SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Yên Nhật sang Đô la Mỹ (JPY sang USD)

Đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá JPY sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 JPY. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

¥
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi JPY sang USD

Đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá JPY sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 JPY. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 JPY =
0.01USD
1 JPY = 0.00631955 USD · 1 USD = 158.239 JPY
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

JPY sang USD

Cao0.00655592
Thấp0.00611718
Thay đổi−3.61%
0.00600.00620.00640.0066Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 JPY theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.00631955
28 thg 10, 20260.00633597
27 thg 10, 20260.00634502
26 thg 10, 20260.00637511
25 thg 10, 20260.00637592
24 thg 10, 20260.00637609
23 thg 10, 20260.0063717
22 thg 10, 20260.00634003
21 thg 10, 20260.00632659
20 thg 10, 20260.00631995
19 thg 10, 20260.00632643
18 thg 10, 20260.00632799
17 thg 10, 20260.00632803
16 thg 10, 20260.00633368
15 thg 10, 20260.00634051
14 thg 10, 20260.00632155
13 thg 10, 20260.006317
12 thg 10, 20260.00631365
11 thg 10, 20260.00631692
10 thg 10, 20260.0063164
9 thg 10, 20260.00632615
8 thg 10, 20260.00632015
7 thg 10, 20260.00631158
6 thg 10, 20260.00632467
5 thg 10, 20260.00632611
4 thg 10, 20260.00633497
3 thg 10, 20260.00633481
2 thg 10, 20260.00633521
1 thg 10, 20260.00631624
30 thg 9, 20260.00636387
29 thg 9, 20260.00635013
28 thg 9, 20260.00633967
27 thg 9, 20260.00635748
26 thg 9, 20260.00635748
25 thg 9, 20260.00631425
24 thg 9, 20260.00632959
23 thg 9, 20260.00634417
17 thg 9, 20260.00640644
10 thg 9, 20260.00651844
3 thg 9, 20260.00633846
27 thg 8, 20260.00627601
20 thg 8, 20260.00631489
13 thg 8, 20260.00627258
6 thg 8, 20260.00634019
30 thg 7, 20260.00611718
23 thg 7, 20260.00613245
16 thg 7, 20260.00616827
9 thg 7, 20260.0061557
2 thg 7, 20260.00615298
25 thg 6, 20260.00618284
18 thg 6, 20260.0062263
11 thg 6, 20260.0062301
4 thg 6, 20260.00625704
28 thg 5, 20260.00626645
21 thg 5, 20260.00629057
14 thg 5, 20260.0063306
7 thg 5, 20260.00639672
30 thg 4, 20260.00623472
23 thg 4, 20260.00626896
16 thg 4, 20260.00630612
9 thg 4, 20260.00629604
2 thg 4, 20260.0062727
26 thg 3, 20260.00626995
19 thg 3, 20260.00626614
12 thg 3, 20260.00628603
5 thg 3, 20260.00637442
26 thg 2, 20260.00641346
19 thg 2, 20260.00645653
12 thg 2, 20260.00655226
5 thg 2, 20260.00637743
29 thg 1, 20260.00653266
22 thg 1, 20260.00631285
15 thg 1, 20260.00631497
8 thg 1, 20260.00637341
1 thg 1, 20260.00638158
25 thg 12, 20250.00641737
18 thg 12, 20250.00641931
11 thg 12, 20250.00641009
4 thg 12, 20250.00644027
27 thg 11, 20250.00640771
20 thg 11, 20250.00635364
13 thg 11, 20250.00646212
6 thg 11, 20250.00649874
30 thg 10, 20250.00655592

Quy đổi nhanh

JPYUSD
1 JPY0.01 USD
5 JPY0.03 USD
10 JPY0.06 USD
25 JPY0.16 USD
50 JPY0.32 USD
100 JPY0.63 USD
250 JPY1.58 USD
500 JPY3.16 USD
1,000 JPY6.32 USD
5,000 JPY31.60 USD
10,000 JPY63.20 USD
USDJPY
1 USD158 JPY
5 USD791 JPY
10 USD1,582 JPY
25 USD3,956 JPY
50 USD7,912 JPY
100 USD15,824 JPY
250 USD39,560 JPY
500 USD79,120 JPY
1,000 USD158,239 JPY
5,000 USD791,195 JPY
10,000 USD1,582,390 JPY

1 JPY cũng bằng

EUR · Euro
0.01 EUR
GBP · Bảng Anh
0.00 GBP
INR · Rupee Ấn Độ
0.60 INR
AUD · Đô la Australia
0.01 AUD
CAD · Đô la Canada
0.01 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.01 CHF
CNY · Nhân dân tệ
0.04 CNY
AED · Dirham UAE
0.02 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.