SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Đô la Singapore (USD sang SGD)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Singapore (SGD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang SGD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang SGD

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Singapore (SGD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang SGD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
1.28SGD
1 USD = 1.28277 SGD · 1 SGD = 0.779563 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang SGD

Cao1.30728
Thấp1.2615
Thay đổi−1.08%
1.261.281.301.32Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo SGD
16:07 GMT+0 28 thg 101.28277
28 thg 10, 20261.28184
27 thg 10, 20261.28061
26 thg 10, 20261.27814
25 thg 10, 20261.27722
24 thg 10, 20261.27813
23 thg 10, 20261.27765
22 thg 10, 20261.27715
21 thg 10, 20261.27776
20 thg 10, 20261.27779
19 thg 10, 20261.27942
18 thg 10, 20261.27962
17 thg 10, 20261.27957
16 thg 10, 20261.28118
15 thg 10, 20261.28187
14 thg 10, 20261.28042
13 thg 10, 20261.28064
12 thg 10, 20261.28024
11 thg 10, 20261.28013
10 thg 10, 20261.28063
9 thg 10, 20261.2791
8 thg 10, 20261.28042
7 thg 10, 20261.27929
6 thg 10, 20261.27948
5 thg 10, 20261.28188
4 thg 10, 20261.27903
3 thg 10, 20261.27936
2 thg 10, 20261.27942
1 thg 10, 20261.27974
30 thg 9, 20261.2781
29 thg 9, 20261.27866
28 thg 9, 20261.2778
27 thg 9, 20261.27763
26 thg 9, 20261.27763
25 thg 9, 20261.27938
24 thg 9, 20261.28014
23 thg 9, 20261.2761
17 thg 9, 20261.27636
10 thg 9, 20261.26406
3 thg 9, 20261.26976
27 thg 8, 20261.27127
20 thg 8, 20261.27153
13 thg 8, 20261.28034
6 thg 8, 20261.28057
30 thg 7, 20261.2894
23 thg 7, 20261.2895
16 thg 7, 20261.28865
9 thg 7, 20261.29302
2 thg 7, 20261.29523
25 thg 6, 20261.29673
18 thg 6, 20261.2869
11 thg 6, 20261.28703
4 thg 6, 20261.28326
28 thg 5, 20261.28059
21 thg 5, 20261.27944
14 thg 5, 20261.2727
7 thg 5, 20261.26728
30 thg 4, 20261.28072
23 thg 4, 20261.27661
16 thg 4, 20261.26942
9 thg 4, 20261.27524
2 thg 4, 20261.28698
26 thg 3, 20261.28246
19 thg 3, 20261.28109
12 thg 3, 20261.27628
5 thg 3, 20261.27597
26 thg 2, 20261.26339
19 thg 2, 20261.26694
12 thg 2, 20261.2615
5 thg 2, 20261.27311
29 thg 1, 20261.2631
22 thg 1, 20261.28381
15 thg 1, 20261.28769
8 thg 1, 20261.28378
1 thg 1, 20261.28552
25 thg 12, 20251.28406
18 thg 12, 20251.29176
11 thg 12, 20251.29494
4 thg 12, 20251.2952
27 thg 11, 20251.2955
20 thg 11, 20251.30728
13 thg 11, 20251.30204
6 thg 11, 20251.30572
30 thg 10, 20251.29676

Quy đổi nhanh

USDSGD
1 USD1.28 SGD
5 USD6.41 SGD
10 USD12.83 SGD
25 USD32.07 SGD
50 USD64.14 SGD
100 USD128.28 SGD
250 USD320.69 SGD
500 USD641.39 SGD
1,000 USD1,282.77 SGD
5,000 USD6,413.85 SGD
10,000 USD12,827.70 SGD
SGDUSD
1 SGD0.78 USD
5 SGD3.90 USD
10 SGD7.80 USD
25 SGD19.49 USD
50 SGD38.98 USD
100 SGD77.96 USD
250 SGD194.89 USD
500 SGD389.78 USD
1,000 SGD779.56 USD
5,000 SGD3,897.81 USD
10,000 SGD7,795.63 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.