SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Franc Thụy sĩ sang Đô la Mỹ (CHF sang USD)

Đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CHF sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CHF. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi CHF sang USD

Đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CHF sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CHF. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 CHF =
1.20USD
1 CHF = 1.20462 USD · 1 USD = 0.830138 CHF
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

CHF sang USD

Cao1.30421
Thấp1.1951
Thay đổi−3.72%
1.151.201.251.301.35Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 CHF theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 101.20462
28 thg 10, 20261.205
27 thg 10, 20261.20847
26 thg 10, 20261.21375
25 thg 10, 20261.2121
24 thg 10, 20261.21216
23 thg 10, 20261.21774
22 thg 10, 20261.21526
21 thg 10, 20261.21152
20 thg 10, 20261.2126
19 thg 10, 20261.2133
18 thg 10, 20261.21283
17 thg 10, 20261.21281
16 thg 10, 20261.20986
15 thg 10, 20261.20679
14 thg 10, 20261.20218
13 thg 10, 20261.20041
12 thg 10, 20261.20347
11 thg 10, 20261.20479
10 thg 10, 20261.20449
9 thg 10, 20261.20472
8 thg 10, 20261.20036
7 thg 10, 20261.19966
6 thg 10, 20261.20228
5 thg 10, 20261.20477
4 thg 10, 20261.20712
3 thg 10, 20261.20643
2 thg 10, 20261.20515
1 thg 10, 20261.1951
30 thg 9, 20261.19815
29 thg 9, 20261.19995
28 thg 9, 20261.20573
27 thg 9, 20261.20718
26 thg 9, 20261.20695
25 thg 9, 20261.2059
24 thg 9, 20261.21271
23 thg 9, 20261.21705
17 thg 9, 20261.21117
10 thg 9, 20261.23595
3 thg 9, 20261.23168
27 thg 8, 20261.24068
20 thg 8, 20261.25205
13 thg 8, 20261.22888
6 thg 8, 20261.23993
30 thg 7, 20261.2268
23 thg 7, 20261.22929
16 thg 7, 20261.24076
9 thg 7, 20261.23881
2 thg 7, 20261.23613
25 thg 6, 20261.2333
18 thg 6, 20261.25222
11 thg 6, 20261.2522
4 thg 6, 20261.2647
28 thg 5, 20261.26612
21 thg 5, 20261.27049
14 thg 5, 20261.27912
7 thg 5, 20261.28417
30 thg 4, 20261.26346
23 thg 4, 20261.27297
16 thg 4, 20261.28121
9 thg 4, 20261.2634
2 thg 4, 20261.25416
26 thg 3, 20261.26238
19 thg 3, 20261.26393
12 thg 3, 20261.27857
5 thg 3, 20261.28247
26 thg 2, 20261.29591
19 thg 2, 20261.29499
12 thg 2, 20261.29854
5 thg 2, 20261.28664
29 thg 1, 20261.30421
22 thg 1, 20261.25756
15 thg 1, 20261.25033
8 thg 1, 20261.25342
1 thg 1, 20261.26228
25 thg 12, 20251.26909
18 thg 12, 20251.25698
11 thg 12, 20251.25026
4 thg 12, 20251.24981
27 thg 11, 20251.24537
20 thg 11, 20251.24053
13 thg 11, 20251.25287
6 thg 11, 20251.23617
30 thg 10, 20251.25114

Quy đổi nhanh

CHFUSD
1 CHF1.20 USD
5 CHF6.02 USD
10 CHF12.05 USD
25 CHF30.12 USD
50 CHF60.23 USD
100 CHF120.46 USD
250 CHF301.15 USD
500 CHF602.31 USD
1,000 CHF1,204.62 USD
5,000 CHF6,023.09 USD
10,000 CHF12,046.19 USD
USDCHF
1 USD0.83 CHF
5 USD4.15 CHF
10 USD8.30 CHF
25 USD20.75 CHF
50 USD41.51 CHF
100 USD83.01 CHF
250 USD207.53 CHF
500 USD415.07 CHF
1,000 USD830.14 CHF
5,000 USD4,150.69 CHF
10,000 USD8,301.38 CHF

1.00 CHF cũng bằng

EUR · Euro
1.08 EUR
GBP · Bảng Anh
0.91 GBP
JPY · Yên Nhật
191 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
114.63 INR
AUD · Đô la Australia
1.71 AUD
CAD · Đô la Canada
1.69 CAD
CNY · Nhân dân tệ
8.03 CNY
AED · Dirham UAE
4.42 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.