SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Ether sang Đô la Mỹ (ETH sang USD)

Đổi Ether (ETH) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ETH sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ETH. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Ξ
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi ETH sang USD

Đổi Ether (ETH) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ETH sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ETH. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 ETH =
2,330.44USD
1 ETH = 2,330.44 USD · 1 USD = 0.000429104 ETH
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

ETH sang USD

Cao3,933.89
Thấp1,616.85
Thay đổi−40.76%
1,0002,0003,0004,000Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 ETH theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 102,330.44
28 thg 10, 20262,351.19
27 thg 10, 20262,310.56
26 thg 10, 20262,306.83
25 thg 10, 20262,360.21
24 thg 10, 20262,382.74
23 thg 10, 20262,405.06
22 thg 10, 20262,440.37
21 thg 10, 20262,441.85
20 thg 10, 20262,438.75
19 thg 10, 20262,418.74
18 thg 10, 20262,423.06
17 thg 10, 20262,424.87
16 thg 10, 20262,438.69
15 thg 10, 20262,361.42
14 thg 10, 20262,509.86
13 thg 10, 20262,526.74
12 thg 10, 20262,558.68
11 thg 10, 20262,505.27
10 thg 10, 20262,492.88
9 thg 10, 20262,496.68
8 thg 10, 20262,569.34
7 thg 10, 20262,613.02
6 thg 10, 20262,700.42
5 thg 10, 20262,705.99
4 thg 10, 20262,693.12
3 thg 10, 20262,672.78
2 thg 10, 20262,740.69
1 thg 10, 20262,710
30 thg 9, 20262,669.04
29 thg 9, 20262,666.2
28 thg 9, 20262,658.22
27 thg 9, 20262,691.39
26 thg 9, 20262,686.27
25 thg 9, 20262,674.4
24 thg 9, 20262,672.97
23 thg 9, 20262,775.86
17 thg 9, 20262,425.85
10 thg 9, 20262,474.81
3 thg 9, 20262,402.28
27 thg 8, 20262,527.84
20 thg 8, 20262,257.94
13 thg 8, 20261,874.14
6 thg 8, 20261,895.51
30 thg 7, 20261,911.84
23 thg 7, 20261,923.3
16 thg 7, 20261,926.88
9 thg 7, 20261,727.53
2 thg 7, 20261,635.94
25 thg 6, 20261,616.85
18 thg 6, 20261,734.11
11 thg 6, 20261,649.76
4 thg 6, 20261,804.51
28 thg 5, 20261,980.14
21 thg 5, 20262,142.73
14 thg 5, 20262,241.26
7 thg 5, 20262,321.76
30 thg 4, 20262,252.34
23 thg 4, 20262,336.72
16 thg 4, 20262,359.3
9 thg 4, 20262,182.47
2 thg 4, 20262,070.31
26 thg 3, 20262,148.47
19 thg 3, 20262,205.39
12 thg 3, 20262,033
5 thg 3, 20262,118.51
26 thg 2, 20262,049.73
19 thg 2, 20261,964.33
12 thg 2, 20261,964.26
5 thg 2, 20262,152.42
29 thg 1, 20262,978.55
22 thg 1, 20263,031.34
15 thg 1, 20263,326.39
8 thg 1, 20263,169.05
1 thg 1, 20262,985.08
25 thg 12, 20252,943.23
18 thg 12, 20252,827.14
11 thg 12, 20253,202.88
4 thg 12, 20253,204.05
27 thg 11, 20253,038.06
20 thg 11, 20253,045.18
13 thg 11, 20253,428.16
6 thg 11, 20253,406.82
30 thg 10, 20253,933.89

Quy đổi nhanh

ETHUSD
1 ETH2,330.44 USD
5 ETH11,652.19 USD
10 ETH23,304.37 USD
25 ETH58,260.93 USD
50 ETH116,521.87 USD
100 ETH233,043.74 USD
250 ETH582,609.34 USD
500 ETH1,165,218.69 USD
1,000 ETH2,330,437.38 USD
5,000 ETH11,652,186.88 USD
10,000 ETH23,304,373.76 USD
USDETH
1 USD0.000429 ETH
5 USD0.002146 ETH
10 USD0.004291 ETH
25 USD0.010728 ETH
50 USD0.021455 ETH
100 USD0.04291 ETH
250 USD0.107276 ETH
500 USD0.214552 ETH
1,000 USD0.429104 ETH
5,000 USD2.14552 ETH
10,000 USD4.29104 ETH

1 ETH cũng bằng

EUR · Euro
2,092.08 EUR
GBP · Bảng Anh
1,751.84 GBP
JPY · Yên Nhật
368,766 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
221,757.90 INR
AUD · Đô la Australia
3,311.71 AUD
CAD · Đô la Canada
3,271.00 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1,934.58 CHF
CNY · Nhân dân tệ
15,536.07 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.