Bạc sang Đô la Mỹ (XAG sang USD)
Đổi Bạc (XAG) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAG sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAG. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi XAG sang USD
Đổi Bạc (XAG) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAG sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAG. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
XAG sang USD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 XAG theo USD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 53.6081 |
| 28 thg 10, 2026 | 53.8732 |
| 27 thg 10, 2026 | 53.7054 |
| 26 thg 10, 2026 | 54.0792 |
| 25 thg 10, 2026 | 53.8976 |
| 24 thg 10, 2026 | 53.85 |
| 23 thg 10, 2026 | 53.7741 |
| 22 thg 10, 2026 | 56.4258 |
| 21 thg 10, 2026 | 57.3868 |
| 20 thg 10, 2026 | 57.7955 |
| 19 thg 10, 2026 | 57.7657 |
| 18 thg 10, 2026 | 56.9775 |
| 17 thg 10, 2026 | 56.9901 |
| 16 thg 10, 2026 | 57.8881 |
| 15 thg 10, 2026 | 55.9315 |
| 14 thg 10, 2026 | 59.1705 |
| 13 thg 10, 2026 | 60.5001 |
| 12 thg 10, 2026 | 60.8261 |
| 11 thg 10, 2026 | 60.821 |
| 10 thg 10, 2026 | 60.8298 |
| 9 thg 10, 2026 | 60.5418 |
| 8 thg 10, 2026 | 59.6919 |
| 7 thg 10, 2026 | 60.6899 |
| 6 thg 10, 2026 | 60.5034 |
| 5 thg 10, 2026 | 60.8987 |
| 4 thg 10, 2026 | 60.3672 |
| 3 thg 10, 2026 | 60.3599 |
| 2 thg 10, 2026 | 61.2572 |
| 1 thg 10, 2026 | 61.2696 |
| 30 thg 9, 2026 | 61.1438 |
| 29 thg 9, 2026 | 60.6174 |
| 28 thg 9, 2026 | 62.0132 |
| 27 thg 9, 2026 | 64.2963 |
| 26 thg 9, 2026 | 64.3099 |
| 25 thg 9, 2026 | 63.5938 |
| 24 thg 9, 2026 | 64.1059 |
| 23 thg 9, 2026 | 66.6449 |
| 17 thg 9, 2026 | 63.6947 |
| 10 thg 9, 2026 | 67.4186 |
| 3 thg 9, 2026 | 66.0934 |
| 27 thg 8, 2026 | 68.4519 |
| 20 thg 8, 2026 | 66.8968 |
| 13 thg 8, 2026 | 65.5738 |
| 6 thg 8, 2026 | 62.2746 |
| 30 thg 7, 2026 | 57.87 |
| 23 thg 7, 2026 | 59.9021 |
| 16 thg 7, 2026 | 56.9989 |
| 9 thg 7, 2026 | 57.8754 |
| 2 thg 7, 2026 | 60.2551 |
| 25 thg 6, 2026 | 57.4934 |
| 18 thg 6, 2026 | 69.0794 |
| 11 thg 6, 2026 | 63.7483 |
| 4 thg 6, 2026 | 73.8678 |
| 28 thg 5, 2026 | 72.4354 |
| 21 thg 5, 2026 | 75.5892 |
| 14 thg 5, 2026 | 86.4798 |
| 7 thg 5, 2026 | 77.8265 |
| 30 thg 4, 2026 | 72.2559 |
| 23 thg 4, 2026 | 76.0283 |
| 16 thg 4, 2026 | 80.4492 |
| 9 thg 4, 2026 | 74.0461 |
| 2 thg 4, 2026 | 72.2982 |
| 26 thg 3, 2026 | 71.518 |
| 19 thg 3, 2026 | 76.5931 |
| 12 thg 3, 2026 | 85.2413 |
| 5 thg 3, 2026 | 84.5637 |
| 26 thg 2, 2026 | 88.4126 |
| 19 thg 2, 2026 | 77.3605 |
| 12 thg 2, 2026 | 83.1663 |
| 5 thg 2, 2026 | 83.0289 |
| 29 thg 1, 2026 | 117.8 |
| 22 thg 1, 2026 | 92.2339 |
| 15 thg 1, 2026 | 89.1536 |
| 8 thg 1, 2026 | 78.2607 |
| 1 thg 1, 2026 | 71.3048 |
| 25 thg 12, 2025 | 71.9714 |
| 18 thg 12, 2025 | 66.2726 |
| 11 thg 12, 2025 | 62.0201 |
| 4 thg 12, 2025 | 58.5343 |
| 27 thg 11, 2025 | 52.7755 |
| 20 thg 11, 2025 | 51.5802 |
| 13 thg 11, 2025 | 53.3626 |
| 6 thg 11, 2025 | 47.83 |
| 30 thg 10, 2025 | 47.6888 |
Quy đổi nhanh
| XAG | USD |
|---|---|
| 1 XAG | 53.61 USD |
| 5 XAG | 268.04 USD |
| 10 XAG | 536.08 USD |
| 25 XAG | 1,340.20 USD |
| 50 XAG | 2,680.40 USD |
| 100 XAG | 5,360.81 USD |
| 250 XAG | 13,402.02 USD |
| 500 XAG | 26,804.05 USD |
| 1,000 XAG | 53,608.09 USD |
| 5,000 XAG | 268,040.46 USD |
| 10,000 XAG | 536,080.93 USD |
| USD | XAG |
|---|---|
| 1 USD | 0.018654 XAG |
| 5 USD | 0.09327 XAG |
| 10 USD | 0.186539 XAG |
| 25 USD | 0.466348 XAG |
| 50 USD | 0.932695 XAG |
| 100 USD | 1.86539 XAG |
| 250 USD | 4.663475 XAG |
| 500 USD | 9.32695 XAG |
| 1,000 USD | 18.6539 XAG |
| 5,000 USD | 93.2695 XAG |
| 10,000 USD | 186.54 XAG |
1 XAG cũng bằng
- EUR · Euro
- 48.13 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 40.30 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 8,483 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 5,101.20 INR
- AUD · Đô la Australia
- 76.18 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 75.24 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 44.50 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 357.38 CNY