SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Canada sang Đô la Mỹ (CAD sang USD)

Đổi Đô la Canada (CAD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi CAD sang USD

Đổi Đô la Canada (CAD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 CAD =
0.71USD
1 CAD = 0.712454 USD · 1 USD = 1.4036 CAD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

CAD sang USD

Cao0.738356
Thấp0.70005
Thay đổi−0.7%
0.700.720.74Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 CAD theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.712454
28 thg 10, 20260.711005
27 thg 10, 20260.713664
26 thg 10, 20260.713995
25 thg 10, 20260.714097
24 thg 10, 20260.714041
23 thg 10, 20260.713893
22 thg 10, 20260.712494
21 thg 10, 20260.711141
20 thg 10, 20260.711141
19 thg 10, 20260.708125
18 thg 10, 20260.707129
17 thg 10, 20260.707134
16 thg 10, 20260.705527
15 thg 10, 20260.704191
14 thg 10, 20260.70433
13 thg 10, 20260.700776
12 thg 10, 20260.701198
11 thg 10, 20260.70137
10 thg 10, 20260.701489
9 thg 10, 20260.70374
8 thg 10, 20260.701164
7 thg 10, 20260.702988
6 thg 10, 20260.70084
5 thg 10, 20260.70005
4 thg 10, 20260.701878
3 thg 10, 20260.701725
2 thg 10, 20260.703497
1 thg 10, 20260.701833
30 thg 9, 20260.70433
29 thg 9, 20260.704801
28 thg 9, 20260.706754
27 thg 9, 20260.707074
26 thg 9, 20260.707119
25 thg 9, 20260.706784
24 thg 9, 20260.708823
23 thg 9, 20260.710031
17 thg 9, 20260.714807
10 thg 9, 20260.724249
3 thg 9, 20260.723076
27 thg 8, 20260.720238
20 thg 8, 20260.724501
13 thg 8, 20260.717
6 thg 8, 20260.713847
30 thg 7, 20260.711805
23 thg 7, 20260.71097
16 thg 7, 20260.711774
9 thg 7, 20260.705936
2 thg 7, 20260.70326
25 thg 6, 20260.702765
18 thg 6, 20260.70917
11 thg 6, 20260.717448
4 thg 6, 20260.719264
28 thg 5, 20260.721116
21 thg 5, 20260.726565
14 thg 5, 20260.729496
7 thg 5, 20260.733278
30 thg 4, 20260.731106
23 thg 4, 20260.731347
16 thg 4, 20260.728815
9 thg 4, 20260.721808
2 thg 4, 20260.719419
26 thg 3, 20260.723197
19 thg 3, 20260.729001
12 thg 3, 20260.736003
5 thg 3, 20260.732826
26 thg 2, 20260.731625
19 thg 2, 20260.730572
12 thg 2, 20260.736893
5 thg 2, 20260.731245
29 thg 1, 20260.738356
22 thg 1, 20260.723338
15 thg 1, 20260.719953
8 thg 1, 20260.721345
1 thg 1, 20260.728741
25 thg 12, 20250.731411
18 thg 12, 20250.725374
11 thg 12, 20250.723678
4 thg 12, 20250.716271
27 thg 11, 20250.712499
20 thg 11, 20250.711516
13 thg 11, 20250.713715
6 thg 11, 20250.709029
30 thg 10, 20250.717504

Quy đổi nhanh

CADUSD
1 CAD0.71 USD
5 CAD3.56 USD
10 CAD7.12 USD
25 CAD17.81 USD
50 CAD35.62 USD
100 CAD71.25 USD
250 CAD178.11 USD
500 CAD356.23 USD
1,000 CAD712.45 USD
5,000 CAD3,562.27 USD
10,000 CAD7,124.54 USD
USDCAD
1 USD1.40 CAD
5 USD7.02 CAD
10 USD14.04 CAD
25 USD35.09 CAD
50 USD70.18 CAD
100 USD140.36 CAD
250 USD350.90 CAD
500 USD701.80 CAD
1,000 USD1,403.60 CAD
5,000 USD7,018.00 CAD
10,000 USD14,036.00 CAD

1.00 CAD cũng bằng

EUR · Euro
0.64 EUR
GBP · Bảng Anh
0.54 GBP
JPY · Yên Nhật
113 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
67.80 INR
AUD · Đô la Australia
1.01 AUD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.59 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.75 CNY
AED · Dirham UAE
2.62 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.