SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bitcoin sang Đô la Mỹ (BTC sang USD)

Đổi Bitcoin (BTC) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá BTC sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 BTC. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

₿
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi BTC sang USD

Đổi Bitcoin (BTC) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá BTC sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 BTC. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 BTC =
80,413.65USD
1 BTC = 80,413.6 USD · 1 USD = 0.0000124357 BTC
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

BTC sang USD

Cao110,705
Thấp60,788.1
Thay đổi−27.36%
60,00080,000100,000120,000Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 BTC theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 1080,413.6
28 thg 10, 202680,830.3
27 thg 10, 202679,624.2
26 thg 10, 202679,680.6
25 thg 10, 202680,751.3
24 thg 10, 202680,957.9
23 thg 10, 202681,663.3
22 thg 10, 202682,769.8
21 thg 10, 202682,688.4
20 thg 10, 202682,549.1
19 thg 10, 202682,405.6
18 thg 10, 202681,880
17 thg 10, 202681,484.3
16 thg 10, 202682,158.5
15 thg 10, 202680,866.9
14 thg 10, 202683,668.7
13 thg 10, 202683,548.5
12 thg 10, 202683,962.4
11 thg 10, 202682,945.6
10 thg 10, 202682,593.4
9 thg 10, 202682,526
8 thg 10, 202682,870
7 thg 10, 202684,163.7
6 thg 10, 202685,522.7
5 thg 10, 202685,632.6
4 thg 10, 202684,819.8
3 thg 10, 202684,518.7
2 thg 10, 202686,573.3
1 thg 10, 202684,170.1
30 thg 9, 202683,176.7
29 thg 9, 202683,212.7
28 thg 9, 202683,462
27 thg 9, 202684,293.6
26 thg 9, 202683,892.6
25 thg 9, 202684,083.1
24 thg 9, 202683,859.6
23 thg 9, 202686,779.9
17 thg 9, 202676,162.6
10 thg 9, 202678,318.3
3 thg 9, 202677,695.9
27 thg 8, 202679,765.8
20 thg 8, 202669,530.4
13 thg 8, 202663,358.5
6 thg 8, 202664,499.5
30 thg 7, 202664,224.4
23 thg 7, 202665,650.8
16 thg 7, 202664,672.6
9 thg 7, 202661,855.5
2 thg 7, 202660,905.4
25 thg 6, 202660,788.1
18 thg 6, 202663,861.4
11 thg 6, 202662,519.1
4 thg 6, 202664,377
28 thg 5, 202673,027.9
21 thg 5, 202677,905.3
14 thg 5, 202679,039.5
7 thg 5, 202680,961.8
30 thg 4, 202675,881.7
23 thg 4, 202677,641
16 thg 4, 202674,976.6
9 thg 4, 202671,116.2
2 thg 4, 202666,819
26 thg 3, 202670,829.6
19 thg 3, 202671,260.6
12 thg 3, 202669,420.8
5 thg 3, 202672,435.9
26 thg 2, 202667,988.8
19 thg 2, 202666,690.7
12 thg 2, 202667,663.1
5 thg 2, 202672,138.1
29 thg 1, 202688,248
22 thg 1, 202690,161.6
15 thg 1, 202696,441.3
8 thg 1, 202691,250
1 thg 1, 202687,984
25 thg 12, 202587,552.6
18 thg 12, 202586,119.3
11 thg 12, 202590,321.2
4 thg 12, 202593,236.6
27 thg 11, 202590,727.6
20 thg 11, 202592,478.7
13 thg 11, 2025102,068
6 thg 11, 2025103,456
30 thg 10, 2025110,705

Quy đổi nhanh

BTCUSD
1 BTC80,413.65 USD
5 BTC402,068.24 USD
10 BTC804,136.48 USD
25 BTC2,010,341.20 USD
50 BTC4,020,682.39 USD
100 BTC8,041,364.78 USD
250 BTC20,103,411.95 USD
500 BTC40,206,823.90 USD
1,000 BTC80,413,647.80 USD
5,000 BTC402,068,239.02 USD
10,000 BTC804,136,478.04 USD
USDBTC
1 USD0.000012 BTC
5 USD0.000062 BTC
10 USD0.000124 BTC
25 USD0.000311 BTC
50 USD0.000622 BTC
100 USD0.001244 BTC
250 USD0.003109 BTC
500 USD0.006218 BTC
1,000 USD0.012436 BTC
5,000 USD0.062179 BTC
10,000 USD0.124357 BTC

1 BTC cũng bằng

EUR · Euro
72,189.10 EUR
GBP · Bảng Anh
60,448.55 GBP
JPY · Yên Nhật
12,724,575 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
7,651,937.57 INR
AUD · Đô la Australia
114,273.42 AUD
CAD · Đô la Canada
112,868.60 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
66,754.42 CHF
CNY · Nhân dân tệ
536,084.82 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.