Tính khoản trả góp
Tính số tiền trả mỗi kỳ, số tiền có thể vay, kỳ hạn hoặc lãi suất cho mọi khoản vay lãi suất cố định.
Về Tính khoản trả góp
Tính số tiền trả mỗi kỳ, số tiền có thể vay, kỳ hạn hoặc lãi suất cho mọi khoản vay lãi suất cố định.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính khoản trả góp
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Giải bài toán khoản vay lãi suất cố định cho con số chưa biết: khoản trả, số tiền bạn có thể vay, thời gian trả nợ hoặc lãi suất.
Cách sử dụng, từng bước
- Chọn đại lượng cần tính.
- Điền các ô còn lại.
- Xem đáp án và tổng tiền lãi.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Loan Số lượng, Hằng tháng payment, Mức, Kỳ hạn – Three of these four are needed; the fourth is the answer.
Cách đọc kết quả
- The Đáp án – Payment, borrowing Công suất, Giờ hoặc mức.
- Tổng tiền lãi – Payments minus the Số lượng Đã vay.
Công thức
Payment = P × r ÷ (1 − (1 + r)^−n). Borrowing = payment × (1 − (1 + r)^−n) ÷ r. Time n = −ln(1 − P × r ÷ payment) ÷ ln(1 + r). The rate is found numerically.
Ví dụ minh họa
20,000 at 6% over 5 years requires a payment of 386.66 and costs 3,199.36 in interest.
Giả định và giới hạn
- Fixed mức và equal Hằng tháng payments.
Lỗi thường gặp
- Entering a payment that is smaller than the monthly interest. The loan would never be repaid.
Câu hỏi thường gặp
Nếu lãi suất bằng 0 thì sao?
Mỗi kỳ trả bằng số tiền vay chia cho số tháng.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Tổng tiền lãi
- £3,199.36