SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Solana sang Đô la Mỹ (SOL sang USD)

Đổi Solana (SOL) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SOL sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SOL. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi SOL sang USD

Đổi Solana (SOL) sang Đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá SOL sang USD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 SOL. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 SOL =
100.90USD
1 SOL = 100.9 USD · 1 USD = 0.0099108 SOL
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

SOL sang USD

Cao195.451
Thấp64.9595
Thay đổi−48.38%
50100150200Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 SOL theo USD
16:07 GMT+0 28 thg 10100.9
28 thg 10, 2026101.881
27 thg 10, 202699.966
26 thg 10, 2026100.279
25 thg 10, 2026102.311
24 thg 10, 2026102.667
23 thg 10, 2026104.017
22 thg 10, 2026105.406
21 thg 10, 2026105.778
20 thg 10, 2026106.027
19 thg 10, 2026105.057
18 thg 10, 2026104.444
17 thg 10, 2026104.97
16 thg 10, 2026105.418
15 thg 10, 2026102.74
14 thg 10, 2026107.537
13 thg 10, 2026108.287
12 thg 10, 2026112.874
11 thg 10, 2026109.552
10 thg 10, 2026109.936
9 thg 10, 2026110.592
8 thg 10, 2026115.547
7 thg 10, 2026118.376
6 thg 10, 2026119.972
5 thg 10, 2026120.658
4 thg 10, 2026120.674
3 thg 10, 2026119.007
2 thg 10, 2026123.385
1 thg 10, 2026119.11
30 thg 9, 2026118.784
29 thg 9, 2026117.592
28 thg 9, 2026120.029
27 thg 9, 2026120.168
26 thg 9, 2026120.596
25 thg 9, 2026116.441
24 thg 9, 2026114.614
23 thg 9, 2026119.145
17 thg 9, 202699.4105
10 thg 9, 2026101.86
3 thg 9, 2026100.497
27 thg 8, 2026103.989
20 thg 8, 202684.8364
13 thg 8, 202675.5567
6 thg 8, 202673.4355
30 thg 7, 202673.9126
23 thg 7, 202677.5843
16 thg 7, 202677.1563
9 thg 7, 202677.1456
2 thg 7, 202678.5855
25 thg 6, 202667.5648
18 thg 6, 202671.1329
11 thg 6, 202664.9595
4 thg 6, 202670.9361
28 thg 5, 202680.4298
21 thg 5, 202686.8523
14 thg 5, 202689.9912
7 thg 5, 202687.8356
30 thg 4, 202683.0565
23 thg 4, 202685.6641
16 thg 4, 202685.2529
9 thg 4, 202682.226
2 thg 4, 202678.5632
26 thg 3, 202690.824
19 thg 3, 202690.3293
12 thg 3, 202685.7038
5 thg 3, 202690.2413
26 thg 2, 202687.9716
19 thg 2, 202681.5428
12 thg 2, 202680.4402
5 thg 2, 202691.8923
29 thg 1, 2026124.223
22 thg 1, 2026130.353
15 thg 1, 2026145.179
8 thg 1, 2026136.631
1 thg 1, 2026124.993
25 thg 12, 2025122.63
18 thg 12, 2025123.376
11 thg 12, 2025131.051
4 thg 12, 2025144.434
27 thg 11, 2025142.731
20 thg 11, 2025139.241
13 thg 11, 2025152.779
6 thg 11, 2025160.978
30 thg 10, 2025195.451

Quy đổi nhanh

SOLUSD
1 SOL100.90 USD
5 SOL504.50 USD
10 SOL1,009.00 USD
25 SOL2,522.50 USD
50 SOL5,045.00 USD
100 SOL10,090.00 USD
250 SOL25,225.01 USD
500 SOL50,450.01 USD
1,000 SOL100,900.03 USD
5,000 SOL504,500.14 USD
10,000 SOL1,009,000.28 USD
USDSOL
1 USD0.009911 SOL
5 USD0.049554 SOL
10 USD0.099108 SOL
25 USD0.24777 SOL
50 USD0.49554 SOL
100 USD0.99108 SOL
250 USD2.4777 SOL
500 USD4.9554 SOL
1,000 USD9.9108 SOL
5,000 USD49.554 SOL
10,000 USD99.108 SOL

1 SOL cũng bằng

EUR · Euro
90.58 EUR
GBP · Bảng Anh
75.85 GBP
JPY · Yên Nhật
15,966 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
9,601.36 INR
AUD · Đô la Australia
143.39 AUD
CAD · Đô la Canada
141.62 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
83.76 CHF
CNY · Nhân dân tệ
672.66 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.