NZD |
| 1,000 USD | 1,779.08 NZD |
| 5,000 USD | 8,895.40 NZD |
| 10,000 USD | 17,790.80 NZD |
| NZD | USD |
|---|---|
| 1 NZD | 0.56 USD |
| 5 NZD | 2.81 USD |
| 10 NZD | 5.62 USD |
| 25 NZD | 14.05 USD |
| 50 NZD | 28.10 USD |
| 100 NZD | 56.21 USD |
| 250 NZD | 140.52 USD |
| 500 NZD | 281.04 USD |
| 1,000 NZD | 562.09 USD |
| 5,000 NZD | 2,810.44 USD |
| 10,000 NZD | 5,620.88 USD |
1.00 USD cũng bằng
- EUR · Euro
- 0.90 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.75 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 158 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 95.16 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.42 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.40 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.83 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 6.67 CNY