Vàng sang Đô la Mỹ (XAU sang USD)
Đổi Vàng (XAU) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi XAU sang USD
Đổi Vàng (XAU) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
XAU sang USD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 XAU theo USD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 4,038.59 |
| 28 thg 10, 2026 | 4,036.1 |
| 27 thg 10, 2026 | 4,020.2 |
| 26 thg 10, 2026 | 4,008.31 |
| 25 thg 10, 2026 | 3,993.61 |
| 24 thg 10, 2026 | 3,993.61 |
| 23 thg 10, 2026 | 4,010.3 |
| 22 thg 10, 2026 | 4,091.64 |
| 21 thg 10, 2026 | 4,120.33 |
| 20 thg 10, 2026 | 4,122.67 |
| 19 thg 10, 2026 | 4,180.55 |
| 18 thg 10, 2026 | 4,164.67 |
| 17 thg 10, 2026 | 4,164.67 |
| 16 thg 10, 2026 | 4,182.95 |
| 15 thg 10, 2026 | 4,144.7 |
| 14 thg 10, 2026 | 4,158.44 |
| 13 thg 10, 2026 | 4,188.41 |
| 12 thg 10, 2026 | 4,186.27 |
| 11 thg 10, 2026 | 4,195.81 |
| 10 thg 10, 2026 | 4,195.83 |
| 9 thg 10, 2026 | 4,198.91 |
| 8 thg 10, 2026 | 4,125.82 |
| 7 thg 10, 2026 | 4,132.78 |
| 6 thg 10, 2026 | 4,122.71 |
| 5 thg 10, 2026 | 4,131.87 |
| 4 thg 10, 2026 | 4,137.53 |
| 3 thg 10, 2026 | 4,137.55 |
| 2 thg 10, 2026 | 4,185.41 |
| 1 thg 10, 2026 | 4,182.58 |
| 30 thg 9, 2026 | 4,181.49 |
| 29 thg 9, 2026 | 4,129.11 |
| 28 thg 9, 2026 | 4,198.35 |
| 27 thg 9, 2026 | 4,286.14 |
| 26 thg 9, 2026 | 4,286.14 |
| 25 thg 9, 2026 | 4,269.91 |
| 24 thg 9, 2026 | 4,284.18 |
| 23 thg 9, 2026 | 4,346.54 |
| 17 thg 9, 2026 | 4,294.59 |
| 10 thg 9, 2026 | 4,410.34 |
| 3 thg 9, 2026 | 4,430.37 |
| 27 thg 8, 2026 | 4,598.04 |
| 20 thg 8, 2026 | 4,499.24 |
| 13 thg 8, 2026 | 4,409.25 |
| 6 thg 8, 2026 | 4,278.92 |
| 30 thg 7, 2026 | 4,075.54 |
| 23 thg 7, 2026 | 4,132.5 |
| 16 thg 7, 2026 | 4,030.63 |
| 9 thg 7, 2026 | 4,062.25 |
| 2 thg 7, 2026 | 4,064.63 |
| 25 thg 6, 2026 | 3,995.91 |
| 18 thg 6, 2026 | 4,313.34 |
| 11 thg 6, 2026 | 4,076.59 |
| 4 thg 6, 2026 | 4,482.78 |
| 28 thg 5, 2026 | 4,380.97 |
| 21 thg 5, 2026 | 4,536.11 |
| 14 thg 5, 2026 | 4,676.07 |
| 7 thg 5, 2026 | 4,702.59 |
| 30 thg 4, 2026 | 4,558.05 |
| 23 thg 4, 2026 | 4,698.19 |
| 16 thg 4, 2026 | 4,822.69 |
| 9 thg 4, 2026 | 4,721.28 |
| 2 thg 4, 2026 | 4,681.38 |
| 26 thg 3, 2026 | 4,517.32 |
| 19 thg 3, 2026 | 4,861.61 |
| 12 thg 3, 2026 | 5,165.26 |
| 5 thg 3, 2026 | 5,182.74 |
| 26 thg 2, 2026 | 5,177.11 |
| 19 thg 2, 2026 | 4,973.05 |
| 12 thg 2, 2026 | 5,054.74 |
| 5 thg 2, 2026 | 4,926.84 |
| 29 thg 1, 2026 | 5,539.34 |
| 22 thg 1, 2026 | 4,793.84 |
| 15 thg 1, 2026 | 4,607.17 |
| 8 thg 1, 2026 | 4,443.87 |
| 1 thg 1, 2026 | 4,315.09 |
| 25 thg 12, 2025 | 4,480.03 |
| 18 thg 12, 2025 | 4,331.84 |
| 11 thg 12, 2025 | 4,212.35 |
| 4 thg 12, 2025 | 4,207.87 |
| 27 thg 11, 2025 | 4,150.81 |
| 20 thg 11, 2025 | 4,090.68 |
| 13 thg 11, 2025 | 4,192.84 |
| 6 thg 11, 2025 | 3,975.72 |
| 30 thg 10, 2025 | 3,948.14 |
Quy đổi nhanh
| XAU | USD |
|---|---|
| 1 XAU | 4,038.59 USD |
| 5 XAU | 20,192.96 USD |
| 10 XAU | 40,385.93 USD |
| 25 XAU | 100,964.82 USD |
| 50 XAU | 201,929.64 USD |
| 100 XAU | 403,859.28 USD |
| 250 XAU | 1,009,648.20 USD |
| 500 XAU | 2,019,296.40 USD |
| 1,000 XAU | 4,038,592.79 USD |
| 5,000 XAU | 20,192,963.96 USD |
| 10,000 XAU | 40,385,927.93 USD |
| USD | XAU |
|---|---|
| 1 USD | 0.000248 XAU |
| 5 USD | 0.001238 XAU |
| 10 USD | 0.002476 XAU |
| 25 USD | 0.00619 XAU |
| 50 USD | 0.012381 XAU |
| 100 USD | 0.024761 XAU |
| 250 USD | 0.061903 XAU |
| 500 USD | 0.123806 XAU |
| 1,000 USD | 0.247611 XAU |
| 5,000 USD | 1.238055 XAU |
| 10,000 USD | 2.47611 XAU |
1 XAU cũng bằng
- EUR · Euro
- 3,625.53 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 3,035.89 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 639,063 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 384,301.18 INR
- AUD · Đô la Australia
- 5,739.12 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 5,668.57 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 3,352.59 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 26,923.64 CNY