SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Vàng sang Đô la Mỹ (XAU sang USD)

Đổi Vàng (XAU) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi XAU sang USD

Đổi Vàng (XAU) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 XAU =
4,038.59USD
1 XAU = 4,038.59 USD · 1 USD = 0.000247611 XAU
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

XAU sang USD

Cao5,539.34
Thấp3,948.14
Thay đổi+2.29%
3,0004,0005,0006,000Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 XAU theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 104,038.59
28 thg 10, 20264,036.1
27 thg 10, 20264,020.2
26 thg 10, 20264,008.31
25 thg 10, 20263,993.61
24 thg 10, 20263,993.61
23 thg 10, 20264,010.3
22 thg 10, 20264,091.64
21 thg 10, 20264,120.33
20 thg 10, 20264,122.67
19 thg 10, 20264,180.55
18 thg 10, 20264,164.67
17 thg 10, 20264,164.67
16 thg 10, 20264,182.95
15 thg 10, 20264,144.7
14 thg 10, 20264,158.44
13 thg 10, 20264,188.41
12 thg 10, 20264,186.27
11 thg 10, 20264,195.81
10 thg 10, 20264,195.83
9 thg 10, 20264,198.91
8 thg 10, 20264,125.82
7 thg 10, 20264,132.78
6 thg 10, 20264,122.71
5 thg 10, 20264,131.87
4 thg 10, 20264,137.53
3 thg 10, 20264,137.55
2 thg 10, 20264,185.41
1 thg 10, 20264,182.58
30 thg 9, 20264,181.49
29 thg 9, 20264,129.11
28 thg 9, 20264,198.35
27 thg 9, 20264,286.14
26 thg 9, 20264,286.14
25 thg 9, 20264,269.91
24 thg 9, 20264,284.18
23 thg 9, 20264,346.54
17 thg 9, 20264,294.59
10 thg 9, 20264,410.34
3 thg 9, 20264,430.37
27 thg 8, 20264,598.04
20 thg 8, 20264,499.24
13 thg 8, 20264,409.25
6 thg 8, 20264,278.92
30 thg 7, 20264,075.54
23 thg 7, 20264,132.5
16 thg 7, 20264,030.63
9 thg 7, 20264,062.25
2 thg 7, 20264,064.63
25 thg 6, 20263,995.91
18 thg 6, 20264,313.34
11 thg 6, 20264,076.59
4 thg 6, 20264,482.78
28 thg 5, 20264,380.97
21 thg 5, 20264,536.11
14 thg 5, 20264,676.07
7 thg 5, 20264,702.59
30 thg 4, 20264,558.05
23 thg 4, 20264,698.19
16 thg 4, 20264,822.69
9 thg 4, 20264,721.28
2 thg 4, 20264,681.38
26 thg 3, 20264,517.32
19 thg 3, 20264,861.61
12 thg 3, 20265,165.26
5 thg 3, 20265,182.74
26 thg 2, 20265,177.11
19 thg 2, 20264,973.05
12 thg 2, 20265,054.74
5 thg 2, 20264,926.84
29 thg 1, 20265,539.34
22 thg 1, 20264,793.84
15 thg 1, 20264,607.17
8 thg 1, 20264,443.87
1 thg 1, 20264,315.09
25 thg 12, 20254,480.03
18 thg 12, 20254,331.84
11 thg 12, 20254,212.35
4 thg 12, 20254,207.87
27 thg 11, 20254,150.81
20 thg 11, 20254,090.68
13 thg 11, 20254,192.84
6 thg 11, 20253,975.72
30 thg 10, 20253,948.14

Quy đổi nhanh

XAUUSD
1 XAU4,038.59 USD
5 XAU20,192.96 USD
10 XAU40,385.93 USD
25 XAU100,964.82 USD
50 XAU201,929.64 USD
100 XAU403,859.28 USD
250 XAU1,009,648.20 USD
500 XAU2,019,296.40 USD
1,000 XAU4,038,592.79 USD
5,000 XAU20,192,963.96 USD
10,000 XAU40,385,927.93 USD
USDXAU
1 USD0.000248 XAU
5 USD0.001238 XAU
10 USD0.002476 XAU
25 USD0.00619 XAU
50 USD0.012381 XAU
100 USD0.024761 XAU
250 USD0.061903 XAU
500 USD0.123806 XAU
1,000 USD0.247611 XAU
5,000 USD1.238055 XAU
10,000 USD2.47611 XAU

1 XAU cũng bằng

EUR · Euro
3,625.53 EUR
GBP · Bảng Anh
3,035.89 GBP
JPY · Yên Nhật
639,063 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
384,301.18 INR
AUD · Đô la Australia
5,739.12 AUD
CAD · Đô la Canada
5,668.57 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
3,352.59 CHF
CNY · Nhân dân tệ
26,923.64 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.