SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Real Braxin sang Đô la Mỹ (BRL sang USD)

Đổi Real Braxin (BRL) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá BRL sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 BRL. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

R$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi BRL sang USD

Đổi Real Braxin (BRL) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá BRL sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 BRL. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 BRL =
0.19USD
1 BRL = 0.186305 USD · 1 USD = 5.36755 BRL
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

BRL sang USD

Cao0.202446
Thấp0.18106
Thay đổi−0.16%
0.180.190.200.21Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 BRL theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.186305
28 thg 10, 20260.186839
27 thg 10, 20260.18573
26 thg 10, 20260.200899
25 thg 10, 20260.200577
24 thg 10, 20260.201159
23 thg 10, 20260.197995
22 thg 10, 20260.199018
21 thg 10, 20260.199031
20 thg 10, 20260.199292
19 thg 10, 20260.197393
18 thg 10, 20260.197385
17 thg 10, 20260.197481
16 thg 10, 20260.196137
15 thg 10, 20260.198103
14 thg 10, 20260.198909
13 thg 10, 20260.200513
12 thg 10, 20260.200459
11 thg 10, 20260.200487
10 thg 10, 20260.200416
9 thg 10, 20260.199287
8 thg 10, 20260.199385
7 thg 10, 20260.200684
6 thg 10, 20260.200051
5 thg 10, 20260.191536
4 thg 10, 20260.191538
3 thg 10, 20260.191533
2 thg 10, 20260.191315
1 thg 10, 20260.192935
30 thg 9, 20260.192162
29 thg 9, 20260.191415
28 thg 9, 20260.192849
27 thg 9, 20260.192889
26 thg 9, 20260.192863
25 thg 9, 20260.192611
24 thg 9, 20260.193527
23 thg 9, 20260.196022
17 thg 9, 20260.194075
10 thg 9, 20260.195859
3 thg 9, 20260.196333
27 thg 8, 20260.194283
20 thg 8, 20260.193107
13 thg 8, 20260.192704
6 thg 8, 20260.194888
30 thg 7, 20260.195203
23 thg 7, 20260.197401
16 thg 7, 20260.196506
9 thg 7, 20260.193877
2 thg 7, 20260.191472
25 thg 6, 20260.192075
18 thg 6, 20260.195438
11 thg 6, 20260.192625
4 thg 6, 20260.197003
28 thg 5, 20260.196997
21 thg 5, 20260.199524
14 thg 5, 20260.199223
7 thg 5, 20260.202446
30 thg 4, 20260.199215
23 thg 4, 20260.200545
16 thg 4, 20260.200369
9 thg 4, 20260.196039
2 thg 4, 20260.19395
26 thg 3, 20260.19108
19 thg 3, 20260.190075
12 thg 3, 20260.192568
5 thg 3, 20260.191145
26 thg 2, 20260.195102
19 thg 2, 20260.190971
12 thg 2, 20260.1923
5 thg 2, 20260.190887
29 thg 1, 20260.192392
22 thg 1, 20260.188001
15 thg 1, 20260.185279
8 thg 1, 20260.185695
1 thg 1, 20260.181363
25 thg 12, 20250.18106
18 thg 12, 20250.181155
11 thg 12, 20250.182749
4 thg 12, 20250.188398
27 thg 11, 20250.187515
20 thg 11, 20250.1876
13 thg 11, 20250.188931
6 thg 11, 20250.186573
30 thg 10, 20250.186606

Quy đổi nhanh

BRLUSD
1 BRL0.19 USD
5 BRL0.93 USD
10 BRL1.86 USD
25 BRL4.66 USD
50 BRL9.32 USD
100 BRL18.63 USD
250 BRL46.58 USD
500 BRL93.15 USD
1,000 BRL186.30 USD
5,000 BRL931.52 USD
10,000 BRL1,863.05 USD
USDBRL
1 USD5.37 BRL
5 USD26.84 BRL
10 USD53.68 BRL
25 USD134.19 BRL
50 USD268.38 BRL
100 USD536.76 BRL
250 USD1,341.89 BRL
500 USD2,683.77 BRL
1,000 USD5,367.55 BRL
5,000 USD26,837.75 BRL
10,000 USD53,675.50 BRL

1.00 BRL cũng bằng

EUR · Euro
0.17 EUR
GBP · Bảng Anh
0.14 GBP
JPY · Yên Nhật
29 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
17.73 INR
AUD · Đô la Australia
0.26 AUD
CAD · Đô la Canada
0.26 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.15 CHF
CNY · Nhân dân tệ
1.24 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.