Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ (ZAR sang USD)
Đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ZAR sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ZAR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi ZAR sang USD
Đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ZAR sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ZAR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
ZAR sang USD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 ZAR theo USD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 0.0599812 |
| 28 thg 10, 2026 | 0.059997 |
| 27 thg 10, 2026 | 0.0601489 |
| 26 thg 10, 2026 | 0.0602265 |
| 25 thg 10, 2026 | 0.0603675 |
| 24 thg 10, 2026 | 0.0602707 |
| 23 thg 10, 2026 | 0.060576 |
| 22 thg 10, 2026 | 0.0609689 |
| 21 thg 10, 2026 | 0.0609682 |
| 20 thg 10, 2026 | 0.0609968 |
| 19 thg 10, 2026 | 0.0607681 |
| 18 thg 10, 2026 | 0.0606947 |
| 17 thg 10, 2026 | 0.0606829 |
| 16 thg 10, 2026 | 0.0608476 |
| 15 thg 10, 2026 | 0.060365 |
| 14 thg 10, 2026 | 0.060746 |
| 13 thg 10, 2026 | 0.0605426 |
| 12 thg 10, 2026 | 0.0605793 |
| 11 thg 10, 2026 | 0.0604942 |
| 10 thg 10, 2026 | 0.0605943 |
| 9 thg 10, 2026 | 0.0605554 |
| 8 thg 10, 2026 | 0.0601106 |
| 7 thg 10, 2026 | 0.0602816 |
| 6 thg 10, 2026 | 0.060064 |
| 5 thg 10, 2026 | 0.0597568 |
| 4 thg 10, 2026 | 0.0601377 |
| 3 thg 10, 2026 | 0.060072 |
| 2 thg 10, 2026 | 0.0599743 |
| 1 thg 10, 2026 | 0.060831 |
| 30 thg 9, 2026 | 0.0610009 |
| 29 thg 9, 2026 | 0.0608269 |
| 28 thg 9, 2026 | 0.0611419 |
| 27 thg 9, 2026 | 0.0613881 |
| 26 thg 9, 2026 | 0.0613102 |
| 25 thg 9, 2026 | 0.0608743 |
| 24 thg 9, 2026 | 0.0610486 |
| 23 thg 9, 2026 | 0.0617436 |
| 17 thg 9, 2026 | 0.0611883 |
| 10 thg 9, 2026 | 0.0623422 |
| 3 thg 9, 2026 | 0.0623274 |
| 27 thg 8, 2026 | 0.0626154 |
| 20 thg 8, 2026 | 0.0621091 |
| 13 thg 8, 2026 | 0.0619352 |
| 6 thg 8, 2026 | 0.0612509 |
| 30 thg 7, 2026 | 0.0600817 |
| 23 thg 7, 2026 | 0.0611116 |
| 16 thg 7, 2026 | 0.0611711 |
| 9 thg 7, 2026 | 0.0610255 |
| 2 thg 7, 2026 | 0.0610325 |
| 25 thg 6, 2026 | 0.0604204 |
| 18 thg 6, 2026 | 0.0612786 |
| 11 thg 6, 2026 | 0.0604792 |
| 4 thg 6, 2026 | 0.0612145 |
| 28 thg 5, 2026 | 0.0607054 |
| 21 thg 5, 2026 | 0.060595 |
| 14 thg 5, 2026 | 0.0608954 |
| 7 thg 5, 2026 | 0.0610672 |
| 30 thg 4, 2026 | 0.0594092 |
| 23 thg 4, 2026 | 0.0604723 |
| 16 thg 4, 2026 | 0.0612175 |
| 9 thg 4, 2026 | 0.0608206 |
| 2 thg 4, 2026 | 0.0589508 |
| 26 thg 3, 2026 | 0.0587938 |
| 19 thg 3, 2026 | 0.059079 |
| 12 thg 3, 2026 | 0.0601583 |
| 5 thg 3, 2026 | 0.0611012 |
| 26 thg 2, 2026 | 0.0630756 |
| 19 thg 2, 2026 | 0.0623749 |
| 12 thg 2, 2026 | 0.0629778 |
| 5 thg 2, 2026 | 0.0621527 |
| 29 thg 1, 2026 | 0.0635308 |
| 22 thg 1, 2026 | 0.0615017 |
| 15 thg 1, 2026 | 0.0609607 |
| 8 thg 1, 2026 | 0.0607618 |
| 1 thg 1, 2026 | 0.0605103 |
| 25 thg 12, 2025 | 0.0600143 |
| 18 thg 12, 2025 | 0.0595802 |
| 11 thg 12, 2025 | 0.0589877 |
| 4 thg 12, 2025 | 0.0586321 |
| 27 thg 11, 2025 | 0.0583758 |
| 20 thg 11, 2025 | 0.0581328 |
| 13 thg 11, 2025 | 0.0584638 |
| 6 thg 11, 2025 | 0.0574785 |
| 30 thg 10, 2025 | 0.0582279 |
Quy đổi nhanh
| ZAR | USD |
|---|---|
| 1 ZAR | 0.06 USD |
| 5 ZAR | 0.30 USD |
| 10 ZAR | 0.60 USD |
| 25 ZAR | 1.50 USD |
| 50 ZAR | 3.00 USD |
| 100 ZAR | 6.00 USD |
| 250 ZAR | 15.00 USD |
| 500 ZAR | 29.99 USD |
| 1,000 ZAR | 59.98 USD |
| 5,000 ZAR | 299.91 USD |
| 10,000 ZAR | 599.81 USD |
| USD | ZAR |
|---|---|
| 1 USD | 16.67 ZAR |
| 5 USD | 83.36 ZAR |
| 10 USD | 166.72 ZAR |
| 25 USD | 416.80 ZAR |
| 50 USD | 833.60 ZAR |
| 100 USD | 1,667.19 ZAR |
| 250 USD | 4,167.98 ZAR |
| 500 USD | 8,335.95 ZAR |
| 1,000 USD | 16,671.90 ZAR |
| 5,000 USD | 83,359.50 ZAR |
| 10,000 USD | 166,719.00 ZAR |
1.00 ZAR cũng bằng
- EUR · Euro
- 0.05 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.05 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 9 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 5.71 INR
- AUD · Đô la Australia
- 0.09 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 0.08 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.05 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 0.40 CNY