SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ (CNY sang USD)

Đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CNY sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CNY. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

¥
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi CNY sang USD

Đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CNY sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CNY. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 CNY =
0.15USD
1 CNY = 0.150002 USD · 1 USD = 6.66659 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

CNY sang USD

Cao0.150002
Thấp0.140384
Thay đổi+6.46%
0.1400.1450.1500.155Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 CNY theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.150002
28 thg 10, 20260.149978
27 thg 10, 20260.149965
26 thg 10, 20260.14993
25 thg 10, 20260.149896
24 thg 10, 20260.149869
23 thg 10, 20260.149853
22 thg 10, 20260.149818
21 thg 10, 20260.14973
20 thg 10, 20260.149727
19 thg 10, 20260.14963
18 thg 10, 20260.149546
17 thg 10, 20260.149537
16 thg 10, 20260.149489
15 thg 10, 20260.14942
14 thg 10, 20260.149436
13 thg 10, 20260.149348
12 thg 10, 20260.149408
11 thg 10, 20260.149246
10 thg 10, 20260.149324
9 thg 10, 20260.149311
8 thg 10, 20260.14918
7 thg 10, 20260.149134
6 thg 10, 20260.149139
5 thg 10, 20260.14914
4 thg 10, 20260.149083
3 thg 10, 20260.149144
2 thg 10, 20260.1491
1 thg 10, 20260.149134
30 thg 9, 20260.149137
29 thg 9, 20260.149081
28 thg 9, 20260.148954
27 thg 9, 20260.148916
26 thg 9, 20260.148969
25 thg 9, 20260.148965
24 thg 9, 20260.148935
23 thg 9, 20260.14915
17 thg 9, 20260.149072
10 thg 9, 20260.149073
3 thg 9, 20260.148849
27 thg 8, 20260.148802
20 thg 8, 20260.148682
13 thg 8, 20260.148282
6 thg 8, 20260.148208
30 thg 7, 20260.147907
23 thg 7, 20260.147729
16 thg 7, 20260.147754
9 thg 7, 20260.147087
2 thg 7, 20260.147179
25 thg 6, 20260.147018
18 thg 6, 20260.147903
11 thg 6, 20260.147604
4 thg 6, 20260.147577
28 thg 5, 20260.147364
21 thg 5, 20260.147024
14 thg 5, 20260.147349
7 thg 5, 20260.146816
30 thg 4, 20260.146236
23 thg 4, 20260.146524
16 thg 4, 20260.146665
9 thg 4, 20260.146279
2 thg 4, 20260.145258
26 thg 3, 20260.144791
19 thg 3, 20260.145039
12 thg 3, 20260.145375
5 thg 3, 20260.145133
26 thg 2, 20260.146081
19 thg 2, 20260.144745
12 thg 2, 20260.14465
5 thg 2, 20260.143977
29 thg 1, 20260.143919
22 thg 1, 20260.14364
15 thg 1, 20260.143507
8 thg 1, 20260.142954
1 thg 1, 20260.142975
25 thg 12, 20250.142647
18 thg 12, 20250.141976
11 thg 12, 20250.141616
4 thg 12, 20250.141427
27 thg 11, 20250.141281
20 thg 11, 20250.140536
13 thg 11, 20250.140616
6 thg 11, 20250.140384
30 thg 10, 20250.140905

Quy đổi nhanh

CNYUSD
1 CNY0.15 USD
5 CNY0.75 USD
10 CNY1.50 USD
25 CNY3.75 USD
50 CNY7.50 USD
100 CNY15.00 USD
250 CNY37.50 USD
500 CNY75.00 USD
1,000 CNY150.00 USD
5,000 CNY750.01 USD
10,000 CNY1,500.02 USD
USDCNY
1 USD6.67 CNY
5 USD33.33 CNY
10 USD66.67 CNY
25 USD166.66 CNY
50 USD333.33 CNY
100 USD666.66 CNY
250 USD1,666.65 CNY
500 USD3,333.30 CNY
1,000 USD6,666.59 CNY
5,000 USD33,332.95 CNY
10,000 USD66,665.90 CNY

1.00 CNY cũng bằng

EUR · Euro
0.13 EUR
GBP · Bảng Anh
0.11 GBP
JPY · Yên Nhật
24 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
14.27 INR
AUD · Đô la Australia
0.21 AUD
CAD · Đô la Canada
0.21 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.12 CHF
AED · Dirham UAE
0.55 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.