SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bạc sang Đô la Mỹ (XAG sang USD)

Đổi Bạc (XAG) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAG sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAG. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi XAG sang USD

Đổi Bạc (XAG) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAG sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAG. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 XAG =
53.61USD
1 XAG = 53.6081 USD · 1 USD = 0.0186539 XAG
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

XAG sang USD

Cao117.8
Thấp47.6888
Thay đổi+12.41%
255075100125Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 XAG theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 1053.6081
28 thg 10, 202653.8732
27 thg 10, 202653.7054
26 thg 10, 202654.0792
25 thg 10, 202653.8976
24 thg 10, 202653.85
23 thg 10, 202653.7741
22 thg 10, 202656.4258
21 thg 10, 202657.3868
20 thg 10, 202657.7955
19 thg 10, 202657.7657
18 thg 10, 202656.9775
17 thg 10, 202656.9901
16 thg 10, 202657.8881
15 thg 10, 202655.9315
14 thg 10, 202659.1705
13 thg 10, 202660.5001
12 thg 10, 202660.8261
11 thg 10, 202660.821
10 thg 10, 202660.8298
9 thg 10, 202660.5418
8 thg 10, 202659.6919
7 thg 10, 202660.6899
6 thg 10, 202660.5034
5 thg 10, 202660.8987
4 thg 10, 202660.3672
3 thg 10, 202660.3599
2 thg 10, 202661.2572
1 thg 10, 202661.2696
30 thg 9, 202661.1438
29 thg 9, 202660.6174
28 thg 9, 202662.0132
27 thg 9, 202664.2963
26 thg 9, 202664.3099
25 thg 9, 202663.5938
24 thg 9, 202664.1059
23 thg 9, 202666.6449
17 thg 9, 202663.6947
10 thg 9, 202667.4186
3 thg 9, 202666.0934
27 thg 8, 202668.4519
20 thg 8, 202666.8968
13 thg 8, 202665.5738
6 thg 8, 202662.2746
30 thg 7, 202657.87
23 thg 7, 202659.9021
16 thg 7, 202656.9989
9 thg 7, 202657.8754
2 thg 7, 202660.2551
25 thg 6, 202657.4934
18 thg 6, 202669.0794
11 thg 6, 202663.7483
4 thg 6, 202673.8678
28 thg 5, 202672.4354
21 thg 5, 202675.5892
14 thg 5, 202686.4798
7 thg 5, 202677.8265
30 thg 4, 202672.2559
23 thg 4, 202676.0283
16 thg 4, 202680.4492
9 thg 4, 202674.0461
2 thg 4, 202672.2982
26 thg 3, 202671.518
19 thg 3, 202676.5931
12 thg 3, 202685.2413
5 thg 3, 202684.5637
26 thg 2, 202688.4126
19 thg 2, 202677.3605
12 thg 2, 202683.1663
5 thg 2, 202683.0289
29 thg 1, 2026117.8
22 thg 1, 202692.2339
15 thg 1, 202689.1536
8 thg 1, 202678.2607
1 thg 1, 202671.3048
25 thg 12, 202571.9714
18 thg 12, 202566.2726
11 thg 12, 202562.0201
4 thg 12, 202558.5343
27 thg 11, 202552.7755
20 thg 11, 202551.5802
13 thg 11, 202553.3626
6 thg 11, 202547.83
30 thg 10, 202547.6888

Quy đổi nhanh

XAGUSD
1 XAG53.61 USD
5 XAG268.04 USD
10 XAG536.08 USD
25 XAG1,340.20 USD
50 XAG2,680.40 USD
100 XAG5,360.81 USD
250 XAG13,402.02 USD
500 XAG26,804.05 USD
1,000 XAG53,608.09 USD
5,000 XAG268,040.46 USD
10,000 XAG536,080.93 USD
USDXAG
1 USD0.018654 XAG
5 USD0.09327 XAG
10 USD0.186539 XAG
25 USD0.466348 XAG
50 USD0.932695 XAG
100 USD1.86539 XAG
250 USD4.663475 XAG
500 USD9.32695 XAG
1,000 USD18.6539 XAG
5,000 USD93.2695 XAG
10,000 USD186.54 XAG

1 XAG cũng bằng

EUR · Euro
48.13 EUR
GBP · Bảng Anh
40.30 GBP
JPY · Yên Nhật
8,483 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
5,101.20 INR
AUD · Đô la Australia
76.18 AUD
CAD · Đô la Canada
75.24 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
44.50 CHF
CNY · Nhân dân tệ
357.38 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.