SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Peso Mexico sang Đô la Mỹ (MXN sang USD)

Đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá MXN sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 MXN. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi MXN sang USD

Đổi Peso Mexico (MXN) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá MXN sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 MXN. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 MXN =
0.05USD
1 MXN = 0.0535679 USD · 1 USD = 18.6679 MXN
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

MXN sang USD

Cao0.0591989
Thấp0.0533177
Thay đổi−1.07%
0.0520.0540.0560.0580.060Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 MXN theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.0535679
28 thg 10, 20260.0535017
27 thg 10, 20260.0539081
26 thg 10, 20260.0534957
25 thg 10, 20260.0535748
24 thg 10, 20260.0535911
23 thg 10, 20260.0534
22 thg 10, 20260.0533177
21 thg 10, 20260.0542296
20 thg 10, 20260.0542711
19 thg 10, 20260.0541967
18 thg 10, 20260.0540754
17 thg 10, 20260.0540792
16 thg 10, 20260.0543531
15 thg 10, 20260.0540979
14 thg 10, 20260.0544348
13 thg 10, 20260.0547756
12 thg 10, 20260.054308
11 thg 10, 20260.0543071
10 thg 10, 20260.0543103
9 thg 10, 20260.0550967
8 thg 10, 20260.0556044
7 thg 10, 20260.0554877
6 thg 10, 20260.0553244
5 thg 10, 20260.0548595
4 thg 10, 20260.0550627
3 thg 10, 20260.0550518
2 thg 10, 20260.0547414
1 thg 10, 20260.0552972
30 thg 9, 20260.0553324
29 thg 9, 20260.0555389
28 thg 9, 20260.0563863
27 thg 9, 20260.0565627
26 thg 9, 20260.0565569
25 thg 9, 20260.0563711
24 thg 9, 20260.0569862
23 thg 9, 20260.0577091
17 thg 9, 20260.0579952
10 thg 9, 20260.0591989
3 thg 9, 20260.0589112
27 thg 8, 20260.0589025
20 thg 8, 20260.0590054
13 thg 8, 20260.0586112
6 thg 8, 20260.0579996
30 thg 7, 20260.0573381
23 thg 7, 20260.0575192
16 thg 7, 20260.0574884
9 thg 7, 20260.056957
2 thg 7, 20260.0570395
25 thg 6, 20260.0567985
18 thg 6, 20260.057916
11 thg 6, 20260.0574997
4 thg 6, 20260.0577274
28 thg 5, 20260.0573691
21 thg 5, 20260.0577151
14 thg 5, 20260.0582303
7 thg 5, 20260.058005
30 thg 4, 20260.0569794
23 thg 4, 20260.0575675
16 thg 4, 20260.0580349
9 thg 4, 20260.0572813
2 thg 4, 20260.0558547
26 thg 3, 20260.0562174
19 thg 3, 20260.0561804
12 thg 3, 20260.0562813
5 thg 3, 20260.0567266
26 thg 2, 20260.0582309
19 thg 2, 20260.0581264
12 thg 2, 20260.0581646
5 thg 2, 20260.0577207
29 thg 1, 20260.0582354
22 thg 1, 20260.0571863
15 thg 1, 20260.0561896
8 thg 1, 20260.0555951
1 thg 1, 20260.0555192
25 thg 12, 20250.0557815
18 thg 12, 20250.0555195
11 thg 12, 20250.0549076
4 thg 12, 20250.05466
27 thg 11, 20250.054531
20 thg 11, 20250.0545078
13 thg 11, 20250.0546329
6 thg 11, 20250.0537591
30 thg 10, 20250.054146

Quy đổi nhanh

MXNUSD
1 MXN0.05 USD
5 MXN0.27 USD
10 MXN0.54 USD
25 MXN1.34 USD
50 MXN2.68 USD
100 MXN5.36 USD
250 MXN13.39 USD
500 MXN26.78 USD
1,000 MXN53.57 USD
5,000 MXN267.84 USD
10,000 MXN535.68 USD
USDMXN
1 USD18.67 MXN
5 USD93.34 MXN
10 USD186.68 MXN
25 USD466.70 MXN
50 USD933.40 MXN
100 USD1,866.79 MXN
250 USD4,666.97 MXN
500 USD9,333.95 MXN
1,000 USD18,667.90 MXN
5,000 USD93,339.50 MXN
10,000 USD186,679.00 MXN

1.00 MXN cũng bằng

EUR · Euro
0.05 EUR
GBP · Bảng Anh
0.04 GBP
JPY · Yên Nhật
8 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
5.10 INR
AUD · Đô la Australia
0.08 AUD
CAD · Đô la Canada
0.08 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.04 CHF
CNY · Nhân dân tệ
0.36 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.