SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ (SGD sang INR)

Đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SGD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SGD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi SGD sang INR

Đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SGD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SGD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 SGD =
74.18INR
1 SGD = 74.181 INR · 1 INR = 0.0134805 SGD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

SGD sang INR

Cao75.5661
Thấp67.7006
Thay đổi+8.86%
65707580Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 SGD theo INR
16:07 GMT+0 28 thg 1074.181
28 thg 10, 202674.2215
27 thg 10, 202674.3593
26 thg 10, 202674.2933
25 thg 10, 202674.3335
24 thg 10, 202674.285
23 thg 10, 202674.1848
22 thg 10, 202673.9074
21 thg 10, 202674.0219
20 thg 10, 202674.1594
19 thg 10, 202674.1089
18 thg 10, 202674.2635
17 thg 10, 202674.2211
16 thg 10, 202673.9279
15 thg 10, 202674.0801
14 thg 10, 202674.1534
13 thg 10, 202674.3641
12 thg 10, 202674.7832
11 thg 10, 202675.5499
10 thg 10, 202675.4226
9 thg 10, 202675.497
8 thg 10, 202675.5661
7 thg 10, 202675.4605
6 thg 10, 202675.3573
5 thg 10, 202675.236
4 thg 10, 202675.1953
3 thg 10, 202675.1836
2 thg 10, 202675.2579
1 thg 10, 202674.9967
30 thg 9, 202675.0844
29 thg 9, 202675.1453
28 thg 9, 202675.0841
27 thg 9, 202674.9591
26 thg 9, 202674.9168
25 thg 9, 202674.9836
24 thg 9, 202674.8717
23 thg 9, 202674.9401
17 thg 9, 202675.099
10 thg 9, 202675.3675
3 thg 9, 202674.347
27 thg 8, 202675.1634
20 thg 8, 202675.2018
13 thg 8, 202674.4951
6 thg 8, 202674.2388
30 thg 7, 202674.1839
23 thg 7, 202674.8535
16 thg 7, 202674.7668
9 thg 7, 202673.8569
2 thg 7, 202673.3044
25 thg 6, 202672.7332
18 thg 6, 202673.3822
11 thg 6, 202674.3121
4 thg 6, 202674.5625
28 thg 5, 202675.2274
21 thg 5, 202675.3281
14 thg 5, 202675.203
7 thg 5, 202674.6384
30 thg 4, 202674.137
23 thg 4, 202673.7347
16 thg 4, 202673.5073
9 thg 4, 202672.5518
2 thg 4, 202672.2395
26 thg 3, 202673.2768
19 thg 3, 202672.5634
12 thg 3, 202672.2475
5 thg 3, 202672.2196
26 thg 2, 202671.9381
19 thg 2, 202671.6347
12 thg 2, 202671.8862
5 thg 2, 202671.0537
29 thg 1, 202672.8428
22 thg 1, 202671.282
15 thg 1, 202670.0907
8 thg 1, 202670.0488
1 thg 1, 202669.9165
25 thg 12, 202569.9484
18 thg 12, 202569.9853
11 thg 12, 202569.7328
4 thg 12, 202569.6451
27 thg 11, 202568.828
20 thg 11, 202567.7006
13 thg 11, 202568.0671
6 thg 11, 202567.8652
30 thg 10, 202568.1419

Quy đổi nhanh

SGDINR
1 SGD74.18 INR
5 SGD370.91 INR
10 SGD741.81 INR
25 SGD1,854.53 INR
50 SGD3,709.05 INR
100 SGD7,418.10 INR
250 SGD18,545.26 INR
500 SGD37,090.52 INR
1,000 SGD74,181.03 INR
5,000 SGD370,905.15 INR
10,000 SGD741,810.30 INR
INRSGD
1 INR0.01 SGD
5 INR0.07 SGD
10 INR0.13 SGD
25 INR0.34 SGD
50 INR0.67 SGD
100 INR1.35 SGD
250 INR3.37 SGD
500 INR6.74 SGD
1,000 INR13.48 SGD
5,000 INR67.40 SGD
10,000 INR134.81 SGD

1.00 SGD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.78 USD
EUR · Euro
0.70 EUR
GBP · Bảng Anh
0.59 GBP
JPY · Yên Nhật
123 JPY
AUD · Đô la Australia
1.11 AUD
CAD · Đô la Canada
1.09 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.65 CHF
CNY · Nhân dân tệ
5.20 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.