SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la New Zealand sang Đô la Australia (NZD sang AUD)

Đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá NZD sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 NZD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi NZD sang AUD

Đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá NZD sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 NZD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 NZD =
0.80AUD
1 NZD = 0.798767 AUD · 1 AUD = 1.25193 NZD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

NZD sang AUD

Cao0.876699
Thấp0.797353
Thay đổi−8.89%
0.750.800.850.90Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 NZD theo AUD
16:07 GMT+0 28 thg 100.798767
28 thg 10, 20260.797353
27 thg 10, 20260.810932
26 thg 10, 20260.811116
25 thg 10, 20260.810495
24 thg 10, 20260.810347
23 thg 10, 20260.811998
22 thg 10, 20260.810402
21 thg 10, 20260.809224
20 thg 10, 20260.811581
19 thg 10, 20260.810899
18 thg 10, 20260.813588
17 thg 10, 20260.813587
16 thg 10, 20260.813856
15 thg 10, 20260.809228
14 thg 10, 20260.803636
13 thg 10, 20260.803609
12 thg 10, 20260.803363
11 thg 10, 20260.805518
10 thg 10, 20260.803448
9 thg 10, 20260.805283
8 thg 10, 20260.805456
7 thg 10, 20260.804183
6 thg 10, 20260.803194
5 thg 10, 20260.805841
4 thg 10, 20260.807562
3 thg 10, 20260.807277
2 thg 10, 20260.809461
1 thg 10, 20260.809114
30 thg 9, 20260.808975
29 thg 9, 20260.806155
28 thg 9, 20260.807265
27 thg 9, 20260.806297
26 thg 9, 20260.806299
25 thg 9, 20260.805887
24 thg 9, 20260.807378
23 thg 9, 20260.803109
17 thg 9, 20260.80564
10 thg 9, 20260.810313
3 thg 9, 20260.817563
27 thg 8, 20260.827436
20 thg 8, 20260.836237
13 thg 8, 20260.829545
6 thg 8, 20260.834971
30 thg 7, 20260.834825
23 thg 7, 20260.828987
16 thg 7, 20260.835483
9 thg 7, 20260.825197
2 thg 7, 20260.823312
25 thg 6, 20260.818075
18 thg 6, 20260.823702
11 thg 6, 20260.827422
4 thg 6, 20260.823661
28 thg 5, 20260.826722
21 thg 5, 20260.822823
14 thg 5, 20260.817422
7 thg 5, 20260.822953
30 thg 4, 20260.818564
23 thg 4, 20260.82411
16 thg 4, 20260.823305
9 thg 4, 20260.828374
2 thg 4, 20260.830398
26 thg 3, 20260.835807
19 thg 3, 20260.826123
12 thg 3, 20260.826647
5 thg 3, 20260.839944
26 thg 2, 20260.84332
19 thg 2, 20260.845412
12 thg 2, 20260.848814
5 thg 2, 20260.857696
29 thg 1, 20260.860593
22 thg 1, 20260.861366
15 thg 1, 20260.859067
8 thg 1, 20260.858673
1 thg 1, 20260.861341
25 thg 12, 20250.871091
18 thg 12, 20250.873438
11 thg 12, 20250.873559
4 thg 12, 20250.87305
27 thg 11, 20250.87556
20 thg 11, 20250.864831
13 thg 11, 20250.862696
6 thg 11, 20250.87007
30 thg 10, 20250.876699

Quy đổi nhanh

NZDAUD
1 NZD0.80 AUD
5 NZD3.99 AUD
10 NZD7.99 AUD
25 NZD19.97 AUD
50 NZD39.94 AUD
100 NZD79.88 AUD
250 NZD199.69 AUD
500 NZD399.38 AUD
1,000 NZD798.77 AUD
5,000 NZD3,993.83 AUD
10,000 NZD7,987.67 AUD
AUDNZD
1 AUD1.25 NZD
5 AUD6.26 NZD
10 AUD12.52 NZD
25 AUD31.30 NZD
50 AUD62.60 NZD
100 AUD125.19 NZD
250 AUD312.98 NZD
500 AUD625.96 NZD
1,000 AUD1,251.93 NZD
5,000 AUD6,259.65 NZD
10,000 AUD12,519.30 NZD

1.00 NZD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.56 USD
EUR · Euro
0.50 EUR
GBP · Bảng Anh
0.42 GBP
JPY · Yên Nhật
89 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
53.49 INR
CAD · Đô la Canada
0.79 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.47 CHF
CNY · Nhân dân tệ
3.75 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.