Solana sang Đô la Mỹ (SOL sang USD)
Đổi Solana (SOL) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SOL sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SOL. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi SOL sang USD
Đổi Solana (SOL) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SOL sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SOL. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
SOL sang USD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 SOL theo USD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 100.9 |
| 28 thg 10, 2026 | 101.881 |
| 27 thg 10, 2026 | 99.966 |
| 26 thg 10, 2026 | 100.279 |
| 25 thg 10, 2026 | 102.311 |
| 24 thg 10, 2026 | 102.667 |
| 23 thg 10, 2026 | 104.017 |
| 22 thg 10, 2026 | 105.406 |
| 21 thg 10, 2026 | 105.778 |
| 20 thg 10, 2026 | 106.027 |
| 19 thg 10, 2026 | 105.057 |
| 18 thg 10, 2026 | 104.444 |
| 17 thg 10, 2026 | 104.97 |
| 16 thg 10, 2026 | 105.418 |
| 15 thg 10, 2026 | 102.74 |
| 14 thg 10, 2026 | 107.537 |
| 13 thg 10, 2026 | 108.287 |
| 12 thg 10, 2026 | 112.874 |
| 11 thg 10, 2026 | 109.552 |
| 10 thg 10, 2026 | 109.936 |
| 9 thg 10, 2026 | 110.592 |
| 8 thg 10, 2026 | 115.547 |
| 7 thg 10, 2026 | 118.376 |
| 6 thg 10, 2026 | 119.972 |
| 5 thg 10, 2026 | 120.658 |
| 4 thg 10, 2026 | 120.674 |
| 3 thg 10, 2026 | 119.007 |
| 2 thg 10, 2026 | 123.385 |
| 1 thg 10, 2026 | 119.11 |
| 30 thg 9, 2026 | 118.784 |
| 29 thg 9, 2026 | 117.592 |
| 28 thg 9, 2026 | 120.029 |
| 27 thg 9, 2026 | 120.168 |
| 26 thg 9, 2026 | 120.596 |
| 25 thg 9, 2026 | 116.441 |
| 24 thg 9, 2026 | 114.614 |
| 23 thg 9, 2026 | 119.145 |
| 17 thg 9, 2026 | 99.4105 |
| 10 thg 9, 2026 | 101.86 |
| 3 thg 9, 2026 | 100.497 |
| 27 thg 8, 2026 | 103.989 |
| 20 thg 8, 2026 | 84.8364 |
| 13 thg 8, 2026 | 75.5567 |
| 6 thg 8, 2026 | 73.4355 |
| 30 thg 7, 2026 | 73.9126 |
| 23 thg 7, 2026 | 77.5843 |
| 16 thg 7, 2026 | 77.1563 |
| 9 thg 7, 2026 | 77.1456 |
| 2 thg 7, 2026 | 78.5855 |
| 25 thg 6, 2026 | 67.5648 |
| 18 thg 6, 2026 | 71.1329 |
| 11 thg 6, 2026 | 64.9595 |
| 4 thg 6, 2026 | 70.9361 |
| 28 thg 5, 2026 | 80.4298 |
| 21 thg 5, 2026 | 86.8523 |
| 14 thg 5, 2026 | 89.9912 |
| 7 thg 5, 2026 | 87.8356 |
| 30 thg 4, 2026 | 83.0565 |
| 23 thg 4, 2026 | 85.6641 |
| 16 thg 4, 2026 | 85.2529 |
| 9 thg 4, 2026 | 82.226 |
| 2 thg 4, 2026 | 78.5632 |
| 26 thg 3, 2026 | 90.824 |
| 19 thg 3, 2026 | 90.3293 |
| 12 thg 3, 2026 | 85.7038 |
| 5 thg 3, 2026 | 90.2413 |
| 26 thg 2, 2026 | 87.9716 |
| 19 thg 2, 2026 | 81.5428 |
| 12 thg 2, 2026 | 80.4402 |
| 5 thg 2, 2026 | 91.8923 |
| 29 thg 1, 2026 | 124.223 |
| 22 thg 1, 2026 | 130.353 |
| 15 thg 1, 2026 | 145.179 |
| 8 thg 1, 2026 | 136.631 |
| 1 thg 1, 2026 | 124.993 |
| 25 thg 12, 2025 | 122.63 |
| 18 thg 12, 2025 | 123.376 |
| 11 thg 12, 2025 | 131.051 |
| 4 thg 12, 2025 | 144.434 |
| 27 thg 11, 2025 | 142.731 |
| 20 thg 11, 2025 | 139.241 |
| 13 thg 11, 2025 | 152.779 |
| 6 thg 11, 2025 | 160.978 |
| 30 thg 10, 2025 | 195.451 |
Quy đổi nhanh
| SOL | USD |
|---|---|
| 1 SOL | 100.90 USD |
| 5 SOL | 504.50 USD |
| 10 SOL | 1,009.00 USD |
| 25 SOL | 2,522.50 USD |
| 50 SOL | 5,045.00 USD |
| 100 SOL | 10,090.00 USD |
| 250 SOL | 25,225.01 USD |
| 500 SOL | 50,450.01 USD |
| 1,000 SOL | 100,900.03 USD |
| 5,000 SOL | 504,500.14 USD |
| 10,000 SOL | 1,009,000.28 USD |
| USD | SOL |
|---|---|
| 1 USD | 0.009911 SOL |
| 5 USD | 0.049554 SOL |
| 10 USD | 0.099108 SOL |
| 25 USD | 0.24777 SOL |
| 50 USD | 0.49554 SOL |
| 100 USD | 0.99108 SOL |
| 250 USD | 2.4777 SOL |
| 500 USD | 4.9554 SOL |
| 1,000 USD | 9.9108 SOL |
| 5,000 USD | 49.554 SOL |
| 10,000 USD | 99.108 SOL |
1 SOL cũng bằng
- EUR · Euro
- 90.58 EUR
- GBP · Bảng Anh
- 75.85 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 15,966 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 9,601.36 INR
- AUD · Đô la Australia
- 143.39 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 141.62 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 83.76 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 672.66 CNY