Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ (SGD sang INR)
Đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SGD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SGD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi SGD sang INR
Đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SGD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SGD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
SGD sang INR
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 SGD theo INR |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 74.181 |
| 28 thg 10, 2026 | 74.2215 |
| 27 thg 10, 2026 | 74.3593 |
| 26 thg 10, 2026 | 74.2933 |
| 25 thg 10, 2026 | 74.3335 |
| 24 thg 10, 2026 | 74.285 |
| 23 thg 10, 2026 | 74.1848 |
| 22 thg 10, 2026 | 73.9074 |
| 21 thg 10, 2026 | 74.0219 |
| 20 thg 10, 2026 | 74.1594 |
| 19 thg 10, 2026 | 74.1089 |
| 18 thg 10, 2026 | 74.2635 |
| 17 thg 10, 2026 | 74.2211 |
| 16 thg 10, 2026 | 73.9279 |
| 15 thg 10, 2026 | 74.0801 |
| 14 thg 10, 2026 | 74.1534 |
| 13 thg 10, 2026 | 74.3641 |
| 12 thg 10, 2026 | 74.7832 |
| 11 thg 10, 2026 | 75.5499 |
| 10 thg 10, 2026 | 75.4226 |
| 9 thg 10, 2026 | 75.497 |
| 8 thg 10, 2026 | 75.5661 |
| 7 thg 10, 2026 | 75.4605 |
| 6 thg 10, 2026 | 75.3573 |
| 5 thg 10, 2026 | 75.236 |
| 4 thg 10, 2026 | 75.1953 |
| 3 thg 10, 2026 | 75.1836 |
| 2 thg 10, 2026 | 75.2579 |
| 1 thg 10, 2026 | 74.9967 |
| 30 thg 9, 2026 | 75.0844 |
| 29 thg 9, 2026 | 75.1453 |
| 28 thg 9, 2026 | 75.0841 |
| 27 thg 9, 2026 | 74.9591 |
| 26 thg 9, 2026 | 74.9168 |
| 25 thg 9, 2026 | 74.9836 |
| 24 thg 9, 2026 | 74.8717 |
| 23 thg 9, 2026 | 74.9401 |
| 17 thg 9, 2026 | 75.099 |
| 10 thg 9, 2026 | 75.3675 |
| 3 thg 9, 2026 | 74.347 |
| 27 thg 8, 2026 | 75.1634 |
| 20 thg 8, 2026 | 75.2018 |
| 13 thg 8, 2026 | 74.4951 |
| 6 thg 8, 2026 | 74.2388 |
| 30 thg 7, 2026 | 74.1839 |
| 23 thg 7, 2026 | 74.8535 |
| 16 thg 7, 2026 | 74.7668 |
| 9 thg 7, 2026 | 73.8569 |
| 2 thg 7, 2026 | 73.3044 |
| 25 thg 6, 2026 | 72.7332 |
| 18 thg 6, 2026 | 73.3822 |
| 11 thg 6, 2026 | 74.3121 |
| 4 thg 6, 2026 | 74.5625 |
| 28 thg 5, 2026 | 75.2274 |
| 21 thg 5, 2026 | 75.3281 |
| 14 thg 5, 2026 | 75.203 |
| 7 thg 5, 2026 | 74.6384 |
| 30 thg 4, 2026 | 74.137 |
| 23 thg 4, 2026 | 73.7347 |
| 16 thg 4, 2026 | 73.5073 |
| 9 thg 4, 2026 | 72.5518 |
| 2 thg 4, 2026 | 72.2395 |
| 26 thg 3, 2026 | 73.2768 |
| 19 thg 3, 2026 | 72.5634 |
| 12 thg 3, 2026 | 72.2475 |
| 5 thg 3, 2026 | 72.2196 |
| 26 thg 2, 2026 | 71.9381 |
| 19 thg 2, 2026 | 71.6347 |
| 12 thg 2, 2026 | 71.8862 |
| 5 thg 2, 2026 | 71.0537 |
| 29 thg 1, 2026 | 72.8428 |
| 22 thg 1, 2026 | 71.282 |
| 15 thg 1, 2026 | 70.0907 |
| 8 thg 1, 2026 | 70.0488 |
| 1 thg 1, 2026 | 69.9165 |
| 25 thg 12, 2025 | 69.9484 |
| 18 thg 12, 2025 | 69.9853 |
| 11 thg 12, 2025 | 69.7328 |
| 4 thg 12, 2025 | 69.6451 |
| 27 thg 11, 2025 | 68.828 |
| 20 thg 11, 2025 | 67.7006 |
| 13 thg 11, 2025 | 68.0671 |
| 6 thg 11, 2025 | 67.8652 |
| 30 thg 10, 2025 | 68.1419 |
Quy đổi nhanh
| SGD | INR |
|---|---|
| 1 SGD | 74.18 INR |
| 5 SGD | 370.91 INR |
| 10 SGD | 741.81 INR |
| 25 SGD | 1,854.53 INR |
| 50 SGD | 3,709.05 INR |
| 100 SGD | 7,418.10 INR |
| 250 SGD | 18,545.26 INR |
| 500 SGD | 37,090.52 INR |
| 1,000 SGD | 74,181.03 INR |
| 5,000 SGD | 370,905.15 INR |
| 10,000 SGD | 741,810.30 INR |
| INR | SGD |
|---|---|
| 1 INR | 0.01 SGD |
| 5 INR | 0.07 SGD |
| 10 INR | 0.13 SGD |
| 25 INR | 0.34 SGD |
| 50 INR | 0.67 SGD |
| 100 INR | 1.35 SGD |
| 250 INR | 3.37 SGD |
| 500 INR | 6.74 SGD |
| 1,000 INR | 13.48 SGD |
| 5,000 INR | 67.40 SGD |
| 10,000 INR | 134.81 SGD |
1.00 SGD cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 0.78 USD
- EUR · Euro
- 0.70 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.59 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 123 JPY
- AUD · Đô la Australia
- 1.11 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.09 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.65 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 5.20 CNY