SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ (ZAR sang USD)

Đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ZAR sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ZAR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

R
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi ZAR sang USD

Đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ZAR sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ZAR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 ZAR =
0.06USD
1 ZAR = 0.0599812 USD · 1 USD = 16.6719 ZAR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

ZAR sang USD

Cao0.0635308
Thấp0.0574785
Thay đổi+3.01%
0.05500.05750.06000.06250.0650Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 ZAR theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.0599812
28 thg 10, 20260.059997
27 thg 10, 20260.0601489
26 thg 10, 20260.0602265
25 thg 10, 20260.0603675
24 thg 10, 20260.0602707
23 thg 10, 20260.060576
22 thg 10, 20260.0609689
21 thg 10, 20260.0609682
20 thg 10, 20260.0609968
19 thg 10, 20260.0607681
18 thg 10, 20260.0606947
17 thg 10, 20260.0606829
16 thg 10, 20260.0608476
15 thg 10, 20260.060365
14 thg 10, 20260.060746
13 thg 10, 20260.0605426
12 thg 10, 20260.0605793
11 thg 10, 20260.0604942
10 thg 10, 20260.0605943
9 thg 10, 20260.0605554
8 thg 10, 20260.0601106
7 thg 10, 20260.0602816
6 thg 10, 20260.060064
5 thg 10, 20260.0597568
4 thg 10, 20260.0601377
3 thg 10, 20260.060072
2 thg 10, 20260.0599743
1 thg 10, 20260.060831
30 thg 9, 20260.0610009
29 thg 9, 20260.0608269
28 thg 9, 20260.0611419
27 thg 9, 20260.0613881
26 thg 9, 20260.0613102
25 thg 9, 20260.0608743
24 thg 9, 20260.0610486
23 thg 9, 20260.0617436
17 thg 9, 20260.0611883
10 thg 9, 20260.0623422
3 thg 9, 20260.0623274
27 thg 8, 20260.0626154
20 thg 8, 20260.0621091
13 thg 8, 20260.0619352
6 thg 8, 20260.0612509
30 thg 7, 20260.0600817
23 thg 7, 20260.0611116
16 thg 7, 20260.0611711
9 thg 7, 20260.0610255
2 thg 7, 20260.0610325
25 thg 6, 20260.0604204
18 thg 6, 20260.0612786
11 thg 6, 20260.0604792
4 thg 6, 20260.0612145
28 thg 5, 20260.0607054
21 thg 5, 20260.060595
14 thg 5, 20260.0608954
7 thg 5, 20260.0610672
30 thg 4, 20260.0594092
23 thg 4, 20260.0604723
16 thg 4, 20260.0612175
9 thg 4, 20260.0608206
2 thg 4, 20260.0589508
26 thg 3, 20260.0587938
19 thg 3, 20260.059079
12 thg 3, 20260.0601583
5 thg 3, 20260.0611012
26 thg 2, 20260.0630756
19 thg 2, 20260.0623749
12 thg 2, 20260.0629778
5 thg 2, 20260.0621527
29 thg 1, 20260.0635308
22 thg 1, 20260.0615017
15 thg 1, 20260.0609607
8 thg 1, 20260.0607618
1 thg 1, 20260.0605103
25 thg 12, 20250.0600143
18 thg 12, 20250.0595802
11 thg 12, 20250.0589877
4 thg 12, 20250.0586321
27 thg 11, 20250.0583758
20 thg 11, 20250.0581328
13 thg 11, 20250.0584638
6 thg 11, 20250.0574785
30 thg 10, 20250.0582279

Quy đổi nhanh

ZARUSD
1 ZAR0.06 USD
5 ZAR0.30 USD
10 ZAR0.60 USD
25 ZAR1.50 USD
50 ZAR3.00 USD
100 ZAR6.00 USD
250 ZAR15.00 USD
500 ZAR29.99 USD
1,000 ZAR59.98 USD
5,000 ZAR299.91 USD
10,000 ZAR599.81 USD
USDZAR
1 USD16.67 ZAR
5 USD83.36 ZAR
10 USD166.72 ZAR
25 USD416.80 ZAR
50 USD833.60 ZAR
100 USD1,667.19 ZAR
250 USD4,167.98 ZAR
500 USD8,335.95 ZAR
1,000 USD16,671.90 ZAR
5,000 USD83,359.50 ZAR
10,000 USD166,719.00 ZAR

1.00 ZAR cũng bằng

EUR · Euro
0.05 EUR
GBP · Bảng Anh
0.05 GBP
JPY · Yên Nhật
9 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
5.71 INR
AUD · Đô la Australia
0.09 AUD
CAD · Đô la Canada
0.08 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.05 CHF
CNY · Nhân dân tệ
0.40 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.