Đô la Mỹ sang Rupee Pakistan (USD sang PKR)
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Pakistan (PKR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang PKR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi USD sang PKR
Đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Pakistan (PKR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá USD sang PKR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 USD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
USD sang PKR
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 USD theo PKR |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 276.528 |
| 28 thg 10, 2026 | 277.155 |
| 27 thg 10, 2026 | 277.016 |
| 26 thg 10, 2026 | 276.289 |
| 25 thg 10, 2026 | 276.755 |
| 24 thg 10, 2026 | 276.652 |
| 23 thg 10, 2026 | 276.698 |
| 22 thg 10, 2026 | 276.823 |
| 21 thg 10, 2026 | 276.403 |
| 20 thg 10, 2026 | 276.946 |
| 19 thg 10, 2026 | 277.634 |
| 18 thg 10, 2026 | 276.861 |
| 17 thg 10, 2026 | 276.881 |
| 16 thg 10, 2026 | 276.861 |
| 15 thg 10, 2026 | 277.019 |
| 14 thg 10, 2026 | 276.843 |
| 13 thg 10, 2026 | 277.338 |
| 12 thg 10, 2026 | 276.751 |
| 11 thg 10, 2026 | 277.172 |
| 10 thg 10, 2026 | 276.964 |
| 9 thg 10, 2026 | 276.62 |
| 8 thg 10, 2026 | 276.715 |
| 7 thg 10, 2026 | 276.906 |
| 6 thg 10, 2026 | 276.5 |
| 5 thg 10, 2026 | 276.893 |
| 4 thg 10, 2026 | 277.172 |
| 3 thg 10, 2026 | 276.655 |
| 2 thg 10, 2026 | 276.996 |
| 1 thg 10, 2026 | 277.009 |
| 30 thg 9, 2026 | 277.027 |
| 29 thg 9, 2026 | 277.136 |
| 28 thg 9, 2026 | 277.291 |
| 27 thg 9, 2026 | 277.34 |
| 26 thg 9, 2026 | 277.213 |
| 25 thg 9, 2026 | 277.052 |
| 24 thg 9, 2026 | 278.063 |
| 23 thg 9, 2026 | 277.381 |
| 17 thg 9, 2026 | 277.837 |
| 10 thg 9, 2026 | 277.345 |
| 3 thg 9, 2026 | 277.03 |
| 27 thg 8, 2026 | 277.52 |
| 20 thg 8, 2026 | 276.447 |
| 13 thg 8, 2026 | 277.889 |
| 6 thg 8, 2026 | 277.375 |
| 30 thg 7, 2026 | 277.33 |
| 23 thg 7, 2026 | 277.594 |
| 16 thg 7, 2026 | 277.099 |
| 9 thg 7, 2026 | 277.714 |
| 2 thg 7, 2026 | 278.25 |
| 25 thg 6, 2026 | 277.59 |
| 18 thg 6, 2026 | 278.269 |
| 11 thg 6, 2026 | 278.35 |
| 4 thg 6, 2026 | 278.925 |
| 28 thg 5, 2026 | 278.587 |
| 21 thg 5, 2026 | 278.621 |
| 14 thg 5, 2026 | 278.608 |
| 7 thg 5, 2026 | 279.609 |
| 30 thg 4, 2026 | 278.875 |
| 23 thg 4, 2026 | 279.737 |
| 16 thg 4, 2026 | 278.17 |
| 9 thg 4, 2026 | 279 |
| 2 thg 4, 2026 | 279.092 |
| 26 thg 3, 2026 | 280.082 |
| 19 thg 3, 2026 | 281.091 |
| 12 thg 3, 2026 | 280.063 |
| 5 thg 3, 2026 | 279.741 |
| 26 thg 2, 2026 | 278.893 |
| 19 thg 2, 2026 | 279.844 |
| 12 thg 2, 2026 | 281.28 |
| 5 thg 2, 2026 | 279.827 |
| 29 thg 1, 2026 | 279.838 |
| 22 thg 1, 2026 | 280.269 |
| 15 thg 1, 2026 | 280.071 |
| 8 thg 1, 2026 | 281.59 |
| 1 thg 1, 2026 | 280.21 |
| 25 thg 12, 2025 | 280.148 |
| 18 thg 12, 2025 | 280.272 |
| 11 thg 12, 2025 | 280.786 |
| 4 thg 12, 2025 | 281.964 |
| 27 thg 11, 2025 | 282.091 |
| 20 thg 11, 2025 | 281.629 |
| 13 thg 11, 2025 | 282.428 |
| 6 thg 11, 2025 | 282.619 |
| 30 thg 10, 2025 | 282.298 |
Quy đổi nhanh
| USD | PKR |
|---|---|
| 1 USD | 277 PKR |
| 5 USD | 1,383 PKR |
| 10 USD | 2,765 PKR |
| 25 USD | 6,913 PKR |
| 50 USD | 13,826 PKR |
| 100 USD | 27,653 PKR |
| 250 USD | 69,132 PKR |
| 500 USD | 138,264 PKR |
| 1,000 USD | 276,528 PKR |
| 5,000 USD | 1,382,640 PKR |
| 10,000 USD | 2,765,280 PKR |
| PKR | USD |
|---|---|
| 1 PKR | 0.00 USD |
| 5 PKR | 0.02 USD |
| 10 PKR | 0.04 USD |
| 25 PKR | 0.09 USD |
| 50 PKR | 0.18 USD |
| 100 PKR | 0.36 USD |
| 250 PKR | 0.90 USD |
| 500 PKR | 1.81 USD |
| 1,000 PKR | 3.62 USD |
| 5,000 PKR | 18.08 USD |
| 10,000 PKR | 36.16 USD |
1.00 USD cũng bằng
- EUR · Euro
- 0.90 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.75 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 158 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 95.16 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.42 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.40 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.83 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 6.67 CNY