SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Singapore sang Đô la Mỹ (SGD sang USD)

Đổi Đô la Singapore (SGD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SGD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SGD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi SGD sang USD

Đổi Đô la Singapore (SGD) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SGD sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SGD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 SGD =
0.78USD
1 SGD = 0.779563 USD · 1 USD = 1.28277 SGD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

SGD sang USD

Cao0.792707
Thấp0.764947
Thay đổi+1.09%
0.760.770.780.790.80Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 SGD theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.779563
28 thg 10, 20260.780129
27 thg 10, 20260.780878
26 thg 10, 20260.782387
25 thg 10, 20260.78295
24 thg 10, 20260.782393
23 thg 10, 20260.782687
22 thg 10, 20260.782993
21 thg 10, 20260.78262
20 thg 10, 20260.782601
19 thg 10, 20260.781604
18 thg 10, 20260.781482
17 thg 10, 20260.781513
16 thg 10, 20260.78053
15 thg 10, 20260.78011
14 thg 10, 20260.780994
13 thg 10, 20260.78086
12 thg 10, 20260.781104
11 thg 10, 20260.781171
10 thg 10, 20260.780866
9 thg 10, 20260.7818
8 thg 10, 20260.780994
7 thg 10, 20260.781684
6 thg 10, 20260.781568
5 thg 10, 20260.780104
4 thg 10, 20260.781842
3 thg 10, 20260.781641
2 thg 10, 20260.781604
1 thg 10, 20260.781409
30 thg 9, 20260.782411
29 thg 9, 20260.782069
28 thg 9, 20260.782595
27 thg 9, 20260.782699
26 thg 9, 20260.782699
25 thg 9, 20260.781629
24 thg 9, 20260.781165
23 thg 9, 20260.783638
17 thg 9, 20260.783478
10 thg 9, 20260.791102
3 thg 9, 20260.78755
27 thg 8, 20260.786615
20 thg 8, 20260.786454
13 thg 8, 20260.781043
6 thg 8, 20260.780902
30 thg 7, 20260.775555
23 thg 7, 20260.775494
16 thg 7, 20260.776006
9 thg 7, 20260.773383
2 thg 7, 20260.772064
25 thg 6, 20260.771171
18 thg 6, 20260.777061
11 thg 6, 20260.776983
4 thg 6, 20260.779265
28 thg 5, 20260.78089
21 thg 5, 20260.781592
14 thg 5, 20260.785731
7 thg 5, 20260.789092
30 thg 4, 20260.780811
23 thg 4, 20260.783325
16 thg 4, 20260.787761
9 thg 4, 20260.784166
2 thg 4, 20260.777013
26 thg 3, 20260.779751
19 thg 3, 20260.780585
12 thg 3, 20260.783527
5 thg 3, 20260.783717
26 thg 2, 20260.791521
19 thg 2, 20260.789303
12 thg 2, 20260.792707
5 thg 2, 20260.785478
29 thg 1, 20260.791703
22 thg 1, 20260.778931
15 thg 1, 20260.776584
8 thg 1, 20260.77895
1 thg 1, 20260.777895
25 thg 12, 20250.77878
18 thg 12, 20250.774138
11 thg 12, 20250.772237
4 thg 12, 20250.772082
27 thg 11, 20250.771903
20 thg 11, 20250.764947
13 thg 11, 20250.768026
6 thg 11, 20250.765861
30 thg 10, 20250.771153

Quy đổi nhanh

SGDUSD
1 SGD0.78 USD
5 SGD3.90 USD
10 SGD7.80 USD
25 SGD19.49 USD
50 SGD38.98 USD
100 SGD77.96 USD
250 SGD194.89 USD
500 SGD389.78 USD
1,000 SGD779.56 USD
5,000 SGD3,897.81 USD
10,000 SGD7,795.63 USD
USDSGD
1 USD1.28 SGD
5 USD6.41 SGD
10 USD12.83 SGD
25 USD32.07 SGD
50 USD64.14 SGD
100 USD128.28 SGD
250 USD320.69 SGD
500 USD641.39 SGD
1,000 USD1,282.77 SGD
5,000 USD6,413.85 SGD
10,000 USD12,827.70 SGD

1.00 SGD cũng bằng

EUR · Euro
0.70 EUR
GBP · Bảng Anh
0.59 GBP
JPY · Yên Nhật
123 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
74.18 INR
AUD · Đô la Australia
1.11 AUD
CAD · Đô la Canada
1.09 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.65 CHF
CNY · Nhân dân tệ
5.20 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.