SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Australia sang Đô la Mỹ (AUD sang USD)

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi AUD sang USD

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 AUD =
0.70USD
1 AUD = 0.703695 USD · 1 USD = 1.42107 AUD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

AUD sang USD

Cao0.725305
Thấp0.648151
Thay đổi+6.87%
0.600.650.700.75Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 AUD theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.703695
28 thg 10, 20260.703274
27 thg 10, 20260.702914
26 thg 10, 20260.702958
25 thg 10, 20260.703388
24 thg 10, 20260.703517
23 thg 10, 20260.701434
22 thg 10, 20260.701538
21 thg 10, 20260.701307
20 thg 10, 20260.700089
19 thg 10, 20260.697472
18 thg 10, 20260.694671
17 thg 10, 20260.694676
16 thg 10, 20260.694686
15 thg 10, 20260.695169
14 thg 10, 20260.699947
13 thg 10, 20260.696156
12 thg 10, 20260.697404
11 thg 10, 20260.698563
10 thg 10, 20260.698578
9 thg 10, 20260.698397
8 thg 10, 20260.69556
7 thg 10, 20260.696922
6 thg 10, 20260.696879
5 thg 10, 20260.693751
4 thg 10, 20260.695285
3 thg 10, 20260.695546
2 thg 10, 20260.693549
1 thg 10, 20260.694493
30 thg 9, 20260.697253
29 thg 9, 20260.701878
28 thg 9, 20260.702805
27 thg 9, 20260.702553
26 thg 9, 20260.702563
25 thg 9, 20260.701302
24 thg 9, 20260.702835
23 thg 9, 20260.710222
17 thg 9, 20260.710767
10 thg 9, 20260.721923
3 thg 9, 20260.716918
27 thg 8, 20260.718303
20 thg 8, 20260.710828
13 thg 8, 20260.705487
6 thg 8, 20260.705353
30 thg 7, 20260.695841
23 thg 7, 20260.701646
16 thg 7, 20260.699712
9 thg 7, 20260.693597
2 thg 7, 20260.68899
25 thg 6, 20260.689836
18 thg 6, 20260.703566
11 thg 6, 20260.70052
4 thg 6, 20260.713185
28 thg 5, 20260.710111
21 thg 5, 20260.712205
14 thg 5, 20260.725305
7 thg 5, 20260.724192
30 thg 4, 20260.71289
23 thg 4, 20260.714291
16 thg 4, 20260.718887
9 thg 4, 20260.703131
2 thg 4, 20260.688748
26 thg 3, 20260.693799
19 thg 3, 20260.705079
12 thg 3, 20260.713455
5 thg 3, 20260.706444
26 thg 2, 20260.712028
19 thg 2, 20260.706904
12 thg 2, 20260.713542
5 thg 2, 20260.698295
29 thg 1, 20260.703814
22 thg 1, 20260.679814
15 thg 1, 20260.667887
8 thg 1, 20260.671677
1 thg 1, 20260.667334
25 thg 12, 20250.670497
18 thg 12, 20250.660049
11 thg 12, 20250.663284
4 thg 12, 20250.660681
27 thg 11, 20250.653036
20 thg 11, 20250.648151
13 thg 11, 20250.655669
6 thg 11, 20250.651084
30 thg 10, 20250.658471

Quy đổi nhanh

AUDUSD
1 AUD0.70 USD
5 AUD3.52 USD
10 AUD7.04 USD
25 AUD17.59 USD
50 AUD35.18 USD
100 AUD70.37 USD
250 AUD175.92 USD
500 AUD351.85 USD
1,000 AUD703.70 USD
5,000 AUD3,518.48 USD
10,000 AUD7,036.95 USD
USDAUD
1 USD1.42 AUD
5 USD7.11 AUD
10 USD14.21 AUD
25 USD35.53 AUD
50 USD71.05 AUD
100 USD142.11 AUD
250 USD355.27 AUD
500 USD710.54 AUD
1,000 USD1,421.07 AUD
5,000 USD7,105.35 AUD
10,000 USD14,210.70 AUD

1.00 AUD cũng bằng

EUR · Euro
0.63 EUR
GBP · Bảng Anh
0.53 GBP
JPY · Yên Nhật
111 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
66.96 INR
CAD · Đô la Canada
0.99 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.58 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.69 CNY
AED · Dirham UAE
2.58 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.