SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

XRP sang Đô la Mỹ (XRP sang USD)

Đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XRP sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XRP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi XRP sang USD

Đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XRP sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XRP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 XRP =
1.31USD
1 XRP = 1.3098 USD · 1 USD = 0.763475 XRP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

XRP sang USD

Cao2.57994
Thấp1.00286
Thay đổi−49.23%
123Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 XRP theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 101.3098
28 thg 10, 20261.32733
27 thg 10, 20261.29734
26 thg 10, 20261.27955
25 thg 10, 20261.30908
24 thg 10, 20261.29144
23 thg 10, 20261.31867
22 thg 10, 20261.34422
21 thg 10, 20261.33152
20 thg 10, 20261.32718
19 thg 10, 20261.30844
18 thg 10, 20261.30261
17 thg 10, 20261.30859
16 thg 10, 20261.33488
15 thg 10, 20261.30566
14 thg 10, 20261.37045
13 thg 10, 20261.37269
12 thg 10, 20261.41444
11 thg 10, 20261.39544
10 thg 10, 20261.40718
9 thg 10, 20261.39923
8 thg 10, 20261.41032
7 thg 10, 20261.46741
6 thg 10, 20261.50248
5 thg 10, 20261.50587
4 thg 10, 20261.49059
3 thg 10, 20261.48322
2 thg 10, 20261.52957
1 thg 10, 20261.50501
30 thg 9, 20261.49378
29 thg 9, 20261.48395
28 thg 9, 20261.49741
27 thg 9, 20261.50779
26 thg 9, 20261.55711
25 thg 9, 20261.52894
24 thg 9, 20261.49165
23 thg 9, 20261.62956
17 thg 9, 20261.29631
10 thg 9, 20261.3904
3 thg 9, 20261.36601
27 thg 8, 20261.43429
20 thg 8, 20261.10962
13 thg 8, 20261.00286
6 thg 8, 20261.04598
30 thg 7, 20261.07693
23 thg 7, 20261.13437
16 thg 7, 20261.11604
9 thg 7, 20261.08691
2 thg 7, 20261.0665
25 thg 6, 20261.07025
18 thg 6, 20261.17094
11 thg 6, 20261.11454
4 thg 6, 20261.20334
28 thg 5, 20261.27643
21 thg 5, 20261.38174
14 thg 5, 20261.42326
7 thg 5, 20261.40549
30 thg 4, 20261.37319
23 thg 4, 20261.41453
16 thg 4, 20261.4101
9 thg 4, 20261.33425
2 thg 4, 20261.32047
26 thg 3, 20261.40115
19 thg 3, 20261.46215
12 thg 3, 20261.37397
5 thg 3, 20261.42171
26 thg 2, 20261.42565
19 thg 2, 20261.42428
12 thg 2, 20261.38078
5 thg 2, 20261.46756
29 thg 1, 20261.88842
22 thg 1, 20261.95645
15 thg 1, 20262.11853
8 thg 1, 20262.17661
1 thg 1, 20261.8411
25 thg 12, 20251.86476
18 thg 12, 20251.85559
11 thg 12, 20252.01154
4 thg 12, 20252.19622
27 thg 11, 20252.22282
20 thg 11, 20252.1256
13 thg 11, 20252.40923
6 thg 11, 20252.34091
30 thg 10, 20252.57994

Quy đổi nhanh

XRPUSD
1 XRP1.31 USD
5 XRP6.55 USD
10 XRP13.10 USD
25 XRP32.75 USD
50 XRP65.49 USD
100 XRP130.98 USD
250 XRP327.45 USD
500 XRP654.90 USD
1,000 XRP1,309.80 USD
5,000 XRP6,549.00 USD
10,000 XRP13,098.01 USD
USDXRP
1 USD0.763475 XRP
5 USD3.817375 XRP
10 USD7.63475 XRP
25 USD19.086875 XRP
50 USD38.17375 XRP
100 USD76.3475 XRP
250 USD190.87 XRP
500 USD381.74 XRP
1,000 USD763.48 XRP
5,000 USD3,817.38 XRP
10,000 USD7,634.75 XRP

1 XRP cũng bằng

EUR · Euro
1.18 EUR
GBP · Bảng Anh
0.98 GBP
JPY · Yên Nhật
207 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
124.64 INR
AUD · Đô la Australia
1.86 AUD
CAD · Đô la Canada
1.84 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.09 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.73 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.