SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la New Zealand sang Đô la Mỹ (NZD sang USD)

Đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá NZD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 NZD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi NZD sang USD

Đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá NZD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 NZD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 NZD =
0.56USD
1 NZD = 0.562088 USD · 1 USD = 1.77908 NZD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

NZD sang USD

Cao0.605697
Thấp0.559053
Thay đổi−2.63%
0.540.560.580.600.62Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 NZD theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.562088
28 thg 10, 20260.560758
27 thg 10, 20260.570015
26 thg 10, 20260.570181
25 thg 10, 20260.570093
24 thg 10, 20260.570093
23 thg 10, 20260.569564
22 thg 10, 20260.568527
21 thg 10, 20260.567514
20 thg 10, 20260.568179
19 thg 10, 20260.565579
18 thg 10, 20260.565176
17 thg 10, 20260.565179
16 thg 10, 20260.565374
15 thg 10, 20260.56255
14 thg 10, 20260.562502
13 thg 10, 20260.559437
12 thg 10, 20260.560268
11 thg 10, 20260.562705
10 thg 10, 20260.561271
9 thg 10, 20260.562408
8 thg 10, 20260.560243
7 thg 10, 20260.560453
6 thg 10, 20260.559729
5 thg 10, 20260.559053
4 thg 10, 20260.561485
3 thg 10, 20260.561498
2 thg 10, 20260.5614
1 thg 10, 20260.561924
30 thg 9, 20260.56406
29 thg 9, 20260.565822
28 thg 9, 20260.56735
27 thg 9, 20260.566466
26 thg 9, 20260.566476
25 thg 9, 20260.56517
24 thg 9, 20260.567453
23 thg 9, 20260.570386
17 thg 9, 20260.572623
10 thg 9, 20260.584983
3 thg 9, 20260.586125
27 thg 8, 20260.59435
20 thg 8, 20260.594421
13 thg 8, 20260.585233
6 thg 8, 20260.588949
30 thg 7, 20260.580906
23 thg 7, 20260.581656
16 thg 7, 20260.584597
9 thg 7, 20260.572354
2 thg 7, 20260.567254
25 thg 6, 20260.564337
18 thg 6, 20260.579529
11 thg 6, 20260.579626
4 thg 6, 20260.587423
28 thg 5, 20260.587065
21 thg 5, 20260.586019
14 thg 5, 20260.592881
7 thg 5, 20260.595976
30 thg 4, 20260.583546
23 thg 4, 20260.588654
16 thg 4, 20260.591863
9 thg 4, 20260.582455
2 thg 4, 20260.571935
26 thg 3, 20260.579882
19 thg 3, 20260.582482
12 thg 3, 20260.589776
5 thg 3, 20260.593373
26 thg 2, 20260.600467
19 thg 2, 20260.597625
12 thg 2, 20260.605664
5 thg 2, 20260.598924
29 thg 1, 20260.605697
22 thg 1, 20260.585569
15 thg 1, 20260.57376
8 thg 1, 20260.576751
1 thg 1, 20260.574802
25 thg 12, 20250.584064
18 thg 12, 20250.576512
11 thg 12, 20250.579418
4 thg 12, 20250.576808
27 thg 11, 20250.571772
20 thg 11, 20250.560541
13 thg 11, 20250.565643
6 thg 11, 20250.566489
30 thg 10, 20250.577281

Quy đổi nhanh

NZDUSD
1 NZD0.56 USD
5 NZD2.81 USD
10 NZD5.62 USD
25 NZD14.05 USD
50 NZD28.10 USD
100 NZD56.21 USD
250 NZD140.52 USD
500 NZD281.04 USD
1,000 NZD562.09 USD
5,000 NZD2,810.44 USD
10,000 NZD5,620.88 USD
USDNZD
1 USD1.78 NZD
5 USD8.90 NZD
10 USD17.79 NZD
25 USD44.48 NZD
50 USD88.95 NZD
100 USD177.91 NZD
250 USD444.77 NZD
500 USD889.54 NZD
1,000 USD1,779.08 NZD
5,000 USD8,895.40 NZD
10,000 USD17,790.80 NZD

1.00 NZD cũng bằng

EUR · Euro
0.50 EUR
GBP · Bảng Anh
0.42 GBP
JPY · Yên Nhật
89 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
53.49 INR
AUD · Đô la Australia
0.80 AUD
CAD · Đô la Canada
0.79 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.47 CHF
CNY · Nhân dân tệ
3.75 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.