XRP sang Đô la Mỹ (XRP sang USD)
Đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XRP sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XRP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi XRP sang USD
Đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XRP sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XRP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
XRP sang USD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 XRP theo USD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 1.3098 |
| 28 thg 10, 2026 | 1.32733 |
| 27 thg 10, 2026 | 1.29734 |
| 26 thg 10, 2026 | 1.27955 |
| 25 thg 10, 2026 | 1.30908 |
| 24 thg 10, 2026 | 1.29144 |
| 23 thg 10, 2026 | 1.31867 |
| 22 thg 10, 2026 | 1.34422 |
| 21 thg 10, 2026 | 1.33152 |
| 20 thg 10, 2026 | 1.32718 |
| 19 thg 10, 2026 | 1.30844 |
| 18 thg 10, 2026 | 1.30261 |
| 17 thg 10, 2026 | 1.30859 |
| 16 thg 10, 2026 | 1.33488 |
| 15 thg 10, 2026 | 1.30566 |
| 14 thg 10, 2026 | 1.37045 |
| 13 thg 10, 2026 | 1.37269 |
| 12 thg 10, 2026 | 1.41444 |
| 11 thg 10, 2026 | 1.39544 |
| 10 thg 10, 2026 | 1.40718 |
| 9 thg 10, 2026 | 1.39923 |
| 8 thg 10, 2026 | 1.41032 |
| 7 thg 10, 2026 | 1.46741 |
| 6 thg 10, 2026 | 1.50248 |
| 5 thg 10, 2026 | 1.50587 |
| 4 thg 10, 2026 | 1.49059 |
| 3 thg 10, 2026 | 1.48322 |
| 2 thg 10, 2026 | 1.52957 |
| 1 thg 10, 2026 | 1.50501 |
| 30 thg 9, 2026 | 1.49378 |
| 29 thg 9, 2026 | 1.48395 |
| 28 thg 9, 2026 | 1.49741 |
| 27 thg 9, 2026 | 1.50779 |
| 26 thg 9, 2026 | 1.55711 |
| 25 thg 9, 2026 | 1.52894 |
| 24 thg 9, 2026 | 1.49165 |
| 23 thg 9, 2026 | 1.62956 |
| 17 thg 9, 2026 | 1.29631 |
| 10 thg 9, 2026 | 1.3904 |
| 3 thg 9, 2026 | 1.36601 |
| 27 thg 8, 2026 | 1.43429 |
| 20 thg 8, 2026 | 1.10962 |
| 13 thg 8, 2026 | 1.00286 |
| 6 thg 8, 2026 | 1.04598 |
| 30 thg 7, 2026 | 1.07693 |
| 23 thg 7, 2026 | 1.13437 |
| 16 thg 7, 2026 | 1.11604 |
| 9 thg 7, 2026 | 1.08691 |
| 2 thg 7, 2026 | 1.0665 |
| 25 thg 6, 2026 | 1.07025 |
| 18 thg 6, 2026 | 1.17094 |
| 11 thg 6, 2026 | 1.11454 |
| 4 thg 6, 2026 | 1.20334 |
| 28 thg 5, 2026 | 1.27643 |
| 21 thg 5, 2026 | 1.38174 |
| 14 thg 5, 2026 | 1.42326 |
| 7 thg 5, 2026 | 1.40549 |
| 30 thg 4, 2026 | 1.37319 |
| 23 thg 4, 2026 | 1.41453 |
| 16 thg 4, 2026 | 1.4101 |
| 9 thg 4, 2026 | 1.33425 |
| 2 thg 4, 2026 | 1.32047 |
| 26 thg 3, 2026 | 1.40115 |
| 19 thg 3, 2026 | 1.46215 |
| 12 thg 3, 2026 | 1.37397 |
| 5 thg 3, 2026 | 1.42171 |
| 26 thg 2, 2026 | 1.42565 |
| 19 thg 2, 2026 | 1.42428 |
| 12 thg 2, 2026 | 1.38078 |
| 5 thg 2, 2026 | 1.46756 |
| 29 thg 1, 2026 | 1.88842 |
| 22 thg 1, 2026 | 1.95645 |
| 15 thg 1, 2026 | 2.11853 |
| 8 thg 1, 2026 | 2.17661 |
| 1 thg 1, 2026 | 1.8411 |
| 25 thg 12, 2025 | 1.86476 |
| 18 thg 12, 2025 | 1.85559 |
| 11 thg 12, 2025 | 2.01154 |
| 4 thg 12, 2025 | 2.19622 |
| 27 thg 11, 2025 | 2.22282 |
| 20 thg 11, 2025 | 2.1256 |
| 13 thg 11, 2025 | 2.40923 |
| 6 thg 11, 2025 | 2.34091 |
| 30 thg 10, 2025 | 2.57994 |
Quy đổi nhanh
| XRP | USD |
|---|---|
| 1 XRP | 1.31 USD |
| 5 XRP | 6.55 USD |
| 10 XRP | 13.10 USD |
| 25 XRP | 32.75 USD |
| 50 XRP | 65.49 USD |
| 100 XRP | 130.98 USD |
| 250 XRP | 327.45 USD |
| 500 XRP | 654.90 USD |
| 1,000 XRP | 1,309.80 USD |
| 5,000 XRP | 6,549.00 USD |
| 10,000 XRP | 13,098.01 USD |
| USD | XRP |
|---|---|
| 1 USD | 0.763475 XRP |
| 5 USD | 3.817375 XRP |
| 10 USD | 7.63475 XRP |
| 25 USD | 19.086875 XRP |
| 50 USD | 38.17375 XRP |
| 100 USD | 76.3475 XRP |
| 250 USD | 190.87 XRP |
| 500 USD | 381.74 XRP |
| 1,000 USD | 763.48 XRP |
| 5,000 USD | 3,817.38 XRP |
| 10,000 USD | 7,634.75 XRP |
1 XRP cũng bằng
- EUR · Euro
- 1.18 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 0.98 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 207 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 124.64 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.86 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.84 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 1.09 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 8.73 CNY