Ether sang Đô la Mỹ (ETH sang USD)
Đổi Ether (ETH) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ETH sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ETH. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi ETH sang USD
Đổi Ether (ETH) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá ETH sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 ETH. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
ETH sang USD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 ETH theo USD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 2,330.44 |
| 28 thg 10, 2026 | 2,351.19 |
| 27 thg 10, 2026 | 2,310.56 |
| 26 thg 10, 2026 | 2,306.83 |
| 25 thg 10, 2026 | 2,360.21 |
| 24 thg 10, 2026 | 2,382.74 |
| 23 thg 10, 2026 | 2,405.06 |
| 22 thg 10, 2026 | 2,440.37 |
| 21 thg 10, 2026 | 2,441.85 |
| 20 thg 10, 2026 | 2,438.75 |
| 19 thg 10, 2026 | 2,418.74 |
| 18 thg 10, 2026 | 2,423.06 |
| 17 thg 10, 2026 | 2,424.87 |
| 16 thg 10, 2026 | 2,438.69 |
| 15 thg 10, 2026 | 2,361.42 |
| 14 thg 10, 2026 | 2,509.86 |
| 13 thg 10, 2026 | 2,526.74 |
| 12 thg 10, 2026 | 2,558.68 |
| 11 thg 10, 2026 | 2,505.27 |
| 10 thg 10, 2026 | 2,492.88 |
| 9 thg 10, 2026 | 2,496.68 |
| 8 thg 10, 2026 | 2,569.34 |
| 7 thg 10, 2026 | 2,613.02 |
| 6 thg 10, 2026 | 2,700.42 |
| 5 thg 10, 2026 | 2,705.99 |
| 4 thg 10, 2026 | 2,693.12 |
| 3 thg 10, 2026 | 2,672.78 |
| 2 thg 10, 2026 | 2,740.69 |
| 1 thg 10, 2026 | 2,710 |
| 30 thg 9, 2026 | 2,669.04 |
| 29 thg 9, 2026 | 2,666.2 |
| 28 thg 9, 2026 | 2,658.22 |
| 27 thg 9, 2026 | 2,691.39 |
| 26 thg 9, 2026 | 2,686.27 |
| 25 thg 9, 2026 | 2,674.4 |
| 24 thg 9, 2026 | 2,672.97 |
| 23 thg 9, 2026 | 2,775.86 |
| 17 thg 9, 2026 | 2,425.85 |
| 10 thg 9, 2026 | 2,474.81 |
| 3 thg 9, 2026 | 2,402.28 |
| 27 thg 8, 2026 | 2,527.84 |
| 20 thg 8, 2026 | 2,257.94 |
| 13 thg 8, 2026 | 1,874.14 |
| 6 thg 8, 2026 | 1,895.51 |
| 30 thg 7, 2026 | 1,911.84 |
| 23 thg 7, 2026 | 1,923.3 |
| 16 thg 7, 2026 | 1,926.88 |
| 9 thg 7, 2026 | 1,727.53 |
| 2 thg 7, 2026 | 1,635.94 |
| 25 thg 6, 2026 | 1,616.85 |
| 18 thg 6, 2026 | 1,734.11 |
| 11 thg 6, 2026 | 1,649.76 |
| 4 thg 6, 2026 | 1,804.51 |
| 28 thg 5, 2026 | 1,980.14 |
| 21 thg 5, 2026 | 2,142.73 |
| 14 thg 5, 2026 | 2,241.26 |
| 7 thg 5, 2026 | 2,321.76 |
| 30 thg 4, 2026 | 2,252.34 |
| 23 thg 4, 2026 | 2,336.72 |
| 16 thg 4, 2026 | 2,359.3 |
| 9 thg 4, 2026 | 2,182.47 |
| 2 thg 4, 2026 | 2,070.31 |
| 26 thg 3, 2026 | 2,148.47 |
| 19 thg 3, 2026 | 2,205.39 |
| 12 thg 3, 2026 | 2,033 |
| 5 thg 3, 2026 | 2,118.51 |
| 26 thg 2, 2026 | 2,049.73 |
| 19 thg 2, 2026 | 1,964.33 |
| 12 thg 2, 2026 | 1,964.26 |
| 5 thg 2, 2026 | 2,152.42 |
| 29 thg 1, 2026 | 2,978.55 |
| 22 thg 1, 2026 | 3,031.34 |
| 15 thg 1, 2026 | 3,326.39 |
| 8 thg 1, 2026 | 3,169.05 |
| 1 thg 1, 2026 | 2,985.08 |
| 25 thg 12, 2025 | 2,943.23 |
| 18 thg 12, 2025 | 2,827.14 |
| 11 thg 12, 2025 | 3,202.88 |
| 4 thg 12, 2025 | 3,204.05 |
| 27 thg 11, 2025 | 3,038.06 |
| 20 thg 11, 2025 | 3,045.18 |
| 13 thg 11, 2025 | 3,428.16 |
| 6 thg 11, 2025 | 3,406.82 |
| 30 thg 10, 2025 | 3,933.89 |
Quy đổi nhanh
| ETH | USD |
|---|---|
| 1 ETH | 2,330.44 USD |
| 5 ETH | 11,652.19 USD |
| 10 ETH | 23,304.37 USD |
| 25 ETH | 58,260.93 USD |
| 50 ETH | 116,521.87 USD |
| 100 ETH | 233,043.74 USD |
| 250 ETH | 582,609.34 USD |
| 500 ETH | 1,165,218.69 USD |
| 1,000 ETH | 2,330,437.38 USD |
| 5,000 ETH | 11,652,186.88 USD |
| 10,000 ETH | 23,304,373.76 USD |
| USD | ETH |
|---|---|
| 1 USD | 0.000429 ETH |
| 5 USD | 0.002146 ETH |
| 10 USD | 0.004291 ETH |
| 25 USD | 0.010728 ETH |
| 50 USD | 0.021455 ETH |
| 100 USD | 0.04291 ETH |
| 250 USD | 0.107276 ETH |
| 500 USD | 0.214552 ETH |
| 1,000 USD | 0.429104 ETH |
| 5,000 USD | 2.14552 ETH |
| 10,000 USD | 4.29104 ETH |
1 ETH cũng bằng
- EUR · Euro
- 2,092.08 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 1,751.84 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 368,766 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 221,757.90 INR
- AUD · Đô la Australia
- 3,311.71 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 3,271.00 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 1,934.58 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 15,536.07 CNY