SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Dirham UAE sang Đô la Mỹ (AED sang USD)

Đổi Dirham UAE (AED) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AED sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AED. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi AED sang USD

Đổi Dirham UAE (AED) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AED sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AED. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 AED =
0.27USD
1 AED = 0.272261 USD · 1 USD = 3.67295 AED
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

AED sang USD

Cao0.272294
Thấp0.272261
Thay đổi−0.01%
0.272260.272280.27230Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 AED theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.272261
28 thg 10, 20260.272294
27 thg 10, 20260.272294
26 thg 10, 20260.272294
25 thg 10, 20260.272294
24 thg 10, 20260.272294
23 thg 10, 20260.272294
22 thg 10, 20260.272294
21 thg 10, 20260.272294
20 thg 10, 20260.272294
19 thg 10, 20260.272294
18 thg 10, 20260.272294
17 thg 10, 20260.272294
16 thg 10, 20260.272294
15 thg 10, 20260.272294
14 thg 10, 20260.272294
13 thg 10, 20260.272294
12 thg 10, 20260.272294
11 thg 10, 20260.272294
10 thg 10, 20260.272294
9 thg 10, 20260.272294
8 thg 10, 20260.272294
7 thg 10, 20260.272294
6 thg 10, 20260.272294
5 thg 10, 20260.272294
4 thg 10, 20260.272294
3 thg 10, 20260.272294
2 thg 10, 20260.272294
1 thg 10, 20260.272294
30 thg 9, 20260.272294
29 thg 9, 20260.272294
28 thg 9, 20260.272294
27 thg 9, 20260.272294
26 thg 9, 20260.272294
25 thg 9, 20260.272294
24 thg 9, 20260.272294
23 thg 9, 20260.272294
17 thg 9, 20260.272294
10 thg 9, 20260.272294
3 thg 9, 20260.272294
27 thg 8, 20260.272294
20 thg 8, 20260.272294
13 thg 8, 20260.272294
6 thg 8, 20260.272294
30 thg 7, 20260.272294
23 thg 7, 20260.272294
16 thg 7, 20260.272294
9 thg 7, 20260.272294
2 thg 7, 20260.272294
25 thg 6, 20260.272294
18 thg 6, 20260.272294
11 thg 6, 20260.272294
4 thg 6, 20260.272294
28 thg 5, 20260.272294
21 thg 5, 20260.272294
14 thg 5, 20260.272294
7 thg 5, 20260.272294
30 thg 4, 20260.272294
23 thg 4, 20260.272294
16 thg 4, 20260.272294
9 thg 4, 20260.272294
2 thg 4, 20260.272294
26 thg 3, 20260.272294
19 thg 3, 20260.272294
12 thg 3, 20260.272294
5 thg 3, 20260.272294
26 thg 2, 20260.272294
19 thg 2, 20260.272294
12 thg 2, 20260.272294
5 thg 2, 20260.272294
29 thg 1, 20260.272294
22 thg 1, 20260.272294
15 thg 1, 20260.272294
8 thg 1, 20260.272294
1 thg 1, 20260.272294
25 thg 12, 20250.272294
18 thg 12, 20250.272294
11 thg 12, 20250.272294
4 thg 12, 20250.272294
27 thg 11, 20250.272294
20 thg 11, 20250.272294
13 thg 11, 20250.272294
6 thg 11, 20250.272294
30 thg 10, 20250.272294

Quy đổi nhanh

AEDUSD
1 AED0.27 USD
5 AED1.36 USD
10 AED2.72 USD
25 AED6.81 USD
50 AED13.61 USD
100 AED27.23 USD
250 AED68.07 USD
500 AED136.13 USD
1,000 AED272.26 USD
5,000 AED1,361.30 USD
10,000 AED2,722.61 USD
USDAED
1 USD3.67 AED
5 USD18.36 AED
10 USD36.73 AED
25 USD91.82 AED
50 USD183.65 AED
100 USD367.30 AED
250 USD918.24 AED
500 USD1,836.48 AED
1,000 USD3,672.95 AED
5,000 USD18,364.75 AED
10,000 USD36,729.50 AED

1.00 AED cũng bằng

EUR · Euro
0.24 EUR
GBP · Bảng Anh
0.20 GBP
JPY · Yên Nhật
43 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
25.91 INR
AUD · Đô la Australia
0.39 AUD
CAD · Đô la Canada
0.38 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.23 CHF
CNY · Nhân dân tệ
1.82 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.