SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Mỹ sang Peso Mexico (USD sang MXN)

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Mexico (MXN) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang MXN hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi USD sang MXN

Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Mexico (MXN) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang MXN hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 USD =
18.67MXN
1 USD = 18.6679 MXN · 1 MXN = 0.0535679 USD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

USD sang MXN

Cao18.7555
Thấp16.8922
Thay đổi+1.08%
16171819Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 USD theo MXN
16:07 GMT+0 28 thg 1018.6679
28 thg 10, 202618.691
27 thg 10, 202618.5501
26 thg 10, 202618.6931
25 thg 10, 202618.6655
24 thg 10, 202618.6598
23 thg 10, 202618.7266
22 thg 10, 202618.7555
21 thg 10, 202618.4401
20 thg 10, 202618.426
19 thg 10, 202618.4513
18 thg 10, 202618.4927
17 thg 10, 202618.4914
16 thg 10, 202618.3982
15 thg 10, 202618.485
14 thg 10, 202618.3706
13 thg 10, 202618.2563
12 thg 10, 202618.4135
11 thg 10, 202618.4138
10 thg 10, 202618.4127
9 thg 10, 202618.1499
8 thg 10, 202617.9842
7 thg 10, 202618.022
6 thg 10, 202618.0752
5 thg 10, 202618.2284
4 thg 10, 202618.1611
3 thg 10, 202618.1647
2 thg 10, 202618.2677
1 thg 10, 202618.0841
30 thg 9, 202618.0726
29 thg 9, 202618.0054
28 thg 9, 202617.7348
27 thg 9, 202617.6795
26 thg 9, 202617.6813
25 thg 9, 202617.7396
24 thg 9, 202617.5481
23 thg 9, 202617.3283
17 thg 9, 202617.2428
10 thg 9, 202616.8922
3 thg 9, 202616.9747
27 thg 8, 202616.9772
20 thg 8, 202616.9476
13 thg 8, 202617.0616
6 thg 8, 202617.2415
30 thg 7, 202617.4404
23 thg 7, 202617.3855
16 thg 7, 202617.3948
9 thg 7, 202617.5571
2 thg 7, 202617.5317
25 thg 6, 202617.6061
18 thg 6, 202617.2664
11 thg 6, 202617.3914
4 thg 6, 202617.3228
28 thg 5, 202617.431
21 thg 5, 202617.3265
14 thg 5, 202617.1732
7 thg 5, 202617.2399
30 thg 4, 202617.5502
23 thg 4, 202617.3709
16 thg 4, 202617.231
9 thg 4, 202617.4577
2 thg 4, 202617.9036
26 thg 3, 202617.7881
19 thg 3, 202617.7998
12 thg 3, 202617.7679
5 thg 3, 202617.6284
26 thg 2, 202617.173
19 thg 2, 202617.2039
12 thg 2, 202617.1926
5 thg 2, 202617.3248
29 thg 1, 202617.1717
22 thg 1, 202617.4867
15 thg 1, 202617.7969
8 thg 1, 202617.9872
1 thg 1, 202618.0118
25 thg 12, 202517.9271
18 thg 12, 202518.0117
11 thg 12, 202518.2124
4 thg 12, 202518.2949
27 thg 11, 202518.3382
20 thg 11, 202518.346
13 thg 11, 202518.304
6 thg 11, 202518.6015
30 thg 10, 202518.4686

Quy đổi nhanh

USDMXN
1 USD18.67 MXN
5 USD93.34 MXN
10 USD186.68 MXN
25 USD466.70 MXN
50 USD933.40 MXN
100 USD1,866.79 MXN
250 USD4,666.97 MXN
500 USD9,333.95 MXN
1,000 USD18,667.90 MXN
5,000 USD93,339.50 MXN
10,000 USD186,679.00 MXN
MXNUSD
1 MXN0.05 USD
5 MXN0.27 USD
10 MXN0.54 USD
25 MXN1.34 USD
50 MXN2.68 USD
100 MXN5.36 USD
250 MXN13.39 USD
500 MXN26.78 USD
1,000 MXN53.57 USD
5,000 MXN267.84 USD
10,000 MXN535.68 USD

1.00 USD cũng bằng

EUR · Euro
0.90 EUR
GBP · Bảng Anh
0.75 GBP
JPY · Yên Nhật
158 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
95.16 INR
AUD · Đô la Australia
1.42 AUD
CAD · Đô la Canada
1.40 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.83 CHF
CNY · Nhân dân tệ
6.67 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.