SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Dogecoin sang Đô la Mỹ (DOGE sang USD)

Đổi Dogecoin (DOGE) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá DOGE sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 DOGE. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi DOGE sang USD

Đổi Dogecoin (DOGE) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá DOGE sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 DOGE. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 DOGE =
0.08USD
1 DOGE = 0.0791502 USD · 1 USD = 12.6342 DOGE
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

DOGE sang USD

Cao0.19333
Thấp0.069571
Thay đổi−59.06%
0.050.100.150.20Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 DOGE theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 100.0791502
28 thg 10, 20260.0796096
27 thg 10, 20260.077367
26 thg 10, 20260.0763726
25 thg 10, 20260.0777508
24 thg 10, 20260.0788339
23 thg 10, 20260.0794578
22 thg 10, 20260.0802716
21 thg 10, 20260.081471
20 thg 10, 20260.0815381
19 thg 10, 20260.0795153
18 thg 10, 20260.0797881
17 thg 10, 20260.0804195
16 thg 10, 20260.0817234
15 thg 10, 20260.0798378
14 thg 10, 20260.08473
13 thg 10, 20260.0847185
12 thg 10, 20260.0877586
11 thg 10, 20260.0855556
10 thg 10, 20260.0863916
9 thg 10, 20260.0853949
8 thg 10, 20260.087777
7 thg 10, 20260.0900747
6 thg 10, 20260.0948182
5 thg 10, 20260.0952853
4 thg 10, 20260.0927033
3 thg 10, 20260.0928971
2 thg 10, 20260.0966866
1 thg 10, 20260.0958699
30 thg 9, 20260.0934379
29 thg 9, 20260.0931602
28 thg 9, 20260.0943209
27 thg 9, 20260.095606
26 thg 9, 20260.0979595
25 thg 9, 20260.0950869
24 thg 9, 20260.0930969
23 thg 9, 20260.103932
17 thg 9, 20260.0808159
10 thg 9, 20260.0859712
3 thg 9, 20260.082741
27 thg 8, 20260.0886195
20 thg 8, 20260.0750762
13 thg 8, 20260.0698592
6 thg 8, 20260.069571
30 thg 7, 20260.0705383
23 thg 7, 20260.0725442
16 thg 7, 20260.0742644
9 thg 7, 20260.0722011
2 thg 7, 20260.0733046
25 thg 6, 20260.0759509
18 thg 6, 20260.0846611
11 thg 6, 20260.0847882
4 thg 6, 20260.0909231
28 thg 5, 20260.0977336
21 thg 5, 20260.10572
14 thg 5, 20260.112774
7 thg 5, 20260.110547
30 thg 4, 20260.106601
23 thg 4, 20260.0954909
16 thg 4, 20260.0962816
9 thg 4, 20260.0917557
2 thg 4, 20260.089996
26 thg 3, 20260.0947176
19 thg 3, 20260.0948722
12 thg 3, 20260.0920327
5 thg 3, 20260.0964357
26 thg 2, 20260.10057
19 thg 2, 20260.0980546
12 thg 2, 20260.0918122
5 thg 2, 20260.103279
29 thg 1, 20260.123378
22 thg 1, 20260.127614
15 thg 1, 20260.144629
8 thg 1, 20260.147137
1 thg 1, 20260.118371
25 thg 12, 20250.12854
18 thg 12, 20250.125492
11 thg 12, 20250.138578
4 thg 12, 20250.151352
27 thg 11, 20250.154899
20 thg 11, 20250.155948
13 thg 11, 20250.171279
6 thg 11, 20250.166013
30 thg 10, 20250.19333

Quy đổi nhanh

DOGEUSD
1 DOGE0.08 USD
5 DOGE0.40 USD
10 DOGE0.79 USD
25 DOGE1.98 USD
50 DOGE3.96 USD
100 DOGE7.92 USD
250 DOGE19.79 USD
500 DOGE39.58 USD
1,000 DOGE79.15 USD
5,000 DOGE395.75 USD
10,000 DOGE791.50 USD
USDDOGE
1 USD12.6342 DOGE
5 USD63.171 DOGE
10 USD126.34 DOGE
25 USD315.86 DOGE
50 USD631.71 DOGE
100 USD1,263.42 DOGE
250 USD3,158.55 DOGE
500 USD6,317.1 DOGE
1,000 USD12,634.2 DOGE
5,000 USD63,171 DOGE
10,000 USD126,342 DOGE

1 DOGE cũng bằng

EUR · Euro
0.07 EUR
GBP · Bảng Anh
0.06 GBP
JPY · Yên Nhật
13 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
7.53 INR
AUD · Đô la Australia
0.11 AUD
CAD · Đô la Canada
0.11 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.07 CHF
CNY · Nhân dân tệ
0.53 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.