SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Franc Thụy sĩ (USD sang CHF)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CHF hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang CHF

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang CHF hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
0.83CHF
1 USD = 0.830138 CHF · 1 CHF = 1.20462 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang CHF

Cao0.836752
Thấp0.766745
Thay đổi+3.86%
0.7500.7750.8000.8250.850Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo CHF
16:07 GMT+0 28 thg 100.830138
28 thg 10, 20260.829877
27 thg 10, 20260.827491
26 thg 10, 20260.823891
25 thg 10, 20260.825013
24 thg 10, 20260.824977
23 thg 10, 20260.821193
22 thg 10, 20260.822866
21 thg 10, 20260.825407
20 thg 10, 20260.824676
19 thg 10, 20260.824199
18 thg 10, 20260.824516
17 thg 10, 20260.824531
16 thg 10, 20260.826542
15 thg 10, 20260.828645
14 thg 10, 20260.831824
13 thg 10, 20260.833046
12 thg 10, 20260.830932
11 thg 10, 20260.830019
10 thg 10, 20260.830225
9 thg 10, 20260.830071
8 thg 10, 20260.83308
7 thg 10, 20260.833572
6 thg 10, 20260.831752
5 thg 10, 20260.830036
4 thg 10, 20260.828419
3 thg 10, 20260.828895
2 thg 10, 20260.829769
1 thg 10, 20260.836752
30 thg 9, 20260.83462
29 thg 9, 20260.83337
28 thg 9, 20260.829372
27 thg 9, 20260.828379
26 thg 9, 20260.828535
25 thg 9, 20260.829254
24 thg 9, 20260.824599
23 thg 9, 20260.821661
17 thg 9, 20260.825645
10 thg 9, 20260.809092
3 thg 9, 20260.811896
27 thg 8, 20260.806007
20 thg 8, 20260.798687
13 thg 8, 20260.813752
6 thg 8, 20260.806496
30 thg 7, 20260.815127
23 thg 7, 20260.813481
16 thg 7, 20260.805957
9 thg 7, 20260.807224
2 thg 7, 20260.808975
25 thg 6, 20260.81083
18 thg 6, 20260.798583
11 thg 6, 20260.798595
4 thg 6, 20260.790703
28 thg 5, 20260.789815
21 thg 5, 20260.787099
14 thg 5, 20260.781788
7 thg 5, 20260.778715
30 thg 4, 20260.79148
23 thg 4, 20260.785565
16 thg 4, 20260.780515
9 thg 4, 20260.791515
2 thg 4, 20260.797345
26 thg 3, 20260.792154
19 thg 3, 20260.791185
12 thg 3, 20260.782124
5 thg 3, 20260.779748
26 thg 2, 20260.771657
19 thg 2, 20260.772204
12 thg 2, 20260.770098
5 thg 2, 20260.777221
29 thg 1, 20260.766745
22 thg 1, 20260.795188
15 thg 1, 20260.799786
8 thg 1, 20260.797814
1 thg 1, 20260.79222
25 thg 12, 20250.787969
18 thg 12, 20250.79556
11 thg 12, 20250.799834
4 thg 12, 20250.800119
27 thg 11, 20250.802972
20 thg 11, 20250.806108
13 thg 11, 20250.798165
6 thg 11, 20250.808953
30 thg 10, 20250.799273

Quy đổi nhanh

USDCHF
1 USD0.83 CHF
5 USD4.15 CHF
10 USD8.30 CHF
25 USD20.75 CHF
50 USD41.51 CHF
100 USD83.01 CHF
250 USD207.53 CHF
500 USD415.07 CHF
1,000 USD830.14 CHF
5,000 USD4,150.69 CHF
10,000 USD8,301.38 CHF
CHFUSD
1 CHF1.20 USD
5 CHF6.02 USD
10 CHF12.05 USD
25 CHF30.12 USD
50 CHF60.23 USD
100 CHF120.46 USD
250 CHF301.15 USD
500 CHF602.31 USD
1,000 CHF1,204.62 USD
5,000 CHF6,023.09 USD
10,000 CHF12,046.19 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
AED · Dirham UAE
3.67 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.