SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Euro sang Đô la Mỹ (EUR sang USD)

Đổi Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

€
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi EUR sang USD

Đổi Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 EUR =
1.11USD
1 EUR = 1.11393 USD · 1 USD = 0.897722 EUR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

EUR sang USD

Cao1.19692
Thấp1.11219
Thay đổi−4.09%
1.101.151.20Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 EUR theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 101.11393
28 thg 10, 20261.11219
27 thg 10, 20261.11719
26 thg 10, 20261.12219
25 thg 10, 20261.12024
24 thg 10, 20261.12041
23 thg 10, 20261.12136
22 thg 10, 20261.12431
21 thg 10, 20261.1228
20 thg 10, 20261.12361
19 thg 10, 20261.12295
18 thg 10, 20261.1239
17 thg 10, 20261.1239
16 thg 10, 20261.12376
15 thg 10, 20261.12251
14 thg 10, 20261.12109
13 thg 10, 20261.11751
12 thg 10, 20261.12004
11 thg 10, 20261.12036
10 thg 10, 20261.12018
9 thg 10, 20261.12385
8 thg 10, 20261.12049
7 thg 10, 20261.12307
6 thg 10, 20261.12149
5 thg 10, 20261.11835
4 thg 10, 20261.12581
3 thg 10, 20261.12533
2 thg 10, 20261.12533
1 thg 10, 20261.13167
30 thg 9, 20261.13323
29 thg 9, 20261.13607
28 thg 9, 20261.1389
27 thg 9, 20261.1392
26 thg 9, 20261.13913
25 thg 9, 20261.13697
24 thg 9, 20261.13768
23 thg 9, 20261.14263
17 thg 9, 20261.14631
10 thg 9, 20261.1638
3 thg 9, 20261.15976
27 thg 8, 20261.16493
20 thg 8, 20261.16814
13 thg 8, 20261.15233
6 thg 8, 20261.15529
30 thg 7, 20261.14548
23 thg 7, 20261.14279
16 thg 7, 20261.14659
9 thg 7, 20261.14269
2 thg 7, 20261.1381
25 thg 6, 20261.13699
18 thg 6, 20261.1524
11 thg 6, 20261.15475
4 thg 6, 20261.16106
28 thg 5, 20261.15893
21 thg 5, 20261.16205
14 thg 5, 20261.17142
7 thg 5, 20261.17565
30 thg 4, 20261.16686
23 thg 4, 20261.16985
16 thg 4, 20261.18156
9 thg 4, 20261.16615
2 thg 4, 20261.15481
26 thg 3, 20261.15599
19 thg 3, 20261.14892
12 thg 3, 20261.15341
5 thg 3, 20261.16238
26 thg 2, 20261.18195
19 thg 2, 20261.17951
12 thg 2, 20261.18787
5 thg 2, 20261.17981
29 thg 1, 20261.19692
22 thg 1, 20261.16909
15 thg 1, 20261.16385
8 thg 1, 20261.16746
1 thg 1, 20261.17458
25 thg 12, 20251.17778
18 thg 12, 20251.17387
11 thg 12, 20251.16868
4 thg 12, 20251.16633
27 thg 11, 20251.16114
20 thg 11, 20251.15248
13 thg 11, 20251.15892
6 thg 11, 20251.15084
30 thg 10, 20251.16144

Quy đổi nhanh

EURUSD
1 EUR1.11 USD
5 EUR5.57 USD
10 EUR11.14 USD
25 EUR27.85 USD
50 EUR55.70 USD
100 EUR111.39 USD
250 EUR278.48 USD
500 EUR556.97 USD
1,000 EUR1,113.93 USD
5,000 EUR5,569.65 USD
10,000 EUR11,139.31 USD
USDEUR
1 USD0.90 EUR
5 USD4.49 EUR
10 USD8.98 EUR
25 USD22.44 EUR
50 USD44.89 EUR
100 USD89.77 EUR
250 USD224.43 EUR
500 USD448.86 EUR
1,000 USD897.72 EUR
5,000 USD4,488.61 EUR
10,000 USD8,977.22 EUR

1.00 EUR cũng bằng

GBP · Bảng Anh
0.84 GBP
JPY · Yên Nhật
176 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
106.00 INR
AUD · Đô la Australia
1.58 AUD
CAD · Đô la Canada
1.56 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.92 CHF
CNY · Nhân dân tệ
7.43 CNY
AED · Dirham UAE
4.09 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.